(Top Banner Ad)
ground shaking
B2
Tính từ B2 Địa chất học, Xây dựng, Chính trị

ground shaking

UK: /ˈɡraʊnd ˌʃeɪkɪŋ/ • US: /ˈɡraʊnd ˌʃeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rung chuyển chấn động có tính cách mạng động trời làm thay đổi cục diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly significant or momentous; revolutionary.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa lớn, quan trọng; mang tính cách mạng, làm rung chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence presented was ground-shaking, forcing a complete reevaluation of the case."

    "Những bằng chứng mới được đưa ra có tính chất làm rung chuyển, buộc phải đánh giá lại toàn bộ vụ án."

  • "The discovery of penicillin was a ground-shaking event in medical history."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện chấn động trong lịch sử y học."

  • "Recent political events caused some ground shaking in the government."

    "Các sự kiện chính trị gần đây đã gây ra một số xáo trộn trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground Mặt đất, nền đất; căn cứ, cơ sở
Verb shake Rung, lắc, lay động; làm cho mất ổn định
Adjective shaky Lung lay, không vững chắc; yếu ớt, không đáng tin cậy
Noun shaking Sự rung lắc, sự chấn động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Modern English
ground
Old English
scacan
Modern English
shake
Modern English
ground shaking (compound phrase)

Nguồn gốc của "ground shaking"

Cụm từ "ground shaking" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: "ground" (nền đất, mặt đất) và "shake" (rung lắc). Nghĩa đen của nó mô tả chính xác hiện tượng mặt đất rung chuyển, thường là do động đất. Theo thời gian, "ground shaking" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những sự kiện, phát hiện hay thay đổi có tác động rất lớn, "làm rung chuyển" cả một lĩnh vực hay xã hội, giống như một trận động đất vậy. Nó thể hiện sự bất ổn định hoặc một sự thay đổi sâu rộng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một sự kiện, một khám phá, hoặc một quyết định có ảnh hưởng lớn, thay đổi cục diện. Nó nhấn mạnh tính đột phá, tác động mạnh mẽ và có thể gây ra những thay đổi sâu sắc. So với 'significant', 'ground-shaking' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn. Nó ngụ ý một sự thay đổi về nền tảng, một sự rung chuyển từ gốc rễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground shaking (khi 'ground shaking' là danh từ)
  • intense intense ground shaking
    (rung lắc mặt đất dữ dội)
  • strong strong ground shaking
    (rung lắc mặt đất mạnh)
  • violent violent ground shaking
    (rung lắc mặt đất dữ dội/bạo liệt)
ground shaking + Noun (khi 'ground shaking' là tính từ ghép)
  • event ground shaking event
    (sự kiện chấn động/làm rung chuyển)
  • discovery ground shaking discovery
    (phát hiện chấn động/mang tính đột phá)
  • impact ground shaking impact
    (tác động làm rung chuyển/vô cùng lớn)
  • news ground shaking news
    (tin tức chấn động)
Verb + ground shaking
  • cause cause ground shaking
    (gây ra rung lắc mặt đất)

Idioms

  • A ground shaking event/discovery/announcement

    Một sự kiện/phát hiện/thông báo có tác động rất lớn, gây chấn động hoặc thay đổi sâu sắc.

    "The invention of the internet was a ground shaking discovery that transformed human communication."

    (Việc phát minh ra Internet là một phát hiện làm rung chuyển thế giới, đã thay đổi cách con người giao tiếp.)

  • To have a ground shaking impact/effect

    Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng vô cùng lớn, làm thay đổi cục diện hoặc nền tảng của một vấn đề.

    "The new economic policy is expected to have a ground shaking impact on the national budget."

    (Chính sách kinh tế mới được kỳ vọng sẽ có tác động chấn động đến ngân sách quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground shaking

Tính từ
Lật mặt

Có ý nghĩa lớn, quan trọng; mang tính cách mạng, làm rung chuyển.

"The new evidence presented was ground-shaking, forcing a complete reevaluation of the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake caused significant ground shaking.
Trận động đất gây ra sự rung lắc mặt đất đáng kể.
Phủ định
There was no ground shaking reported after the construction blast.
Không có báo cáo về rung lắc mặt đất nào sau vụ nổ công trình.
Nghi vấn
Was there any ground shaking felt during the experiment?
Có cảm nhận được rung lắc mặt đất nào trong quá trình thí nghiệm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's new album is ground-shaking.
Album mới của ban nhạc thật sự gây chấn động.
Phủ định
The earthquake does not cause ground shaking every day.
Động đất không gây ra rung chuyển mặt đất mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the loud music cause ground shaking?
Âm nhạc lớn có gây ra rung chuyển mặt đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground shaking".

Động đất và sự thay đổi lớn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những khu vực thường xuyên xảy ra động đất, "ground shaking" (rung lắc mặt đất) gắn liền trực tiếp với thảm họa thiên nhiên và sự bất ổn định. Nó không chỉ là hiện tượng vật lý mà còn là biểu tượng cho các sự kiện bất ngờ, mạnh mẽ, có khả năng làm thay đổi mọi thứ một cách triệt để, đôi khi còn được liên tưởng đến các sự kiện thần thoại hoặc sự giận dữ của tự nhiên.

Biểu tượng của sự biến động xã hội và trí tuệ

Ngoài nghĩa đen, "ground shaking" còn được dùng phổ biến để mô tả một cách mạnh mẽ những sự kiện, ý tưởng, phát hiện khoa học hoặc thay đổi xã hội có tác động sâu sắc, làm lung lay các nền tảng cũ. Chẳng hạn, một phát hiện khoa học mang tính "ground shaking" là điều thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về một lĩnh vực nào đó, tương tự như một cuộc cách mạng hay bước ngoặt lịch sử quan trọng.