(Top Banner Ad)
lip ointment
B1
Danh từ B1 Y học/Chăm sóc cá nhân

lip ointment

UK: /ˈlɪp ˈɔɪntmənt/ • US: /ˈlɪp ˈɔɪntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc mỡ bôi môi kem bôi môi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicated or protective cream or balm applied to the lips.

Vietnamese Meaning

Một loại kem hoặc sáp có chứa dược chất hoặc có tác dụng bảo vệ, được bôi lên môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied lip ointment to her chapped lips."

    "Cô ấy thoa thuốc mỡ bôi môi lên đôi môi nứt nẻ của mình."

  • "The doctor prescribed a lip ointment for her severe cheilitis."

    "Bác sĩ kê toa một loại thuốc mỡ bôi môi cho chứng viêm môi nghiêm trọng của cô ấy."

  • "Always carry a lip ointment, especially in cold weather."

    "Luôn mang theo thuốc mỡ bôi môi, đặc biệt là trong thời tiết lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Noun ointment thuốc mỡ, kem bôi
Verb anoint xức dầu, xoa bóp (với thuốc mỡ hoặc chất lỏng thiêng liêng); bôi thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Gốc từ 'lip')
*lipuz
Old English
lippa
English
lip
Latin (Gốc từ 'ointment')
unguentum
Old French
oignement
Middle English
oynement
English
ointment

Nguồn gốc của 'Lip'

'Lip' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *lipuz và tiếng Old English 'lippa', dùng để chỉ phần thịt mềm quanh miệng. Từ này đã tồn tại và phát triển một cách ổn định trong các ngôn ngữ German, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về môi của con người.

Nguồn gốc của 'Ointment'

'Ointment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unguentum', nghĩa là 'chất dùng để xức, bôi'. Qua tiếng Old French 'oignement' và Middle English 'oynement', từ này đã trở thành 'ointment' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một loại thuốc mỡ hoặc kem đặc để bôi ngoài da.

Usage Note

Lip ointment là một loại sản phẩm dùng ngoài da, thường được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa khô môi, nứt nẻ môi, hoặc các tình trạng môi bị kích ứng khác. Nó thường chứa các thành phần như chất làm mềm, chất dưỡng ẩm và đôi khi là các thành phần hoạt tính như thuốc giảm đau hoặc thuốc kháng viêm. So với 'lip balm', 'lip ointment' thường mang tính chất điều trị nhiều hơn và có thể chứa các thành phần dược phẩm mạnh hơn.

Prepositions

for on

'Lip ointment for dry lips' (thuốc mỡ bôi môi cho môi khô) – chỉ mục đích sử dụng. 'Apply lip ointment on your lips' (thoa thuốc mỡ bôi môi lên môi của bạn) – chỉ vị trí bôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip ointment
  • medicated medicated lip ointment
    (thuốc mỡ môi có thuốc)
  • healing healing lip ointment
    (thuốc mỡ môi giúp chữa lành)
  • protective protective lip ointment
    (thuốc mỡ môi bảo vệ)
  • tinted tinted lip ointment
    (thuốc mỡ môi có màu)
Verb + lip ointment
  • apply apply lip ointment
    (thoa thuốc mỡ môi)
  • put on put on lip ointment
    (bôi thuốc mỡ môi)
  • use use lip ointment
    (sử dụng thuốc mỡ môi)
  • reapply reapply lip ointment
    (thoa lại thuốc mỡ môi)

Idioms

  • apply lip ointment regularly

    Thoa thuốc mỡ môi thường xuyên (Đây là một cụm từ mô tả hành động thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "You should apply lip ointment regularly to prevent chapped lips."

    (Bạn nên thoa thuốc mỡ môi thường xuyên để tránh môi bị nứt nẻ.)

  • keep lip ointment handy

    Luôn giữ thuốc mỡ môi bên mình/sẵn sàng sử dụng (Đây là một cụm từ mô tả thói quen, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "I always keep lip ointment handy, especially in dry weather."

    (Tôi luôn giữ thuốc mỡ môi bên mình, đặc biệt là trong thời tiết khô hanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip ointment

Danh từ
Lật mặt

Một loại kem hoặc sáp có chứa dược chất hoặc có tác dụng bảo vệ, được bôi lên môi.

"She applied lip ointment to her chapped lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applies lip ointment every night before bed.
Cô ấy thoa thuốc mỡ môi mỗi tối trước khi đi ngủ.
Phủ định
He doesn't use lip ointment, even in winter.
Anh ấy không dùng thuốc mỡ môi, ngay cả vào mùa đông.
Nghi vấn
Do you need lip ointment for your dry lips?
Bạn có cần thuốc mỡ môi cho đôi môi khô của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip ointment".

Vật dụng thiết yếu cho môi

Thuốc mỡ môi (lip ointment) là một sản phẩm chăm sóc cá nhân phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các vùng khí hậu lạnh hoặc khô. Nó được xem là một vật dụng thiết yếu giúp dưỡng ẩm, bảo vệ môi khỏi nứt nẻ, khô ráp do gió, nắng hoặc nhiệt độ thấp. Nhiều người coi việc thoa thuốc mỡ môi là một phần không thể thiếu trong thói quen chăm sóc bản thân hàng ngày.

Từ y tế đến làm đẹp

Ban đầu, thuốc mỡ môi chủ yếu được dùng với mục đích y tế để chữa lành và bảo vệ môi bị tổn thương. Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã phát triển thành một sản phẩm làm đẹp với nhiều biến thể như thuốc mỡ môi có màu (tinted lip ointment), có chỉ số chống nắng (SPF) hoặc có hương vị, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và tiện lợi của người dùng hiện đại.