(Top Banner Ad)
lip salve
B1
noun B1 Y học

lip salve

UK: /ˈlɪp sælv/ • US: /ˈlɪp sæv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc mỡ môi son dưỡng môi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicated or protective ointment for the lips.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc mỡ hoặc chất bảo vệ cho môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied lip salve to her chapped lips."

    "Cô ấy thoa thuốc mỡ môi lên đôi môi nứt nẻ."

  • "Always carry a lip salve, especially in winter."

    "Luôn mang theo thuốc mỡ môi, đặc biệt là vào mùa đông."

  • "This lip salve contains SPF to protect your lips from the sun."

    "Loại thuốc mỡ môi này có chứa SPF để bảo vệ đôi môi của bạn khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salve Thuốc mỡ (một loại thuốc bôi ngoài da)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'lip salve'

Từ 'lip salve' khá đơn giản. 'Lip' có nghĩa là môi, và 'salve' có nghĩa là một loại thuốc mỡ dùng để chữa lành hoặc bảo vệ da. Vì vậy, 'lip salve' đơn giản là thuốc mỡ dành cho môi! Nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để giữ cho đôi môi không bị khô và nứt nẻ, đặc biệt là trong thời tiết lạnh.

Usage Note

Lip salve được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi khô, nứt nẻ. Nó thường chứa các thành phần như sáp ong, dầu khoáng, hoặc các chất làm mềm và dưỡng ẩm khác. Mặc dù 'lip balm' và 'lip salve' thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'salve' có thể gợi ý một tác dụng chữa bệnh mạnh mẽ hơn một chút.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ vị trí thoa sản phẩm ('apply lip salve on your lips'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng ('lip salve for dry lips').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip salve
  • soothing soothing lip salve
    (son dưỡng môi làm dịu)
  • hydrating hydrating lip salve
    (son dưỡng môi cấp ẩm)
  • flavored flavored lip salve
    (son dưỡng môi có hương vị)
Verb + lip salve
  • apply apply lip salve
    (thoa son dưỡng môi)
  • wear wear lip salve
    (đeo/sử dụng son dưỡng môi (mang tính chất bảo vệ môi hàng ngày))
  • reapply reapply lip salve
    (thoa lại son dưỡng môi)

Idioms

  • to pay lip service

    hứa suông, nói cho có lệ

    "The company pays lip service to environmental concerns, but it doesn't actually do anything to help."

    (Công ty hứa suông về các vấn đề môi trường, nhưng thực tế không làm gì để giúp cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip salve

noun
Lật mặt

Một loại thuốc mỡ hoặc chất bảo vệ cho môi.

"She applied lip salve to her chapped lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip salve".

Tầm quan trọng của son dưỡng môi

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng son dưỡng môi rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông. Đó là một phần của việc chăm sóc cá nhân hàng ngày để giữ cho đôi môi khỏe mạnh và tránh bị nứt nẻ do thời tiết khô hanh.