(Top Banner Ad)
lip balm
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

lip balm

UK: /ˈlɪp bɑːm/ • US: /ˈlɪp bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

son dưỡng môi sáp dưỡng môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waxy or oily substance applied to the lips to moisturize and protect them from dryness, chapping, and sunburn.

Vietnamese Meaning

Một chất sáp hoặc dầu được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi khô, nứt nẻ và cháy nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always carry a lip balm with me, especially in the winter."

    "Tôi luôn mang theo son dưỡng môi bên mình, đặc biệt là vào mùa đông."

  • "She applied lip balm to her chapped lips."

    "Cô ấy thoa son dưỡng môi lên đôi môi nứt nẻ của mình."

  • "This lip balm contains SPF 15 for sun protection."

    "Loại son dưỡng môi này chứa SPF 15 để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipstick son môi
Noun lip gloss son bóng
Adjective balmy dịu mát, dễ chịu (thường dùng cho thời tiết); có mùi thơm nhẹ
Verb embalm ướp xác (duy trì, bảo quản như balsam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lepuz
Old English
lippa
Middle English
lippe
Modern English
lip
Hebrew
baśam (perfume)
Ancient Greek
bálsamon
Latin
balsamum
Old French
basme
Middle English
balm
Modern English
lip balm (compound)

Nguồn gốc từ "Lip"

Từ "lip" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "lippa" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ "lepuz" trong ngôn ngữ German nguyên thủy. Nó luôn được dùng để chỉ bộ phận mềm mại ở miệng chúng ta.

Nguồn gốc từ "Balm"

Từ "balm" có một hành trình thú vị, bắt đầu từ tiếng Hebrew "baśam" (có nghĩa là "nước hoa" hoặc "gia vị"), qua tiếng Hy Lạp, Latin, tiếng Pháp cổ, rồi mới trở thành "balm" trong tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ nhựa thơm từ cây balsam, được dùng làm thuốc hoặc nước hoa.

Usage Note

Lip balm là sản phẩm phổ biến dùng để giữ ẩm và bảo vệ môi. Nó thường chứa các thành phần như sáp ong, bơ hạt mỡ, dầu dừa, hoặc các chất làm mềm da khác. Nó khác với son môi (lipstick), thường có màu sắc và được sử dụng để trang điểm, mặc dù một số loại lip balm có thể có màu nhẹ.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần có trong lip balm (ví dụ: lip balm with shea butter). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của lip balm (ví dụ: lip balm for dry lips).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip balm
  • hydrating hydrating lip balm
    (son dưỡng ẩm)
  • tinted tinted lip balm
    (son dưỡng có màu)
  • medicated medicated lip balm
    (son dưỡng thuốc)
  • SPF SPF lip balm
    (son dưỡng có chống nắng)
  • natural natural lip balm
    (son dưỡng tự nhiên)
  • everyday everyday lip balm
    (son dưỡng dùng hàng ngày)
Verb + lip balm
  • apply apply lip balm
    (thoa son dưỡng)
  • put on put on lip balm
    (thoa son dưỡng)
  • use use lip balm
    (dùng son dưỡng)
  • carry carry lip balm
    (mang theo son dưỡng)
  • need need lip balm
    (cần son dưỡng)
  • buy buy lip balm
    (mua son dưỡng)
Lip balm + Verb
  • protects lip balm protects
    (son dưỡng bảo vệ (môi))
  • moisturizes lip balm moisturizes
    (son dưỡng cấp ẩm (cho môi))
  • heals lip balm heals
    (son dưỡng chữa lành (môi khô nứt))
  • soothes lip balm soothes
    (son dưỡng làm dịu (môi))

Idioms

  • a tube of lip balm

    một thỏi son dưỡng

    "I always keep a tube of lip balm in my purse."

    (Tôi luôn giữ một thỏi son dưỡng trong ví.)

  • can't live without lip balm

    không thể sống thiếu son dưỡng (cách nói cường điệu)

    "My lips get so dry in winter, I literally can't live without lip balm."

    (Môi tôi rất khô vào mùa đông, tôi thực sự không thể sống thiếu son dưỡng.)

