ground shaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Có ý nghĩa lớn, quan trọng; mang tính cách mạng, làm rung chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new evidence presented was ground-shaking, forcing a complete reevaluation of the case."
"Những bằng chứng mới được đưa ra có tính chất làm rung chuyển, buộc phải đánh giá lại toàn bộ vụ án."
-
"The discovery of penicillin was a ground-shaking event in medical history."
"Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện chấn động trong lịch sử y học."
-
"Recent political events caused some ground shaking in the government."
"Các sự kiện chính trị gần đây đã gây ra một số xáo trộn trong chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một sự kiện, một khám phá, hoặc một quyết định có ảnh hưởng lớn, thay đổi cục diện. Nó nhấn mạnh tính đột phá, tác động mạnh mẽ và có thể gây ra những thay đổi sâu sắc. So với 'significant', 'ground-shaking' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn. Nó ngụ ý một sự thay đổi về nền tảng, một sự rung chuyển từ gốc rễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense ground shaking (rung lắc mặt đất dữ dội)
-
strong strong ground shaking (rung lắc mặt đất mạnh)
-
violent violent ground shaking (rung lắc mặt đất dữ dội/bạo liệt)
-
event ground shaking event (sự kiện chấn động/làm rung chuyển)
-
discovery ground shaking discovery (phát hiện chấn động/mang tính đột phá)
-
impact ground shaking impact (tác động làm rung chuyển/vô cùng lớn)
-
news ground shaking news (tin tức chấn động)
-
cause cause ground shaking (gây ra rung lắc mặt đất)
Idioms
-
A ground shaking event/discovery/announcement
Một sự kiện/phát hiện/thông báo có tác động rất lớn, gây chấn động hoặc thay đổi sâu sắc.
"The invention of the internet was a ground shaking discovery that transformed human communication."
(Việc phát minh ra Internet là một phát hiện làm rung chuyển thế giới, đã thay đổi cách con người giao tiếp.)
-
To have a ground shaking impact/effect
Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng vô cùng lớn, làm thay đổi cục diện hoặc nền tảng của một vấn đề.
"The new economic policy is expected to have a ground shaking impact on the national budget."
(Chính sách kinh tế mới được kỳ vọng sẽ có tác động chấn động đến ngân sách quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground shaking
Tính từCó ý nghĩa lớn, quan trọng; mang tính cách mạng, làm rung chuyển.
"The new evidence presented was ground-shaking, forcing a complete reevaluation of the case."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake caused significant ground shaking. |
Trận động đất gây ra sự rung lắc mặt đất đáng kể. |
| Phủ định | There was no ground shaking reported after the construction blast. |
Không có báo cáo về rung lắc mặt đất nào sau vụ nổ công trình. |
| Nghi vấn | Was there any ground shaking felt during the experiment? |
Có cảm nhận được rung lắc mặt đất nào trong quá trình thí nghiệm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's new album is ground-shaking. |
Album mới của ban nhạc thật sự gây chấn động. |
| Phủ định | The earthquake does not cause ground shaking every day. |
Động đất không gây ra rung chuyển mặt đất mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does the loud music cause ground shaking? |
Âm nhạc lớn có gây ra rung chuyển mặt đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground shaking".
