chapstick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brand name for a type of lip balm, used to treat or prevent chapped lips; generally, any lip balm in a stick form.
Vietnamese Meaning
Một nhãn hiệu son dưỡng môi, được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi nứt nẻ; nói chung, bất kỳ loại son dưỡng môi nào ở dạng thỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always carry a chapstick with me, especially in winter."
"Tôi luôn mang theo một thỏi son dưỡng môi, đặc biệt là vào mùa đông."
-
"She applied chapstick to her dry lips."
"Cô ấy thoa son dưỡng môi lên đôi môi khô của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chap | Làm nứt nẻ (da, môi) |
| Adjective | chapped | Bị nứt nẻ (thường nói về môi hoặc tay) |
| Noun | chapping | Sự nứt nẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chapstick' ban đầu là tên một thương hiệu, nhưng ngày nay được sử dụng phổ biến để chỉ bất kỳ loại son dưỡng môi dạng thỏi nào, tương tự như cách 'Kleenex' được dùng để chỉ khăn giấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply chapstick (thoa son dưỡng)
-
wear wear chapstick (dùng son dưỡng)
-
put on put on some chapstick (bôi một ít son dưỡng)
-
medicated medicated chapstick (son dưỡng dược liệu (để chữa trị))
-
flavored strawberry-flavored chapstick (son dưỡng hương dâu)
-
tinted tinted chapstick (son dưỡng có màu)
Idioms
-
Generic trademark
Hiện tượng tên thương hiệu trở thành danh từ chung
"Many people use 'chapstick' to refer to any brand of lip balm."
(Nhiều người sử dụng từ 'chapstick' để chỉ bất kỳ loại son dưỡng môi nào, bất kể nhãn hiệu.)
-
Chapstick challenge
Một trào lưu thử thách trên mạng xã hội liên quan đến việc đoán mùi vị son dưỡng
"The siblings filmed a chapstick challenge for their YouTube channel."
(Hai anh em đã quay một thử thách đoán vị son dưỡng cho kênh YouTube của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chapstick
Danh từMột nhãn hiệu son dưỡng môi, được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi nứt nẻ; nói chung, bất kỳ loại son dưỡng môi nào ở dạng thỏi.
"I always carry a chapstick with me, especially in winter."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had remembered to bring my chapstick, my lips would have felt much better during the hike. |
Nếu tôi đã nhớ mang theo son dưỡng môi, môi tôi đã cảm thấy tốt hơn nhiều trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | If she hadn't lost her chapstick, she wouldn't have had to buy another one. |
Nếu cô ấy không làm mất thỏi son dưỡng môi của mình, cô ấy đã không phải mua một thỏi khác. |
| Nghi vấn | Would he have avoided chapped lips if he had used chapstick regularly? |
Liệu anh ấy có thể tránh được tình trạng nứt nẻ môi nếu anh ấy sử dụng son dưỡng môi thường xuyên không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always keep a chapstick in my purse. |
Tôi luôn giữ một thỏi son dưỡng môi trong túi xách của mình. |
| Phủ định | She doesn't need chapstick because her lips are naturally moisturized. |
Cô ấy không cần son dưỡng môi vì môi cô ấy tự nhiên đã đủ ẩm. |
| Nghi vấn | Where did you buy that chapstick? |
Bạn đã mua thỏi son dưỡng môi đó ở đâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a chapstick at the drugstore yesterday. |
Tôi đã mua một thỏi son dưỡng môi ở hiệu thuốc ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't use chapstick when she went skiing last winter. |
Cô ấy đã không dùng son dưỡng môi khi đi trượt tuyết mùa đông năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you have chapstick in your bag when we went hiking? |
Bạn có son dưỡng môi trong túi khi chúng ta đi bộ đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chapstick".
