rock formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural rock outcrop or group of rock outcrops.
Vietnamese Meaning
Một khối đá tự nhiên hoặc một nhóm các khối đá lộ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unusual rock formation attracted many tourists."
"Khối đá có hình dạng khác thường đã thu hút nhiều khách du lịch."
-
"The Grand Canyon is famous for its impressive rock formations."
"Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với những khối đá ấn tượng."
-
"The geologist studied the rock formation to understand the area's history."
"Nhà địa chất học đã nghiên cứu khối đá để hiểu lịch sử của khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rock formation' dùng để chỉ một cấu trúc địa chất tự nhiên được tạo thành từ đá. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất, du lịch và khoa học môi trường. Khác với 'rock', 'rock formation' nhấn mạnh đến hình dạng và cấu trúc đặc biệt của đá, thường là kết quả của quá trình địa chất kéo dài.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí của rock formation. Ví dụ: 'The rock formation is in the national park.' (Khối đá nằm trong công viên quốc gia).
* **of:** Dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của rock formation. Ví dụ: 'The rock formation is of limestone.' (Khối đá được tạo thành từ đá vôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural rock formation (cấu trúc đá tự nhiên)
-
distinctive distinctive rock formation (cấu trúc đá đặc trưng)
-
impressive impressive rock formation (cấu trúc đá ấn tượng)
-
ancient ancient rock formation (cấu trúc đá cổ xưa)
-
unique unique rock formation (cấu trúc đá độc đáo)
-
explore explore rock formations (khám phá các cấu trúc đá)
-
admire admire rock formations (chiêm ngưỡng các cấu trúc đá)
-
study study rock formations (nghiên cứu các cấu trúc đá)
-
photograph photograph rock formations (chụp ảnh các cấu trúc đá)
-
limestone limestone rock formation (cấu trúc đá vôi)
-
sandstone sandstone rock formation (cấu trúc đá sa thạch)
Idioms
-
a series of rock formations
một chuỗi/dãy các cấu trúc đá
"The national park is famous for its breathtaking series of rock formations."
(Vườn quốc gia nổi tiếng với một chuỗi cấu trúc đá ngoạn mục.)
-
stand majestically as rock formations
đứng sừng sững/uy nghi như những cấu trúc đá
"Giant red sandstone formations stand majestically as natural monuments in the desert."
(Những cấu trúc đá sa thạch đỏ khổng lồ đứng sừng sững như những tượng đài tự nhiên trong sa mạc.)
-
carved by nature into various rock formations
được thiên nhiên chạm khắc thành nhiều cấu trúc đá khác nhau
"Over millennia, wind and water carved the landscape into various beautiful rock formations."
(Qua hàng thiên niên kỷ, gió và nước đã chạm khắc cảnh quan thành nhiều cấu trúc đá đẹp mắt khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock formation
nounMột khối đá tự nhiên hoặc một nhóm các khối đá lộ ra.
"The unusual rock formation attracted many tourists."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guide says we must see that rock formation before sunset. |
Hướng dẫn viên nói rằng chúng ta phải ngắm nhìn khối đá đó trước khi mặt trời lặn. |
| Phủ định | Tourists should not climb on the delicate rock formation. |
Du khách không nên trèo lên khối đá dễ vỡ đó. |
| Nghi vấn | Could that rock formation be a natural arch? |
Liệu khối đá đó có thể là một mái vòm tự nhiên không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rock formation is a popular tourist attraction. |
Sự hình thành đá là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | That rock formation isn't very stable. |
Sự hình thành đá đó không được ổn định lắm. |
| Nghi vấn | Is this rock formation safe to climb? |
Sự hình thành đá này có an toàn để leo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the new rock formation next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành đá mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to destroy that rock formation for the new road. |
Họ sẽ không phá hủy sự hình thành đá đó cho con đường mới. |
| Nghi vấn | Will the tour guide point out the famous rock formation to the tourists? |
Hướng dẫn viên du lịch có chỉ cho du khách sự hình thành đá nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock formation".
