(Top Banner Ad)
chapstick
A2
Danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

chapstick

UK: /ˈtʃæpstɪk/ • US: /ˈtʃæpstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

son dưỡng môi (dạng thỏi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for a type of lip balm, used to treat or prevent chapped lips; generally, any lip balm in a stick form.

Vietnamese Meaning

Một nhãn hiệu son dưỡng môi, được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi nứt nẻ; nói chung, bất kỳ loại son dưỡng môi nào ở dạng thỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always carry a chapstick with me, especially in winter."

    "Tôi luôn mang theo một thỏi son dưỡng môi, đặc biệt là vào mùa đông."

  • "She applied chapstick to her dry lips."

    "Cô ấy thoa son dưỡng môi lên đôi môi khô của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chap Làm nứt nẻ (da, môi)
Adjective chapped Bị nứt nẻ (thường nói về môi hoặc tay)
Noun chapping Sự nứt nẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sticca
Middle English
chappen
Modern English
ChapStick

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chapstick' là sự kết hợp giữa 'chap' (có nghĩa là nứt nẻ, xuất phát từ động từ Middle English 'chappen') và 'stick' (thỏi). Ban đầu, đây là một thương hiệu do Charles Browne Fleet tạo ra vào những năm 1880 để chữa môi khô nứt nẻ.

Sự tiến hóa của sản phẩm

Nguyên mẫu đầu tiên trông giống như một cây nến nhỏ không có bấc, được bọc trong giấy bạc. Sau đó, nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu và tên thương hiệu này được dùng chung cho tất cả các loại son dưỡng môi.

Usage Note

Từ 'chapstick' ban đầu là tên một thương hiệu, nhưng ngày nay được sử dụng phổ biến để chỉ bất kỳ loại son dưỡng môi dạng thỏi nào, tương tự như cách 'Kleenex' được dùng để chỉ khăn giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chapstick
  • apply apply chapstick
    (thoa son dưỡng)
  • wear wear chapstick
    (dùng son dưỡng)
  • put on put on some chapstick
    (bôi một ít son dưỡng)
Adjective + chapstick
  • medicated medicated chapstick
    (son dưỡng dược liệu (để chữa trị))
  • flavored strawberry-flavored chapstick
    (son dưỡng hương dâu)
  • tinted tinted chapstick
    (son dưỡng có màu)

Idioms

  • Generic trademark

    Hiện tượng tên thương hiệu trở thành danh từ chung

    "Many people use 'chapstick' to refer to any brand of lip balm."

    (Nhiều người sử dụng từ 'chapstick' để chỉ bất kỳ loại son dưỡng môi nào, bất kể nhãn hiệu.)

  • Chapstick challenge

    Một trào lưu thử thách trên mạng xã hội liên quan đến việc đoán mùi vị son dưỡng

    "The siblings filmed a chapstick challenge for their YouTube channel."

    (Hai anh em đã quay một thử thách đoán vị son dưỡng cho kênh YouTube của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chapstick

Danh từ
Lật mặt

Một nhãn hiệu son dưỡng môi, được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa môi nứt nẻ; nói chung, bất kỳ loại son dưỡng môi nào ở dạng thỏi.

"I always carry a chapstick with me, especially in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered to bring my chapstick, my lips would have felt much better during the hike.
Nếu tôi đã nhớ mang theo son dưỡng môi, môi tôi đã cảm thấy tốt hơn nhiều trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
If she hadn't lost her chapstick, she wouldn't have had to buy another one.
Nếu cô ấy không làm mất thỏi son dưỡng môi của mình, cô ấy đã không phải mua một thỏi khác.
Nghi vấn
Would he have avoided chapped lips if he had used chapstick regularly?
Liệu anh ấy có thể tránh được tình trạng nứt nẻ môi nếu anh ấy sử dụng son dưỡng môi thường xuyên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always keep a chapstick in my purse.
Tôi luôn giữ một thỏi son dưỡng môi trong túi xách của mình.
Phủ định
She doesn't need chapstick because her lips are naturally moisturized.
Cô ấy không cần son dưỡng môi vì môi cô ấy tự nhiên đã đủ ẩm.
Nghi vấn
Where did you buy that chapstick?
Bạn đã mua thỏi son dưỡng môi đó ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a chapstick at the drugstore yesterday.
Tôi đã mua một thỏi son dưỡng môi ở hiệu thuốc ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't use chapstick when she went skiing last winter.
Cô ấy đã không dùng son dưỡng môi khi đi trượt tuyết mùa đông năm ngoái.
Nghi vấn
Did you have chapstick in your bag when we went hiking?
Bạn có son dưỡng môi trong túi khi chúng ta đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chapstick".

Thương hiệu trở thành danh từ chung

Ở Bắc Mỹ, 'ChapStick' là một ví dụ điển hình về 'proprietary eponym' (tên riêng thành danh từ chung), tương tự như Kleenex hay Xerox. Người Mỹ thường nói 'I need some chapstick' ngay cả khi họ đang dùng son dưỡng của nhãn hiệu khác.

Vật bất ly thân mùa đông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu lạnh, việc luôn mang theo một thỏi son dưỡng trong túi quần hoặc túi xách là một thói quen cực kỳ phổ biến để đối phó với hiện tượng khô da do sưởi ấm trong nhà và gió lạnh ngoài trời.