  • reach for your lip balm

    với lấy/tìm lấy son dưỡng của bạn

    "When my lips feel chapped, I always reach for my lip balm."

    (Khi môi tôi bị nứt nẻ, tôi luôn với lấy son dưỡng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip balm

danh từ
Lật mặt

Một chất sáp hoặc dầu được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi khô, nứt nẻ và cháy nắng.

"I always carry a lip balm with me, especially in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this lip balm really moisturizes my lips!
Ồ, son dưỡng môi này thực sự dưỡng ẩm cho môi tôi!
Phủ định
Well, I don't have any lip balm with me right now.
Chà, tôi không có son dưỡng môi nào bên mình ngay bây giờ.
Nghi vấn
Hey, do you have any lip balm I could borrow?
Này, bạn có son dưỡng môi nào cho tôi mượn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries her lip balm with her.
Cô ấy luôn mang theo son dưỡng môi bên mình.
Phủ định
I don't need any lip balm; my lips are fine.
Tôi không cần son dưỡng môi; môi tôi ổn.
Nghi vấn
Whose lip balm is this, and who left it on the table?
Son dưỡng môi của ai đây, và ai đã để nó trên bàn vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lip balm collection is quite extensive.
Bộ sưu tập son dưỡng môi của cô ấy khá lớn.
Phủ định
This lip balm doesn't have any SPF.
Loại son dưỡng môi này không có SPF.
Nghi vấn
Is your lip balm flavored?
Son dưỡng môi của bạn có hương vị không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been applying lip balm every hour to keep her lips moisturized during the dry winter.
Cô ấy sẽ đã bôi son dưỡng môi mỗi giờ để giữ cho đôi môi được dưỡng ẩm trong suốt mùa đông khô hanh.
Phủ định
He won't have been using lip balm regularly, which is why his lips are so chapped.
Anh ấy sẽ không thường xuyên sử dụng son dưỡng môi, đó là lý do tại sao đôi môi của anh ấy lại bị nứt nẻ như vậy.
Nghi vấn
Will they have been selling that new organic lip balm at the farmers market this weekend?
Liệu họ có bán loại son dưỡng môi hữu cơ mới đó tại chợ nông sản vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had applied lip balm before she went outside in the cold.
Cô ấy đã thoa son dưỡng môi trước khi ra ngoài trời lạnh.
Phủ định
He had not bought lip balm until his lips started to crack.
Anh ấy đã không mua son dưỡng môi cho đến khi môi anh ấy bắt đầu nứt nẻ.
Nghi vấn
Had they used all the lip balm before they realized they needed more?
Họ đã dùng hết son dưỡng môi trước khi nhận ra họ cần thêm chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to buy lip balm before this cold weather started.
Tôi ước tôi đã nhớ mua son dưỡng môi trước khi thời tiết lạnh này bắt đầu.
Phủ định
If only I hadn't lost my lip balm, my lips wouldn't be so chapped now.
Ước gì tôi không làm mất son dưỡng môi, thì bây giờ môi tôi đã không bị nứt nẻ như vậy.
Nghi vấn
If only I could find my lip balm; would it help soothe my dry lips?
Ước gì tôi có thể tìm thấy son dưỡng môi của mình; nó có giúp làm dịu đôi môi khô nẻ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip balm".

Vật bất ly thân của nhiều người

Son dưỡng môi đã trở thành một sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu và phổ biến trên toàn thế giới. Cả nam và nữ đều sử dụng để bảo vệ, cấp ẩm cho đôi môi khô nứt nẻ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nó thường được tìm thấy trong túi xách, ba lô hoặc trên bàn làm việc của nhiều người.

"Nghiện" son dưỡng môi

Mặc dù không phải là một chứng nghiện thực sự về mặt y tế, nhưng nhiều người thường nói vui rằng họ "nghiện" son dưỡng môi vì cảm giác thoải mái và mềm mại mà nó mang lại. Việc sử dụng thường xuyên đến mức không thể thiếu đã trở thành một lời nói đùa phổ biến trong văn hóa phương Tây, phản ánh sự phụ thuộc của họ vào sản phẩm này.