header
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiêu đề đầu trang, dòng chữ hoặc các từ được đặt ở đầu trang của một tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The header of this report includes the company logo and the date."
"Tiêu đề đầu trang của báo cáo này bao gồm logo công ty và ngày tháng."
-
"The website's header includes links to all the main sections."
"Tiêu đề đầu trang của trang web bao gồm các liên kết đến tất cả các phần chính."
-
"He scored a winning goal with a header in the final minute of the game."
"Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định bằng một cú đánh đầu vào phút cuối cùng của trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Header thường được dùng để cung cấp thông tin về nội dung của trang, chương, hoặc phần của tài liệu. Trong soạn thảo văn bản, nó thường chứa thông tin như tên tài liệu, số trang, tác giả, ngày tháng. Nó khác với 'title' (tiêu đề) ở chỗ title thường chỉ xuất hiện một lần và đại diện cho toàn bộ tác phẩm, còn header có thể lặp lại và cung cấp thông tin cụ thể hơn về từng trang hoặc phần.
Trong ngữ cảnh này, 'header' tương đương với 'headline', dùng để thu hút sự chú ý của người đọc và tóm tắt nội dung chính. Nó ngắn gọn hơn 'title' và thường được sử dụng trong báo chí, trang web và các nội dung trực tuyến khác. 'Header' nhấn mạnh vị trí trên cùng của thông tin, trong khi 'headline' tập trung vào chức năng thu hút.
Trong bóng đá, 'header' chỉ hành động đánh đầu để chuyền bóng, ghi bàn hoặc phòng thủ. Từ này nhấn mạnh việc sử dụng đầu để tác động vào bóng. Nó khác với 'head' (đầu) đơn thuần, vì 'header' chỉ hành động cụ thể.
Prepositions
* **in**: Sử dụng khi nói về header trong một tài liệu cụ thể (ví dụ: 'The header in this document contains the company logo').
* **for**: Sử dụng khi nói về header dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: 'This is a header for chapter 3').
* **on**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thông tin cụ thể có trong header (ví dụ: 'The date is on the header').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful header (một cú đánh đầu mạnh)
-
diving a diving header (một cú đánh đầu lao người)
-
score to score a header (ghi bàn bằng đầu)
-
clear to clear with a header (phá bóng bằng đầu)
-
concede to concede a header (để thủng lưới bằng đầu)
-
document document header (tiêu đề tài liệu)
-
website website header (phần đầu trang web)
-
table table header (tiêu đề bảng)
-
email email header (phần tiêu đề email)
-
bold a bold header (một tiêu đề in đậm)
-
catchy a catchy header (một tiêu đề hấp dẫn)
Idioms
-
a diving header
một cú đánh đầu lao người (trong bóng đá)
"The striker scored a spectacular diving header in the final minute."
(Tiền đạo đã ghi một cú đánh đầu lao người ngoạn mục ở phút cuối.)
-
to score a header
ghi bàn bằng đầu (trong bóng đá)
"He's known for his ability to score headers from corners."
(Anh ấy nổi tiếng với khả năng ghi bàn bằng đầu từ các quả phạt góc.)
-
the header of a document/page
phần đầu/tiêu đề của một tài liệu/trang
"Make sure the company logo is in the header of every report."
(Hãy đảm bảo logo công ty nằm ở tiêu đề của mọi báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
header
nounTiêu đề đầu trang, dòng chữ hoặc các từ được đặt ở đầu trang của một tài liệu.
"The header of this report includes the company logo and the date."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "header".
