(Top Banner Ad)
literary giants
C1
Danh từ C1 Văn học

literary giants

UK: /ˈlɪtərəri ˈdʒaɪənts/ • US: /ˈlɪtəreri ˈdʒaɪənts/

Nghĩa tiếng Việt

những người khổng lồ văn học những cây đại thụ của văn học những bậc thầy văn chương những nhà văn vĩ đại có tầm ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly influential and important writers in the history of literature.

Vietnamese Meaning

Những nhà văn có ảnh hưởng lớn và quan trọng trong lịch sử văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare, Dickens, and Tolstoy are considered literary giants."

    "Shakespeare, Dickens và Tolstoy được coi là những người khổng lồ văn học."

  • "These literary giants shaped the course of modern literature."

    "Những người khổng lồ văn học này đã định hình nên dòng chảy của văn học hiện đại."

  • "The conference will focus on the works of several literary giants."

    "Hội nghị sẽ tập trung vào các tác phẩm của một số người khổng lồ văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Literature Văn học
Adjective Literate Biết chữ, có học thức
Noun Giant Người khổng lồ
Adjective Gigantic Khổng lồ, vĩ đại

Synonyms

literary masters (những bậc thầy văn học)great writers (những nhà văn vĩ đại)luminaries of literature (những vì tinh tú của văn học)

Related Words

Subject Area

Văn học

Nguồn gốc của 'Literary'

Từ 'literary' xuất phát từ tiếng Latin 'litterarius', có nghĩa là 'thuộc về chữ cái' hoặc 'liên quan đến văn học'. Nó bắt nguồn từ 'littera', nghĩa là 'chữ cái'. Điều này cho thấy văn học từ xa xưa đã gắn liền với việc sử dụng chữ viết để truyền tải những câu chuyện và ý tưởng.

Ý nghĩa của 'Giant'

Từ 'giant' có nghĩa là 'người khổng lồ', thường được dùng để chỉ những người hoặc vật có kích thước hoặc tầm vóc vượt trội. Trong ngữ cảnh 'literary giants', nó ám chỉ những tác giả có đóng góp to lớn và ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn học.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ, thường dùng để chỉ những tác giả có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn học và được công nhận rộng rãi qua thời gian. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ những nhà văn nổi tiếng, mà còn nhấn mạnh đến đóng góp mang tính cách mạng, khai phá, định hình nên các trào lưu, phong cách trong văn học. Sự khác biệt với 'famous writers' là 'literary giants' nhấn mạnh về tầm vóc và ảnh hưởng lịch sử, trong khi 'famous writers' chỉ đơn giản là những nhà văn được nhiều người biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary giants
  • True literary giants
    (Những tượng đài văn học đích thực)
  • Influential literary giants
    (Những người khổng lồ văn học có ảnh hưởng)
  • Great literary giants
    (Những người khổng lồ văn học vĩ đại)
Verb + literary giants
  • Honor literary giants
    (Tôn vinh những người khổng lồ văn học)
  • Study literary giants
    (Nghiên cứu về những người khổng lồ văn học)
  • Emulate literary giants
    (Noi gương những người khổng lồ văn học)

Idioms

  • Standing on the shoulders of giants

    Đứng trên vai người khổng lồ (dựa vào thành tựu của người đi trước để phát triển)

    "Scientists today are standing on the shoulders of giants like Newton and Einstein."

    (Các nhà khoa học ngày nay đang đứng trên vai những người khổng lồ như Newton và Einstein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary giants

Danh từ
Lật mặt

Những nhà văn có ảnh hưởng lớn và quan trọng trong lịch sử văn học.

"Shakespeare, Dickens, and Tolstoy are considered literary giants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary giants".

Ảnh hưởng của Văn học Cổ điển

Khái niệm 'literary giants' thường liên quan đến những tác giả có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn học thế giới, tương tự như các tác phẩm cổ điển Hy Lạp và La Mã đã định hình văn hóa phương Tây. Việc nghiên cứu những 'người khổng lồ văn học' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử tư tưởng và sự phát triển của xã hội.