literary giants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly influential and important writers in the history of literature.
Vietnamese Meaning
Những nhà văn có ảnh hưởng lớn và quan trọng trong lịch sử văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shakespeare, Dickens, and Tolstoy are considered literary giants."
"Shakespeare, Dickens và Tolstoy được coi là những người khổng lồ văn học."
-
"These literary giants shaped the course of modern literature."
"Những người khổng lồ văn học này đã định hình nên dòng chảy của văn học hiện đại."
-
"The conference will focus on the works of several literary giants."
"Hội nghị sẽ tập trung vào các tác phẩm của một số người khổng lồ văn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Literature | Văn học |
| Adjective | Literate | Biết chữ, có học thức |
| Noun | Giant | Người khổng lồ |
| Adjective | Gigantic | Khổng lồ, vĩ đại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tôn trọng, ngưỡng mộ, thường dùng để chỉ những tác giả có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn học và được công nhận rộng rãi qua thời gian. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ những nhà văn nổi tiếng, mà còn nhấn mạnh đến đóng góp mang tính cách mạng, khai phá, định hình nên các trào lưu, phong cách trong văn học. Sự khác biệt với 'famous writers' là 'literary giants' nhấn mạnh về tầm vóc và ảnh hưởng lịch sử, trong khi 'famous writers' chỉ đơn giản là những nhà văn được nhiều người biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
True literary giants (Những tượng đài văn học đích thực)
-
Influential literary giants (Những người khổng lồ văn học có ảnh hưởng)
-
Great literary giants (Những người khổng lồ văn học vĩ đại)
-
Honor literary giants (Tôn vinh những người khổng lồ văn học)
-
Study literary giants (Nghiên cứu về những người khổng lồ văn học)
-
Emulate literary giants (Noi gương những người khổng lồ văn học)
Idioms
-
Standing on the shoulders of giants
Đứng trên vai người khổng lồ (dựa vào thành tựu của người đi trước để phát triển)
"Scientists today are standing on the shoulders of giants like Newton and Einstein."
(Các nhà khoa học ngày nay đang đứng trên vai những người khổng lồ như Newton và Einstein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary giants
Danh từNhững nhà văn có ảnh hưởng lớn và quan trọng trong lịch sử văn học.
"Shakespeare, Dickens, and Tolstoy are considered literary giants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary giants".
