(Top Banner Ad)
liquid nitrogen
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật lý

liquid nitrogen

UK: /ˈlɪkwɪd ˈnaɪtrədʒən/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈnaɪtrədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nitơ lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nitrogen in a liquid state at extremely low temperatures.

Vietnamese Meaning

Nitơ ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ cực thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liquid nitrogen is used to quickly freeze food."

    "Nitơ lỏng được sử dụng để làm đông lạnh thực phẩm một cách nhanh chóng."

  • "The scientist used liquid nitrogen to preserve the biological samples."

    "Nhà khoa học đã sử dụng nitơ lỏng để bảo quản các mẫu sinh học."

  • "Liquid nitrogen is a powerful coolant."

    "Nitơ lỏng là một chất làm mát mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Ở thể lỏng
Verb liquefy Làm lỏng, hóa lỏng
Noun liquefaction Sự hóa lỏng, sự làm lỏng
Noun nitrogen Ni-tơ (một nguyên tố hóa học)
Adjective nitrogenous Có chứa ni-tơ

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wleyg-
Proto-Italic
*fleikʷō
Latin
liquidus
Old French
liquide
English
liquid
Ancient Greek
νίτρον (nitron) + -γενής (-genēs)
French
nitrogène
English
nitrogen

Nguồn Gốc Của 'Liquid Nitrogen'

Từ 'liquid' (lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus', nghĩa là 'chảy, lỏng', và có thể truy ngược về gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Từ 'nitrogen' (ni-tơ) được nhà hóa học người Pháp Jean-Antoine Chaptal đặt tên vào năm 1790, kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (natri cacbonat tự nhiên) và 'genes' (tạo ra). 'Liquid nitrogen' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại để mô tả một chất khí phổ biến trong không khí đã được làm lạnh đến mức cực thấp để hóa lỏng.

Usage Note

Liquid nitrogen là nitơ đã được làm lạnh đến điểm hóa lỏng của nó, khoảng -196°C (-321°F). Nó được sử dụng rộng rãi như một chất làm lạnh. Không nên nhầm lẫn với gaseous nitrogen (khí nitơ) ở nhiệt độ phòng.

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng để chỉ trạng thái: 'Nitrogen in liquid form'. 'With' có thể được sử dụng khi nói về việc sử dụng liquid nitrogen để làm gì đó: 'Experiments with liquid nitrogen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + liquid nitrogen
  • freeze freeze with liquid nitrogen
    (đông lạnh bằng ni-tơ lỏng)
  • store store in liquid nitrogen
    (bảo quản trong ni-tơ lỏng)
  • immerse immerse in liquid nitrogen
    (nhúng vào ni-tơ lỏng)
  • use use liquid nitrogen
    (sử dụng ni-tơ lỏng)
Adjective + liquid nitrogen
  • cold cold liquid nitrogen
    (ni-tơ lỏng lạnh)
  • supercooled supercooled liquid nitrogen
    (ni-tơ lỏng siêu lạnh)
liquid nitrogen + Noun
  • tank liquid nitrogen tank
    (bình chứa ni-tơ lỏng)
  • container liquid nitrogen container
    (hộp đựng ni-tơ lỏng)
  • ice cream liquid nitrogen ice cream
    (kem ni-tơ lỏng)

Idioms

  • Flash-freeze with liquid nitrogen

    Đông lạnh nhanh bằng ni-tơ lỏng (phương pháp làm lạnh cực nhanh để bảo quản thực phẩm hoặc mẫu vật)

    "The chefs flash-freeze ingredients with liquid nitrogen to create unique textures."

    (Các đầu bếp đông lạnh nhanh nguyên liệu bằng ni-tơ lỏng để tạo ra những kết cấu độc đáo.)

  • Cryopreserve in liquid nitrogen

    Bảo quản đông lạnh bằng ni-tơ lỏng (kỹ thuật giữ các tế bào hoặc mô sống ở nhiệt độ rất thấp)

    "Human embryos are often cryopreserved in liquid nitrogen for future use."

    (Phôi người thường được bảo quản đông lạnh trong ni-tơ lỏng để sử dụng trong tương lai.)

  • Liquid nitrogen ice cream

    Kem ni-tơ lỏng (một loại kem được làm nhanh chóng bằng cách sử dụng ni-tơ lỏng để đông lạnh)

    "At the molecular gastronomy restaurant, we tried delicious liquid nitrogen ice cream."

    (Tại nhà hàng ẩm thực phân tử, chúng tôi đã thử món kem ni-tơ lỏng thơm ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid nitrogen

Danh từ
Lật mặt

Nitơ ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ cực thấp.

"Liquid nitrogen is used to quickly freeze food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid nitrogen".

Ẩm Thực Phân Tử và Kem Ni-tơ Lỏng

Trong ẩm thực phương Tây hiện đại, đặc biệt là ẩm thực phân tử, ni-tơ lỏng được sử dụng rộng rãi để tạo ra các món ăn và đồ uống độc đáo. Điển hình nhất là kem ni-tơ lỏng, được chế biến ngay tại chỗ bằng cách cho ni-tơ lỏng cực lạnh vào hỗn hợp kem, tạo ra kết cấu siêu mịn và khói bốc lên ấn tượng, mang lại trải nghiệm thú vị cho thực khách.

Bảo Quản Lạnh và Khoa Học Viễn Tưởng

Ni-tơ lỏng là thành phần quan trọng trong lĩnh vực bảo quản lạnh (cryopreservation), nơi nó được dùng để giữ các mẫu sinh học như tế bào, mô, và thậm chí toàn bộ cơ thể người (trong khoa học viễn tưởng và một số nghiên cứu thử nghiệm) ở nhiệt độ cực thấp để ngăn chặn sự phân hủy. Điều này thường xuất hiện trong các bộ phim và truyện khoa học viễn tưởng với ý tưởng về việc hồi sinh các sinh vật đã đông lạnh trong tương lai.