lip salve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicated or protective ointment for the lips.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc mỡ hoặc chất bảo vệ cho môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied lip salve to her chapped lips."
"Cô ấy thoa thuốc mỡ môi lên đôi môi nứt nẻ."
-
"Always carry a lip salve, especially in winter."
"Luôn mang theo thuốc mỡ môi, đặc biệt là vào mùa đông."
-
"This lip salve contains SPF to protect your lips from the sun."
"Loại thuốc mỡ môi này có chứa SPF để bảo vệ đôi môi của bạn khỏi ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salve | Thuốc mỡ (một loại thuốc bôi ngoài da) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lip salve được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi khô, nứt nẻ. Nó thường chứa các thành phần như sáp ong, dầu khoáng, hoặc các chất làm mềm và dưỡng ẩm khác. Mặc dù 'lip balm' và 'lip salve' thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'salve' có thể gợi ý một tác dụng chữa bệnh mạnh mẽ hơn một chút.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí thoa sản phẩm ('apply lip salve on your lips'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng ('lip salve for dry lips').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing lip salve (son dưỡng môi làm dịu)
-
hydrating hydrating lip salve (son dưỡng môi cấp ẩm)
-
flavored flavored lip salve (son dưỡng môi có hương vị)
-
apply apply lip salve (thoa son dưỡng môi)
-
wear wear lip salve (đeo/sử dụng son dưỡng môi (mang tính chất bảo vệ môi hàng ngày))
-
reapply reapply lip salve (thoa lại son dưỡng môi)
Idioms
-
to pay lip service
hứa suông, nói cho có lệ
"The company pays lip service to environmental concerns, but it doesn't actually do anything to help."
(Công ty hứa suông về các vấn đề môi trường, nhưng thực tế không làm gì để giúp cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lip salve
nounMột loại thuốc mỡ hoặc chất bảo vệ cho môi.
"She applied lip salve to her chapped lips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip salve".
