(Top Banner Ad)
turnt
B2
Tính từ (Slang) B2 Văn hóa đại chúng, Lóng

turnt

UK: /tɜːnt/ • US: /tɜːrnt/

Nghĩa tiếng Việt

quẩy bung xõa hết mình bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excited, exhilarated, or inebriated, especially as a result of drinking alcohol or taking drugs; hyped up; wild; crazy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy phấn khích, hưng phấn, hoặc say xỉn, đặc biệt là do uống rượu hoặc sử dụng ma túy; quá khích; điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was so turnt last night!"

    "Bữa tiệc tối qua thật là quẩy hết mình!"

  • "She got really turnt after just a few drinks."

    "Cô ấy trở nên cực kỳ phấn khích chỉ sau vài ly."

  • "The crowd was completely turnt during the concert."

    "Đám đông hoàn toàn bùng nổ trong suốt buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, biến thành
Noun turn lượt, sự thay đổi, khúc cua, cơ hội
Adjective turnt phấn khích, hưng phấn, say sưa (do tiệc tùng, âm nhạc)
Adjective turned đã được xoay, đã được lật; đã thay đổi; (nghĩa cũ) lên men, hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Lóng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁-
Proto-Germanic
*turnijaną
Old French
tourner
Middle English
turnen
English
turn

Nguồn gốc của từ 'turn'

Từ 'turn' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*terh₁-) mang nghĩa 'xoay' hoặc 'xoa'. Qua tiếng Đức cổ và tiếng Pháp cổ (tourner), từ này đã đi vào tiếng Anh và phát triển nhiều nghĩa liên quan đến sự chuyển động, thay đổi hướng.

Sự ra đời của 'turnt' (slang)

'Turnt' là một từ lóng hiện đại, thường được dùng như tính từ, xuất phát từ cách phát âm biến đổi của cụm từ 'turned up'. Nó trở nên phổ biến vào cuối những năm 2000 và đầu những năm 2010, đặc biệt trong văn hóa hip-hop và tiệc tùng, để miêu tả trạng thái cực kỳ phấn khích, hưng phấn, hoặc say sưa sau khi 'quẩy' hết mình.

Usage Note

Từ 'turnt' là một từ lóng phổ biến, thường được sử dụng để miêu tả trạng thái hưng phấn, phấn khích tột độ, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích. Sắc thái của từ này thường mang tính chất tạm thời, liên quan đến một sự kiện hoặc buổi tiệc cụ thể. So với 'excited' hoặc 'happy', 'turnt' có cường độ mạnh hơn và thường ám chỉ sự mất kiểm soát. Nó cũng khác với 'drunk' vì 'turnt' nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc hơn là chỉ mức độ say.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + turnt
  • get get turnt
    (trở nên phấn khích/hưng phấn/say sưa)
  • be be turnt
    (đang trong trạng thái phấn khích/hưng phấn/say sưa)
Adverbs + turnt
  • super super turnt
    (cực kỳ phấn khích/hưng phấn)
  • completely completely turnt
    (hoàn toàn phấn khích/hưng phấn)

Idioms

  • get turnt up

    quẩy nhiệt tình, cực kỳ phấn khích (thường tại bữa tiệc, buổi hòa nhạc)

    "The crowd got completely turnt up when the DJ played their favorite song."

    (Đám đông đã quẩy cực nhiệt khi DJ chơi bài hát yêu thích của họ.)

  • turnt up

    sôi động, bùng nổ, náo nhiệt (dùng cho không khí, sự kiện)

    "This party is turnt up! Everyone is dancing."

    (Bữa tiệc này sôi động thật! Ai cũng đang nhảy múa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnt

Tính từ (Slang)
Lật mặt

Cảm thấy phấn khích, hưng phấn, hoặc say xỉn, đặc biệt là do uống rượu hoặc sử dụng ma túy; quá khích; điên cuồng.

"The party was so turnt last night!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets turnt up whenever he listens to that song.
Anh ấy trở nên phấn khích mỗi khi nghe bài hát đó.
Phủ định
They weren't turnt at the party last night.
Họ đã không phấn khích tại bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Was she turnt when she made that announcement?
Cô ấy có phấn khích khi đưa ra thông báo đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnt".

Văn hóa Hip-hop và Tiệc tùng

'Turnt' ra đời và phát triển mạnh mẽ trong giới trẻ, đặc biệt là văn hóa hip-hop và EDM (Electronic Dance Music). Nó thường được dùng để mô tả trạng thái cao trào của niềm vui và sự phấn khích tại các buổi tiệc, câu lạc bộ đêm, hoặc lễ hội âm nhạc, nơi mọi người 'quẩy' hết mình.

Biến đổi ngôn ngữ và tiếng lóng giới trẻ

Từ 'turnt' là một ví dụ điển hình về cách tiếng lóng phát triển và thay đổi theo thời gian, phản ánh phong cách sống và cách giao tiếp của giới trẻ. Việc sử dụng 'turnt' thường chỉ ra một sự hiểu biết về văn hóa đại chúng và xu hướng ngôn ngữ hiện đại.