(Top Banner Ad)
cultural studies
C1
Noun (plural) C1 Nghiên cứu văn hóa, Khoa học xã hội và nhân văn

cultural studies

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈstʌdɪz/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu văn hóa văn hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field of study that investigates culture and its relationship to power. It encompasses various aspects of society, including media, art, literature, and everyday life.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, điều tra văn hóa và mối quan hệ của nó với quyền lực. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của xã hội, bao gồm truyền thông, nghệ thuật, văn học và cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural studies explores the ways in which culture shapes our understanding of the world."

    "Nghiên cứu văn hóa khám phá những cách mà văn hóa định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "She is majoring in cultural studies at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành nghiên cứu văn hóa tại trường đại học."

  • "The essay offers a cultural studies perspective on the film."

    "Bài luận đưa ra một góc nhìn nghiên cứu văn hóa về bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc) về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective cultured có văn hóa, có học thức
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa

Synonyms

cultural theory (lý thuyết văn hóa)critical theory (lý thuyết phê bình)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Khoa học xã hội và nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('sự chăm sóc, trồng trọt') + studium ('sự học tập, nghiên cứu')
Modern English
cultural studies

Sự ra đời của một ngành học thuật

Thuật ngữ 'cultural studies' (nghiên cứu văn hóa) không xuất hiện từ thời cổ đại. Nó được hình thành như một lĩnh vực học thuật chính thức vào giữa thế kỷ 20 ở Anh. Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Đương đại Birmingham (The Birmingham School), thành lập năm 1964, được xem là nơi khai sinh ra ngành này. Các học giả ở đây muốn phân tích văn hóa đại chúng (như âm nhạc, phim ảnh, thời trang) một cách nghiêm túc, xem chúng như những tấm gương phản chiếu quyền lực, xã hội và bản sắc.

Usage Note

Cultural studies khác với anthropology (nhân chủng học) ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào các xã hội hiện đại và ít nhấn mạnh vào việc quan sát khách quan mà quan tâm hơn đến vai trò của người nghiên cứu trong việc kiến tạo ý nghĩa. Nó cũng khác với sociology (xã hội học) ở chỗ nó nhấn mạnh văn hóa như một lực lượng kiến tạo xã hội, thay vì chỉ là một sản phẩm của các cấu trúc xã hội.

Prepositions

in of on

in: Used to indicate the context or environment of cultural studies. Example: 'In cultural studies, the focus is on...'. of: Used to indicate the content or subject matter of cultural studies. Example: 'The theories of cultural studies'. on: Used to indicate the topic or theme being studied. Example: 'A book on cultural studies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural studies
  • study cultural studies
    (học ngành nghiên cứu văn hóa)
  • major in cultural studies
    (học chuyên ngành nghiên cứu văn hóa)
  • specialize in cultural studies
    (chuyên về nghiên cứu văn hóa)
  • explore cultural studies
    (khám phá/tìm hiểu ngành nghiên cứu văn hóa)
Adjective + cultural studies
  • contemporary cultural studies
    (nghiên cứu văn hóa đương đại)
  • critical cultural studies
    (nghiên cứu văn hóa phê phán)
  • popular cultural studies
    (nghiên cứu văn hóa đại chúng)
  • comparative cultural studies
    (nghiên cứu văn hóa so sánh)
Noun + cultural studies
  • a degree in cultural studies
    (bằng cấp về nghiên cứu văn hóa)
  • department of cultural studies
    (khoa/bộ môn nghiên cứu văn hóa)
  • a course in cultural studies
    (một khóa học về nghiên cứu văn hóa)
  • a professor of cultural studies
    (giáo sư ngành nghiên cứu văn hóa)

Idioms

  • a cultural studies approach

    tiếp cận theo hướng nghiên cứu văn hóa (phân tích sự vật/hiện tượng bằng cách xem xét các mối quan hệ quyền lực, ý thức hệ và bản sắc trong xã hội).

    "She used a cultural studies approach to analyze how advertising shapes gender roles."

    (Cô ấy đã sử dụng phương pháp tiếp cận của nghiên cứu văn hóa để phân tích cách quảng cáo định hình vai trò giới.)

  • through the lens of cultural studies

    qua lăng kính của nghiên cứu văn hóa (nhìn nhận và diễn giải một vấn đề từ góc độ của ngành nghiên cứu văn hóa).

    "Viewing the phenomenon through the lens of cultural studies, we can see it's not just a trend but a reflection of deeper social anxieties."

    (Nhìn nhận hiện tượng này qua lăng kính của nghiên cứu văn hóa, chúng ta có thể thấy nó không chỉ là một xu hướng mà còn là sự phản ánh những lo âu xã hội sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural studies

Noun (plural)
Lật mặt

Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, điều tra văn hóa và mối quan hệ của nó với quyền lực. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của xã hội, bao gồm truyền thông, nghệ thuật, văn học và cuộc sống hàng ngày.

"Cultural studies explores the ways in which culture shapes our understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural studies".

Tính liên ngành (Interdisciplinarity)

Nghiên cứu văn hóa không phải là một ngành học biệt lập. Điểm đặc biệt của nó là sự vay mượn và kết hợp các lý thuyết, phương pháp từ nhiều lĩnh vực khác nhau như xã hội học, phê bình văn học, lịch sử, nhân học và chính trị học. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu có một cái nhìn toàn diện và đa chiều về các hiện tượng văn hóa phức tạp.

Phân tích văn hóa đại chúng (Popular Culture)

Không giống như các ngành học truyền thống thường tập trung vào văn hóa 'cao cấp' (như opera, văn học kinh điển), nghiên cứu văn hóa đặc biệt quan tâm đến văn hóa đại chúng (pop culture). Các học giả ngành này phân tích mọi thứ, từ phim bom tấn, video âm nhạc của Taylor Swift, đến các 'trend' trên TikTok, để hiểu cách chúng tạo ra ý nghĩa, ảnh hưởng đến xã hội và định hình con người chúng ta.