lipophilic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an affinity for lipids; tending to combine with or dissolve in lipids or fats.
Vietnamese Meaning
Có ái lực với lipid; có xu hướng kết hợp hoặc hòa tan trong lipid hoặc chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This drug is highly lipophilic, allowing it to easily cross the blood-brain barrier."
"Thuốc này có tính ưa lipid cao, cho phép nó dễ dàng vượt qua hàng rào máu não."
-
"The lipophilic nature of the vitamin allows it to be stored in the body's fat tissues."
"Bản chất ưa lipid của vitamin cho phép nó được lưu trữ trong các mô mỡ của cơ thể."
-
"Understanding the lipophilic properties of a compound is crucial for drug development."
"Hiểu các đặc tính ưa lipid của một hợp chất là rất quan trọng cho sự phát triển thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lipophilicity | Tính chất ưa chất béo, khả năng hòa tan trong chất béo (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lipophilic mô tả các phân tử (hoặc một phần của phân tử) có xu hướng hòa tan trong chất béo, dầu và dung môi không phân cực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dược học để mô tả khả năng một loại thuốc có thể đi qua các màng tế bào giàu lipid.
Prepositions
Lipophilic *for* ám chỉ một chất có ái lực với lipid. Lipophilic *to* nhấn mạnh khả năng một chất hòa tan hoặc di chuyển vào môi trường lipid.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly lipophilic compounds (các hợp chất có tính ưa béo cao)
-
moderately moderately lipophilic substance (chất có tính ưa béo vừa phải)
-
become become lipophilic (trở nên ưa chất béo)
-
render render something lipophilic (làm cho cái gì đó trở nên ưa chất béo)
Idioms
-
Lipophilic interaction
Sự tương tác ưa béo (tương tác giữa các phân tử ưa chất béo)
"The lipophilic interaction between the drug and the cell membrane is crucial for its effectiveness."
(Sự tương tác ưa béo giữa thuốc và màng tế bào là rất quan trọng cho hiệu quả của nó.)
-
Lipophilic character
Đặc tính ưa béo
"The lipophilic character of a molecule affects its absorption in the body."
(Đặc tính ưa béo của một phân tử ảnh hưởng đến sự hấp thụ của nó trong cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lipophilic
adjectiveCó ái lực với lipid; có xu hướng kết hợp hoặc hòa tan trong lipid hoặc chất béo.
"This drug is highly lipophilic, allowing it to easily cross the blood-brain barrier."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the substance were more lipophilic, it would dissolve more easily in fats. |
Nếu chất đó có tính thân dầu hơn, nó sẽ hòa tan dễ dàng hơn trong chất béo. |
| Phủ định | If the molecule weren't so lipophilic, it wouldn't accumulate in the body's tissues. |
Nếu phân tử không quá thân dầu, nó sẽ không tích tụ trong các mô của cơ thể. |
| Nghi vấn | Would the drug be more effective if it were less lipophilic? |
Thuốc có hiệu quả hơn không nếu nó ít thân dầu hơn? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chemical compound is more lipophilic than that one, allowing it to dissolve fats more readily. |
Hợp chất hóa học này có tính lipophilic cao hơn hợp chất kia, cho phép nó hòa tan chất béo dễ dàng hơn. |
| Phủ định | The new drug isn't as lipophilic as the older version, so it may not cross the blood-brain barrier as effectively. |
Loại thuốc mới không có tính lipophilic bằng phiên bản cũ, vì vậy nó có thể không vượt qua hàng rào máu não một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is this substance the most lipophilic among all the tested compounds? |
Chất này có phải là chất lipophilic nhất trong số tất cả các hợp chất đã thử nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipophilic".
