(Top Banner Ad)
header
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Thể thao, Văn bản học)

header

UK: /ˈhedə(r)/ • US: /ˈhɛdər/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề đầu trang đầu đề cú đánh đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or words placed at the top of a page or document.

Vietnamese Meaning

Tiêu đề đầu trang, dòng chữ hoặc các từ được đặt ở đầu trang của một tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The header of this report includes the company logo and the date."

    "Tiêu đề đầu trang của báo cáo này bao gồm logo công ty và ngày tháng."

  • "The website's header includes links to all the main sections."

    "Tiêu đề đầu trang của trang web bao gồm các liên kết đến tất cả các phần chính."

  • "He scored a winning goal with a header in the final minute of the game."

    "Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định bằng một cú đánh đầu vào phút cuối cùng của trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb head đầu, người đứng đầu, đứng đầu
Noun heading tiêu đề, hướng đi, đề mục
Adjective headless không đầu, vô chủ
Adverb headfirst lao đầu xuống, vội vàng
Adjective, Adverb, Noun overhead trên đầu, chi phí chung, gián tiếp
Verb behead chặt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Thể thao, Văn bản học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed
Modern English
head
Modern English
header

Nguồn gốc của từ "header"

Từ "header" có nguồn gốc từ danh từ "head" (đầu) trong tiếng Anh. Hậu tố "-er" thường được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động (như "writer" từ "write") hoặc một vật có liên quan đến hoặc là một phần của cái gì đó (như phần trên cùng của một trang, hoặc hành động dùng đầu đánh bóng). Vì vậy, "header" có nghĩa là "phần đầu", "tiêu đề" hoặc "cú đánh đầu" trong thể thao.

Usage Note

Header thường được dùng để cung cấp thông tin về nội dung của trang, chương, hoặc phần của tài liệu. Trong soạn thảo văn bản, nó thường chứa thông tin như tên tài liệu, số trang, tác giả, ngày tháng. Nó khác với 'title' (tiêu đề) ở chỗ title thường chỉ xuất hiện một lần và đại diện cho toàn bộ tác phẩm, còn header có thể lặp lại và cung cấp thông tin cụ thể hơn về từng trang hoặc phần.
Trong ngữ cảnh này, 'header' tương đương với 'headline', dùng để thu hút sự chú ý của người đọc và tóm tắt nội dung chính. Nó ngắn gọn hơn 'title' và thường được sử dụng trong báo chí, trang web và các nội dung trực tuyến khác. 'Header' nhấn mạnh vị trí trên cùng của thông tin, trong khi 'headline' tập trung vào chức năng thu hút.
Trong bóng đá, 'header' chỉ hành động đánh đầu để chuyền bóng, ghi bàn hoặc phòng thủ. Từ này nhấn mạnh việc sử dụng đầu để tác động vào bóng. Nó khác với 'head' (đầu) đơn thuần, vì 'header' chỉ hành động cụ thể.

Prepositions

in for on

* **in**: Sử dụng khi nói về header trong một tài liệu cụ thể (ví dụ: 'The header in this document contains the company logo').
* **for**: Sử dụng khi nói về header dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: 'This is a header for chapter 3').
* **on**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thông tin cụ thể có trong header (ví dụ: 'The date is on the header').

Collocations (Từ đi kèm)

Trong bóng đá (football)
  • powerful a powerful header
    (một cú đánh đầu mạnh)
  • diving a diving header
    (một cú đánh đầu lao người)
  • score to score a header
    (ghi bàn bằng đầu)
  • clear to clear with a header
    (phá bóng bằng đầu)
  • concede to concede a header
    (để thủng lưới bằng đầu)
Trong tài liệu/website
  • document document header
    (tiêu đề tài liệu)
  • website website header
    (phần đầu trang web)
  • table table header
    (tiêu đề bảng)
  • email email header
    (phần tiêu đề email)
  • bold a bold header
    (một tiêu đề in đậm)
  • catchy a catchy header
    (một tiêu đề hấp dẫn)

Idioms

  • a diving header

    một cú đánh đầu lao người (trong bóng đá)

    "The striker scored a spectacular diving header in the final minute."

    (Tiền đạo đã ghi một cú đánh đầu lao người ngoạn mục ở phút cuối.)

  • to score a header

    ghi bàn bằng đầu (trong bóng đá)

    "He's known for his ability to score headers from corners."

    (Anh ấy nổi tiếng với khả năng ghi bàn bằng đầu từ các quả phạt góc.)

  • the header of a document/page

    phần đầu/tiêu đề của một tài liệu/trang

    "Make sure the company logo is in the header of every report."

    (Hãy đảm bảo logo công ty nằm ở tiêu đề của mọi báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

header

noun
Lật mặt

Tiêu đề đầu trang, dòng chữ hoặc các từ được đặt ở đầu trang của một tài liệu.

"The header of this report includes the company logo and the date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "header".

Cú đánh đầu trong bóng đá

Trong bóng đá, cú đánh đầu là một kỹ năng quan trọng và thường xuyên được sử dụng để chuyền bóng, phòng ngự hoặc ghi bàn. Những cú đánh đầu mạnh mẽ và chính xác thường được người hâm mộ ca ngợi và coi là biểu tượng của sự dũng cảm và quyết đoán của cầu thủ. Tuy nhiên, nó cũng là kỹ thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh chấn thương.

Tiêu đề trong văn bản và kỹ thuật số

Trong lĩnh vực xuất bản, thiết kế web và lập trình, "header" (tiêu đề) là phần trên cùng của một tài liệu, trang web, hoặc gói dữ liệu. Nó chứa thông tin quan trọng giúp người đọc hoặc hệ thống hiểu nội dung, mục đích, hoặc cấu trúc của phần còn lại. Một tiêu đề rõ ràng và hấp dẫn là yếu tố then chốt để thu hút sự chú ý và cải thiện trải nghiệm người dùng.