(Top Banner Ad)
hype
B2
noun B2 Marketing, Truyền thông

hype

UK: /haɪp/ • US: /haɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự thổi phồng sự quảng bá quá mức tạo hiệu ứng đám đông làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagant or intensive publicity or promotion.

Vietnamese Meaning

Sự quảng bá, thổi phồng quá mức, thường là cường điệu và gây chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band couldn't live up to the hype surrounding their new album."

    "Ban nhạc đã không thể đáp ứng được sự thổi phồng xung quanh album mới của họ."

  • "There's a lot of hype surrounding the new smartphone."

    "Có rất nhiều sự thổi phồng xung quanh chiếc điện thoại thông minh mới."

  • "Don't believe all the hype; the product is not as good as they say."

    "Đừng tin tất cả những lời thổi phồng; sản phẩm không tốt như họ nói đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hype sự cường điệu, sự thổi phồng; sự quảng cáo rầm rộ; sự phấn khích (do quảng cáo hoặc dự đoán)
Verb hype cường điệu, thổi phồng; quảng cáo rầm rộ, tạo sự phấn khích quá mức
Adjective hyped được cường điệu, bị thổi phồng; rất hào hứng, phấn khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
hyperbole
English (late 19th C. slang)
hype

Nguồn Gốc Của 'Hype'

'Hype' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó được cho là viết tắt hoặc bắt nguồn từ từ 'hyperbole' (phát âm: /haɪˈpɜːrbəli/), có nghĩa là 'sự nói quá, sự cường điệu'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của 'hype' khi nói về việc quảng cáo hoặc tạo ra sự phấn khích một cách quá mức.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tạo ra sự phấn khích và quan tâm giả tạo đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Hype thường sử dụng các chiến thuật quảng cáo mạnh mẽ, đôi khi gây hiểu lầm hoặc phóng đại sự thật. Khác với 'advertising' (quảng cáo) đơn thuần, 'hype' nhấn mạnh vào mức độ cường điệu và đôi khi là không trung thực.

Prepositions

around about

'Hype around' hoặc 'hype about' thường được sử dụng để chỉ sự thổi phồng, quảng bá quá mức xung quanh một chủ đề, sự kiện hoặc sản phẩm cụ thể. Ví dụ: 'There's a lot of hype around the new movie.' (Có rất nhiều sự thổi phồng xung quanh bộ phim mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hype
  • massive massive hype
    (sự thổi phồng/cường điệu lớn)
  • media media hype
    (sự thổi phồng của truyền thông)
  • unnecessary unnecessary hype
    (sự cường điệu không cần thiết)
  • pre-release pre-release hype
    (sự thổi phồng trước khi phát hành)
Verb + hype
  • create create hype
    (tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • generate generate hype
    (tạo ra sự cường điệu/phấn khích)
  • build build hype
    (xây dựng sự cường điệu/kỳ vọng)
  • live up to live up to the hype
    (đáp ứng được kỳ vọng/sự thổi phồng)
  • fuel fuel the hype
    (tiếp thêm sự cường điệu/phấn khích)
Noun + hype
  • hype hype machine
    (cỗ máy quảng cáo rầm rộ/thổi phồng (ám chỉ hệ thống truyền thông, marketing tạo ra sự cường điệu))

Idioms

  • live up to the hype

    đáp ứng được sự kỳ vọng hoặc lời quảng cáo thổi phồng

    "The new movie failed to live up to the hype, despite all the advanced promotion."

    (Bộ phim mới đã không đáp ứng được kỳ vọng, mặc dù đã được quảng bá rầm rộ trước đó.)

  • buy into the hype

    tin vào những lời quảng cáo thổi phồng, tin vào những gì được cường điệu hóa

    "Don't buy into the hype; the product isn't as revolutionary as they claim."

    (Đừng tin vào những lời thổi phồng đó; sản phẩm không cách mạng như họ tuyên bố đâu.)

  • cut through the hype

    nhìn thấu/hiểu rõ bản chất thật sự sau những lời cường điệu, quảng cáo

    "It's hard to cut through the hype and see if the new features are genuinely useful."

    (Thật khó để nhìn thấu bản chất thật và xem liệu các tính năng mới có thực sự hữu ích hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hype

noun
Lật mặt

Sự quảng bá, thổi phồng quá mức, thường là cường điệu và gây chú ý.

"The band couldn't live up to the hype surrounding their new album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company continues to hype its new product, sales will likely increase.
Nếu công ty tiếp tục thổi phồng sản phẩm mới của mình, doanh số bán hàng có khả năng sẽ tăng lên.
Phủ định
If you don't believe the hype surrounding the film, you may be pleasantly surprised.
Nếu bạn không tin vào sự thổi phồng xung quanh bộ phim, bạn có thể sẽ ngạc nhiên một cách thú vị.
Nghi vấn
Will the event be successful if the organizers don't generate enough hype?
Liệu sự kiện có thành công nếu ban tổ chức không tạo ra đủ sự thổi phồng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's marketing team really hyped up the new product.
Đội ngũ marketing của công ty đã thổi phồng sản phẩm mới.
Phủ định
Why didn't they hype the benefits of the product more?
Tại sao họ không quảng cáo rầm rộ hơn về lợi ích của sản phẩm?
Nghi vấn
What did all the hype lead to?
Tất cả sự thổi phồng đã dẫn đến điều gì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been hyping their new product for months.
Công ty đã và đang thổi phồng sản phẩm mới của họ trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been hyping the dangers of the situation enough.
Họ đã không thổi phồng đủ về sự nguy hiểm của tình huống.
Nghi vấn
Has the media been hyping this celebrity scandal too much?
Có phải giới truyền thông đã thổi phồng vụ bê bối của người nổi tiếng này quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hype".

Vai Trò Của 'Hype' Trong Marketing & Giải Trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử và công nghệ, 'hype' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là công cụ marketing mạnh mẽ để tạo ra sự mong chờ, thúc đẩy doanh số trước khi sản phẩm ra mắt. Tuy nhiên, nếu một sản phẩm 'over-hyped' (bị thổi phồng quá mức) mà không đáp ứng được kỳ vọng, người tiêu dùng có thể cảm thấy thất vọng lớn.

Mạng Xã Hội và 'Hype'

Sự phát triển của mạng xã hội đã làm tăng cường sức mạnh của 'hype'. Tin tức, ý kiến và các chiến dịch quảng cáo có thể lan truyền nhanh chóng, tạo ra hiệu ứng 'viral' (lan truyền chóng mặt) toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn. Điều này khiến cho việc kiểm soát 'hype' trở nên khó khăn hơn, đôi khi dẫn đến cả những kết quả tích cực lẫn tiêu cực không lường trước được.