(Top Banner Ad)
literary canon
C1
danh từ C1 Văn học

literary canon

UK: /ˈlɪtərəri ˈkænən/ • US: /ˈlɪtəreri ˈkænən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kinh điển văn học tuyển tập văn học kinh điển các tác phẩm văn học được công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of books, narratives and other texts considered to be the most important and influential of a particular time period or place.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các cuốn sách, các tác phẩm tự sự và các văn bản khác được coi là quan trọng và có ảnh hưởng nhất của một thời kỳ hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The literary canon has been challenged in recent years to include more diverse voices."

    "Trong những năm gần đây, các tác phẩm trong hệ thống kinh điển văn học đã bị thách thức để bao gồm nhiều tiếng nói đa dạng hơn."

  • "Many universities offer courses dedicated to studying the literary canon."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học chuyên nghiên cứu về hệ thống kinh điển văn học."

  • "The debate over what constitutes the literary canon is ongoing."

    "Cuộc tranh luận về những gì cấu thành hệ thống kinh điển văn học vẫn đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature Văn học
Adjective literate Biết chữ, có học
Adjective canonical Thuộc về quy tắc, chính thống
Noun canonization Sự phong thánh (trong tôn giáo), sự công nhận chính thức

Synonyms

accepted classics (các tác phẩm kinh điển được chấp nhận)body of literature (tổng thể văn học)

Antonyms

marginal literature (văn học bên lề)

Related Words

classic literature (văn học kinh điển)literary theory (lý thuyết văn học)cultural studies (nghiên cứu văn hóa)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litterarius
English
literary
Greek
kanon
English
canon
English
literary canon

Nguồn gốc 'Literary'

Từ 'literary' xuất phát từ tiếng Latin 'litterarius', nghĩa là 'thuộc về chữ viết' hoặc 'có học thức'. Nó ám chỉ những tác phẩm được tạo ra thông qua chữ viết và thường mang tính nghệ thuật cao. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'văn học'.

Nguồn gốc 'Canon'

Từ 'canon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kanon', ban đầu có nghĩa là 'cây sậy' hoặc 'thước đo', sau đó mang nghĩa 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Trong văn học, 'canon' chỉ một tập hợp các tác phẩm được coi là quan trọng và có giá trị nhất, được dùng làm chuẩn mực để đánh giá các tác phẩm khác. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'tuyển tập kinh điển'.

Usage Note

Thuật ngữ 'literary canon' thường mang ý nghĩa về sự chính thống, được công nhận rộng rãi và có giá trị văn hóa cao. Việc lựa chọn các tác phẩm để đưa vào 'canon' thường là chủ đề tranh luận, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về giá trị văn học và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary canon
  • Western Western literary canon
    (Tuyển tập kinh điển văn học phương Tây)
  • national national literary canon
    (Tuyển tập kinh điển văn học quốc gia)
  • established established literary canon
    (Tuyển tập kinh điển văn học đã được công nhận)
Verb + literary canon
  • study study the literary canon
    (nghiên cứu tuyển tập kinh điển văn học)
  • challenge challenge the literary canon
    (thách thức tuyển tập kinh điển văn học)
  • expand expand the literary canon
    (mở rộng tuyển tập kinh điển văn học)

Idioms

  • Outside the literary canon

    Nằm ngoài những tác phẩm văn học kinh điển được công nhận

    "Her works are often considered outside the literary canon."

    (Các tác phẩm của cô ấy thường được coi là nằm ngoài những tác phẩm văn học kinh điển được công nhận.)

  • Part of the literary canon

    Một phần của các tác phẩm văn học kinh điển được công nhận

    "Shakespeare's plays are firmly part of the literary canon."

    (Các vở kịch của Shakespeare chắc chắn là một phần của các tác phẩm văn học kinh điển được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary canon

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các cuốn sách, các tác phẩm tự sự và các văn bản khác được coi là quan trọng và có ảnh hưởng nhất của một thời kỳ hoặc địa điểm cụ thể.

"The literary canon has been challenged in recent years to include more diverse voices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literary canon's influence on modern writing is undeniable.
Ảnh hưởng của hệ thống văn học kinh điển đối với văn học hiện đại là không thể phủ nhận.
Phủ định
That author's dismissal of the literary canon's importance is a controversial opinion.
Việc tác giả đó bác bỏ tầm quan trọng của hệ thống văn học kinh điển là một ý kiến gây tranh cãi.
Nghi vấn
Is Shakespeare's inclusion in the literary canon's traditional list still relevant today?
Việc Shakespeare được đưa vào danh sách truyền thống của hệ thống văn học kinh điển ngày nay có còn phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary canon".

Tính đại diện trong văn học

Các cuộc tranh luận về 'literary canon' thường xoay quanh vấn đề về tính đại diện. Ai được đưa vào và ai bị loại trừ khỏi danh sách những tác phẩm quan trọng nhất? Các nhóm thiểu số và phụ nữ thường ít được đại diện trong các tuyển tập kinh điển truyền thống, dẫn đến những nỗ lực nhằm mở rộng và đa dạng hóa chúng.

Giá trị văn hóa

‘Literary canon’ không chỉ là danh sách các tác phẩm hay, mà còn phản ánh các giá trị và quan điểm của một nền văn hóa hoặc thời đại nhất định. Việc lựa chọn tác phẩm nào để đưa vào 'literary canon' là một quá trình mang tính chính trị và xã hội, có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về lịch sử và bản sắc của mình.