lip ointment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicated or protective cream or balm applied to the lips.
Vietnamese Meaning
Một loại kem hoặc sáp có chứa dược chất hoặc có tác dụng bảo vệ, được bôi lên môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied lip ointment to her chapped lips."
"Cô ấy thoa thuốc mỡ bôi môi lên đôi môi nứt nẻ của mình."
-
"The doctor prescribed a lip ointment for her severe cheilitis."
"Bác sĩ kê toa một loại thuốc mỡ bôi môi cho chứng viêm môi nghiêm trọng của cô ấy."
-
"Always carry a lip ointment, especially in cold weather."
"Luôn mang theo thuốc mỡ bôi môi, đặc biệt là trong thời tiết lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lip ointment là một loại sản phẩm dùng ngoài da, thường được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa khô môi, nứt nẻ môi, hoặc các tình trạng môi bị kích ứng khác. Nó thường chứa các thành phần như chất làm mềm, chất dưỡng ẩm và đôi khi là các thành phần hoạt tính như thuốc giảm đau hoặc thuốc kháng viêm. So với 'lip balm', 'lip ointment' thường mang tính chất điều trị nhiều hơn và có thể chứa các thành phần dược phẩm mạnh hơn.
Prepositions
'Lip ointment for dry lips' (thuốc mỡ bôi môi cho môi khô) – chỉ mục đích sử dụng. 'Apply lip ointment on your lips' (thoa thuốc mỡ bôi môi lên môi của bạn) – chỉ vị trí bôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medicated medicated lip ointment (thuốc mỡ môi có thuốc)
-
healing healing lip ointment (thuốc mỡ môi giúp chữa lành)
-
protective protective lip ointment (thuốc mỡ môi bảo vệ)
-
tinted tinted lip ointment (thuốc mỡ môi có màu)
-
apply apply lip ointment (thoa thuốc mỡ môi)
-
put on put on lip ointment (bôi thuốc mỡ môi)
-
use use lip ointment (sử dụng thuốc mỡ môi)
-
reapply reapply lip ointment (thoa lại thuốc mỡ môi)
Idioms
-
apply lip ointment regularly
Thoa thuốc mỡ môi thường xuyên (Đây là một cụm từ mô tả hành động thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"You should apply lip ointment regularly to prevent chapped lips."
(Bạn nên thoa thuốc mỡ môi thường xuyên để tránh môi bị nứt nẻ.)
-
keep lip ointment handy
Luôn giữ thuốc mỡ môi bên mình/sẵn sàng sử dụng (Đây là một cụm từ mô tả thói quen, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"I always keep lip ointment handy, especially in dry weather."
(Tôi luôn giữ thuốc mỡ môi bên mình, đặc biệt là trong thời tiết khô hanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lip ointment
Danh từMột loại kem hoặc sáp có chứa dược chất hoặc có tác dụng bảo vệ, được bôi lên môi.
"She applied lip ointment to her chapped lips."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She applies lip ointment every night before bed. |
Cô ấy thoa thuốc mỡ môi mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | He doesn't use lip ointment, even in winter. |
Anh ấy không dùng thuốc mỡ môi, ngay cả vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Do you need lip ointment for your dry lips? |
Bạn có cần thuốc mỡ môi cho đôi môi khô của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip ointment".
