(Top Banner Ad)
lipophilic
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học, Dược học

lipophilic

UK: /ˌlɪpəˈfɪlɪk/ • US: /ˌlɪpoʊˈfɪlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ưa lipid ái lipid hòa tan trong lipid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an affinity for lipids; tending to combine with or dissolve in lipids or fats.

Vietnamese Meaning

Có ái lực với lipid; có xu hướng kết hợp hoặc hòa tan trong lipid hoặc chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This drug is highly lipophilic, allowing it to easily cross the blood-brain barrier."

    "Thuốc này có tính ưa lipid cao, cho phép nó dễ dàng vượt qua hàng rào máu não."

  • "The lipophilic nature of the vitamin allows it to be stored in the body's fat tissues."

    "Bản chất ưa lipid của vitamin cho phép nó được lưu trữ trong các mô mỡ của cơ thể."

  • "Understanding the lipophilic properties of a compound is crucial for drug development."

    "Hiểu các đặc tính ưa lipid của một hợp chất là rất quan trọng cho sự phát triển thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipophilicity Tính chất ưa chất béo, khả năng hòa tan trong chất béo (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lipos (λίπος)
Greek
philos (φίλος)
English
lipophilic

Gốc gác từ 'lipophilic'

Từ 'lipophilic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'lipos' (chất béo) và 'philos' (yêu thích). Vì vậy, 'lipophilic' có nghĩa là 'ưa chất béo' hay 'hòa tan tốt trong chất béo'. Trong khoa học, nó thường được dùng để mô tả các phân tử có xu hướng hòa tan trong dầu mỡ hơn là trong nước.

Usage Note

Lipophilic mô tả các phân tử (hoặc một phần của phân tử) có xu hướng hòa tan trong chất béo, dầu và dung môi không phân cực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dược học để mô tả khả năng một loại thuốc có thể đi qua các màng tế bào giàu lipid.

Prepositions

for to

Lipophilic *for* ám chỉ một chất có ái lực với lipid. Lipophilic *to* nhấn mạnh khả năng một chất hòa tan hoặc di chuyển vào môi trường lipid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lipophilic
  • highly highly lipophilic compounds
    (các hợp chất có tính ưa béo cao)
  • moderately moderately lipophilic substance
    (chất có tính ưa béo vừa phải)
Verb + lipophilic
  • become become lipophilic
    (trở nên ưa chất béo)
  • render render something lipophilic
    (làm cho cái gì đó trở nên ưa chất béo)

Idioms

  • Lipophilic interaction

    Sự tương tác ưa béo (tương tác giữa các phân tử ưa chất béo)

    "The lipophilic interaction between the drug and the cell membrane is crucial for its effectiveness."

    (Sự tương tác ưa béo giữa thuốc và màng tế bào là rất quan trọng cho hiệu quả của nó.)

  • Lipophilic character

    Đặc tính ưa béo

    "The lipophilic character of a molecule affects its absorption in the body."

    (Đặc tính ưa béo của một phân tử ảnh hưởng đến sự hấp thụ của nó trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipophilic

adjective
Lật mặt

Có ái lực với lipid; có xu hướng kết hợp hoặc hòa tan trong lipid hoặc chất béo.

"This drug is highly lipophilic, allowing it to easily cross the blood-brain barrier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the substance were more lipophilic, it would dissolve more easily in fats.
Nếu chất đó có tính thân dầu hơn, nó sẽ hòa tan dễ dàng hơn trong chất béo.
Phủ định
If the molecule weren't so lipophilic, it wouldn't accumulate in the body's tissues.
Nếu phân tử không quá thân dầu, nó sẽ không tích tụ trong các mô của cơ thể.
Nghi vấn
Would the drug be more effective if it were less lipophilic?
Thuốc có hiệu quả hơn không nếu nó ít thân dầu hơn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chemical compound is more lipophilic than that one, allowing it to dissolve fats more readily.
Hợp chất hóa học này có tính lipophilic cao hơn hợp chất kia, cho phép nó hòa tan chất béo dễ dàng hơn.
Phủ định
The new drug isn't as lipophilic as the older version, so it may not cross the blood-brain barrier as effectively.
Loại thuốc mới không có tính lipophilic bằng phiên bản cũ, vì vậy nó có thể không vượt qua hàng rào máu não một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is this substance the most lipophilic among all the tested compounds?
Chất này có phải là chất lipophilic nhất trong số tất cả các hợp chất đã thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipophilic".

Lipophilic và Dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, tính chất lipophilic của một loại thuốc ảnh hưởng lớn đến khả năng nó được hấp thụ vào cơ thể và tác động lên các tế bào. Thuốc lipophilic thường dễ dàng vượt qua các màng tế bào chứa lipid (chất béo) hơn.