liquid nitrogen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nitơ ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ cực thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Liquid nitrogen is used to quickly freeze food."
"Nitơ lỏng được sử dụng để làm đông lạnh thực phẩm một cách nhanh chóng."
-
"The scientist used liquid nitrogen to preserve the biological samples."
"Nhà khoa học đã sử dụng nitơ lỏng để bảo quản các mẫu sinh học."
-
"Liquid nitrogen is a powerful coolant."
"Nitơ lỏng là một chất làm mát mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liquid | Chất lỏng |
| Adjective | liquid | Ở thể lỏng |
| Verb | liquefy | Làm lỏng, hóa lỏng |
| Noun | liquefaction | Sự hóa lỏng, sự làm lỏng |
| Noun | nitrogen | Ni-tơ (một nguyên tố hóa học) |
| Adjective | nitrogenous | Có chứa ni-tơ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liquid nitrogen là nitơ đã được làm lạnh đến điểm hóa lỏng của nó, khoảng -196°C (-321°F). Nó được sử dụng rộng rãi như một chất làm lạnh. Không nên nhầm lẫn với gaseous nitrogen (khí nitơ) ở nhiệt độ phòng.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ trạng thái: 'Nitrogen in liquid form'. 'With' có thể được sử dụng khi nói về việc sử dụng liquid nitrogen để làm gì đó: 'Experiments with liquid nitrogen'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freeze freeze with liquid nitrogen (đông lạnh bằng ni-tơ lỏng)
-
store store in liquid nitrogen (bảo quản trong ni-tơ lỏng)
-
immerse immerse in liquid nitrogen (nhúng vào ni-tơ lỏng)
-
use use liquid nitrogen (sử dụng ni-tơ lỏng)
-
cold cold liquid nitrogen (ni-tơ lỏng lạnh)
-
supercooled supercooled liquid nitrogen (ni-tơ lỏng siêu lạnh)
-
tank liquid nitrogen tank (bình chứa ni-tơ lỏng)
-
container liquid nitrogen container (hộp đựng ni-tơ lỏng)
-
ice cream liquid nitrogen ice cream (kem ni-tơ lỏng)
Idioms
-
Flash-freeze with liquid nitrogen
Đông lạnh nhanh bằng ni-tơ lỏng (phương pháp làm lạnh cực nhanh để bảo quản thực phẩm hoặc mẫu vật)
"The chefs flash-freeze ingredients with liquid nitrogen to create unique textures."
(Các đầu bếp đông lạnh nhanh nguyên liệu bằng ni-tơ lỏng để tạo ra những kết cấu độc đáo.)
-
Cryopreserve in liquid nitrogen
Bảo quản đông lạnh bằng ni-tơ lỏng (kỹ thuật giữ các tế bào hoặc mô sống ở nhiệt độ rất thấp)
"Human embryos are often cryopreserved in liquid nitrogen for future use."
(Phôi người thường được bảo quản đông lạnh trong ni-tơ lỏng để sử dụng trong tương lai.)
-
Liquid nitrogen ice cream
Kem ni-tơ lỏng (một loại kem được làm nhanh chóng bằng cách sử dụng ni-tơ lỏng để đông lạnh)
"At the molecular gastronomy restaurant, we tried delicious liquid nitrogen ice cream."
(Tại nhà hàng ẩm thực phân tử, chúng tôi đã thử món kem ni-tơ lỏng thơm ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquid nitrogen
Danh từNitơ ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ cực thấp.
"Liquid nitrogen is used to quickly freeze food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid nitrogen".
