(Top Banner Ad)
rock formation
B2
noun B2 Địa chất học

rock formation

UK: /rɒk fɔːˈmeɪʃən/ • US: /rɑːk fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khối đá địa tầng đá kiến tạo đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural rock outcrop or group of rock outcrops.

Vietnamese Meaning

Một khối đá tự nhiên hoặc một nhóm các khối đá lộ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unusual rock formation attracted many tourists."

    "Khối đá có hình dạng khác thường đã thu hút nhiều khách du lịch."

  • "The Grand Canyon is famous for its impressive rock formations."

    "Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với những khối đá ấn tượng."

  • "The geologist studied the rock formation to understand the area's history."

    "Nhà địa chất học đã nghiên cứu khối đá để hiểu lịch sử của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock Đá, tảng đá
Adjective rocky Nhiều đá, gồ ghề, lởm chởm đá
Verb form Hình thành, tạo thành
Noun form Hình dạng, mẫu
Adjective formative Có tính hình thành, có tính tạo hình
Noun reformation Sự cải cách, sự tái tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Romanic
rocca (hypothetical)
Vulgar Latin
rocca
Old French
roque
English
rock
Latin
formare
Late Latin
formatio
Old French
formation
English
formation
English (Compound)
rock formation

Nguồn gốc của 'rock formation'

Cụm từ 'rock formation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Rock' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'rocca' và tiếng Pháp cổ 'roque', dùng để chỉ một khối đá lớn hoặc tảng đá. 'Formation' (sự hình thành, cấu trúc) xuất phát từ động từ Latin 'formare' nghĩa là tạo hình, hình thành. Khi ghép lại, 'rock formation' mô tả một cấu trúc đá tự nhiên đã được tạo ra và định hình qua hàng triệu năm bởi các quá trình địa chất như xói mòn, phong hóa và kiến tạo của Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'rock formation' dùng để chỉ một cấu trúc địa chất tự nhiên được tạo thành từ đá. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất, du lịch và khoa học môi trường. Khác với 'rock', 'rock formation' nhấn mạnh đến hình dạng và cấu trúc đặc biệt của đá, thường là kết quả của quá trình địa chất kéo dài.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí của rock formation. Ví dụ: 'The rock formation is in the national park.' (Khối đá nằm trong công viên quốc gia).
* **of:** Dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của rock formation. Ví dụ: 'The rock formation is of limestone.' (Khối đá được tạo thành từ đá vôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock formation
  • natural natural rock formation
    (cấu trúc đá tự nhiên)
  • distinctive distinctive rock formation
    (cấu trúc đá đặc trưng)
  • impressive impressive rock formation
    (cấu trúc đá ấn tượng)
  • ancient ancient rock formation
    (cấu trúc đá cổ xưa)
  • unique unique rock formation
    (cấu trúc đá độc đáo)
Verb + rock formation
  • explore explore rock formations
    (khám phá các cấu trúc đá)
  • admire admire rock formations
    (chiêm ngưỡng các cấu trúc đá)
  • study study rock formations
    (nghiên cứu các cấu trúc đá)
  • photograph photograph rock formations
    (chụp ảnh các cấu trúc đá)
Noun + rock formation
  • limestone limestone rock formation
    (cấu trúc đá vôi)
  • sandstone sandstone rock formation
    (cấu trúc đá sa thạch)

Idioms

  • a series of rock formations

    một chuỗi/dãy các cấu trúc đá

    "The national park is famous for its breathtaking series of rock formations."

    (Vườn quốc gia nổi tiếng với một chuỗi cấu trúc đá ngoạn mục.)

  • stand majestically as rock formations

    đứng sừng sững/uy nghi như những cấu trúc đá

    "Giant red sandstone formations stand majestically as natural monuments in the desert."

    (Những cấu trúc đá sa thạch đỏ khổng lồ đứng sừng sững như những tượng đài tự nhiên trong sa mạc.)

  • carved by nature into various rock formations

    được thiên nhiên chạm khắc thành nhiều cấu trúc đá khác nhau

    "Over millennia, wind and water carved the landscape into various beautiful rock formations."

    (Qua hàng thiên niên kỷ, gió và nước đã chạm khắc cảnh quan thành nhiều cấu trúc đá đẹp mắt khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock formation

noun
Lật mặt

Một khối đá tự nhiên hoặc một nhóm các khối đá lộ ra.

"The unusual rock formation attracted many tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guide says we must see that rock formation before sunset.
Hướng dẫn viên nói rằng chúng ta phải ngắm nhìn khối đá đó trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
Tourists should not climb on the delicate rock formation.
Du khách không nên trèo lên khối đá dễ vỡ đó.
Nghi vấn
Could that rock formation be a natural arch?
Liệu khối đá đó có thể là một mái vòm tự nhiên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock formation is a popular tourist attraction.
Sự hình thành đá là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Phủ định
That rock formation isn't very stable.
Sự hình thành đá đó không được ổn định lắm.
Nghi vấn
Is this rock formation safe to climb?
Sự hình thành đá này có an toàn để leo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the new rock formation next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành đá mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to destroy that rock formation for the new road.
Họ sẽ không phá hủy sự hình thành đá đó cho con đường mới.
Nghi vấn
Will the tour guide point out the famous rock formation to the tourists?
Hướng dẫn viên du lịch có chỉ cho du khách sự hình thành đá nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock formation".

Kỳ quan thiên nhiên và Du lịch

Nhiều cấu trúc đá độc đáo trên thế giới đã trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng và biểu tượng quốc gia, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Chúng là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh kiến tạo của thiên nhiên và vẻ đẹp vượt thời gian của Trái Đất, điển hình như Hẻm núi Grand Canyon ở Mỹ với các vách đá đa tầng hay các cột đá vôi ở Vườn quốc gia Bryce Canyon.

Tín ngưỡng và Huyền thoại

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Úc, các cấu trúc đá lớn thường gắn liền với những câu chuyện thần thoại, truyền thuyết và tín ngưỡng tâm linh. Chúng được coi là nơi linh thiêng, là biểu tượng của các vị thần hoặc tổ tiên, và đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ truyền thống, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa con người và cảnh quan tự nhiên.