(Top Banner Ad)
litmus test
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Nói chung

litmus test

UK: /ˈlɪtməs test/ • US: /ˈlɪtməs test/

Nghĩa tiếng Việt

phép thử thước đo tiêu chuẩn đánh giá phép thử mang tính quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decisive test of something's value or validity.

Vietnamese Meaning

Một phép thử mang tính quyết định để đánh giá giá trị hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate's stance on abortion became a litmus test for many voters."

    "Quan điểm của ứng cử viên về vấn đề phá thai đã trở thành một phép thử đối với nhiều cử tri."

  • "The company's profit margin is a litmus test of its financial health."

    "Biên lợi nhuận của công ty là một phép thử cho sức khỏe tài chính của nó."

  • "For many environmentalists, a candidate's stance on climate change is a litmus test."

    "Đối với nhiều nhà môi trường, quan điểm của một ứng cử viên về biến đổi khí hậu là một phép thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Sự kiểm tra, bài kiểm tra; cuộc thử nghiệm (là một phần cấu thành ý nghĩa của 'litmus test').
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm (hành động liên quan đến 'litmus test').
Noun tester Người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra (thực hiện 'test').
Noun testing Việc kiểm tra, sự thử nghiệm (quá trình của một 'litmus test').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
litmosi
Dutch
lakmoes
English
litmus
Latin
testa
Old French
test
English
test
English
litmus test

Nguồn gốc khoa học: Giấy quỳ và độ pH

Thuật ngữ 'litmus test' ban đầu xuất phát từ lĩnh vực hóa học. Giấy quỳ (litmus paper) là một loại giấy đặc biệt được tẩm thuốc nhuộm tự nhiên chiết xuất từ địa y (lichen). Giấy quỳ có khả năng đổi màu rất rõ ràng: nó chuyển sang màu đỏ khi tiếp xúc với axit và màu xanh khi tiếp xúc với bazơ (kiềm). Sự thay đổi màu sắc này cung cấp một kết quả kiểm tra nhanh chóng và không thể chối cãi về tính axit hoặc bazơ của một chất lỏng.

Ý nghĩa ẩn dụ: Phép thử quyết định

Chính vì sự rõ ràng và dứt khoát của kết quả trong phòng thí nghiệm mà cụm từ 'litmus test' đã vượt ra ngoài lĩnh vực khoa học để trở thành một ẩn dụ phổ biến. Ngày nay, nó được dùng để chỉ một yếu tố, một câu hỏi hoặc một sự kiện có khả năng bộc lộ rõ ràng bản chất, quan điểm hoặc sự phù hợp của một người, một ý tưởng, hoặc một tình huống. Giống như giấy quỳ, kết quả của 'phép thử litmus' thường rất rõ ràng, giúp đưa ra đánh giá cuối cùng.

Usage Note

Thuật ngữ 'litmus test' bắt nguồn từ hóa học, nơi giấy quỳ (litmus paper) được sử dụng để kiểm tra tính axit hoặc bazơ của một chất. Trong bối cảnh rộng hơn, nó ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc điều kiện duy nhất mà một người hoặc một cái gì đó phải đáp ứng để được chấp nhận hoặc coi là đủ tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng để đánh giá các ứng cử viên chính trị, các chính sách hoặc các đề xuất khác. Sự khác biệt chính là nhấn mạnh vào một tiêu chí quyết định duy nhất, chứ không phải là một loạt các yếu tố.

Prepositions

for

'Litmus test for' được dùng để chỉ ra điều gì đang được kiểm tra hoặc đánh giá. Ví dụ: 'The new policy is a litmus test for the government's commitment to environmental protection.' (Chính sách mới là một phép thử cho cam kết của chính phủ đối với bảo vệ môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + litmus test
  • true a true litmus test
    (một phép thử thực sự/đích thực)
  • ultimate the ultimate litmus test
    (phép thử cuối cùng/tối hậu)
  • crucial a crucial litmus test
    (một phép thử then chốt/quan trọng)
  • real a real litmus test
    (một phép thử thật sự/có giá trị thật)
  • political a political litmus test
    (một phép thử chính trị)
  • moral a moral litmus test
    (một phép thử đạo đức)
Verb + litmus test
  • serve as serve as a litmus test
    (đóng vai trò là phép thử)
  • be be a litmus test
    (là một phép thử)
  • become become a litmus test
    (trở thành một phép thử)
  • provide provide a litmus test
    (cung cấp một phép thử)
  • pass pass the litmus test
    (vượt qua phép thử)
  • fail fail the litmus test
    (không vượt qua/thất bại trong phép thử)
  • apply apply a litmus test
    (áp dụng một phép thử)
Noun (Preposition) + litmus test
  • for a litmus test for something
    (một phép thử cho điều gì đó)
  • of the litmus test of his integrity
    (phép thử sự chính trực của anh ấy)

Idioms

  • A litmus test for something

    Một yếu tố hoặc sự kiện dùng để đánh giá/xác định rõ ràng bản chất, quan điểm hoặc sự phù hợp của một điều gì đó.

    "Her stance on climate change is a litmus test for her commitment to environmental issues."

    (Lập trường của cô ấy về biến đổi khí hậu là phép thử cho cam kết của cô ấy đối với các vấn đề môi trường.)

  • Pass/Fail the litmus test

    Vượt qua/Không vượt qua một tiêu chí đánh giá quan trọng; Được chấp nhận/Bị từ chối sau một cuộc kiểm tra quyết định.

    "The new policy failed the public's litmus test for fairness."

    (Chính sách mới đã không vượt qua được phép thử về sự công bằng của công chúng.)

  • The ultimate litmus test

    Phép thử cuối cùng và quan trọng nhất để đưa ra phán quyết.

    "For many, the ability to work effectively under pressure is the ultimate litmus test of a leader."

    (Đối với nhiều người, khả năng làm việc hiệu quả dưới áp lực là phép thử tối hậu của một nhà lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litmus test

Danh từ
Lật mặt

Một phép thử mang tính quyết định để đánh giá giá trị hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.

"The candidate's stance on abortion became a litmus test for many voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project should be a litmus test for the company's commitment to innovation.
Dự án này nên là một bài kiểm tra quyết định cho cam kết đổi mới của công ty.
Phủ định
That policy cannot be a litmus test for true equality because it ignores systemic issues.
Chính sách đó không thể là một bài kiểm tra quyết định cho sự bình đẳng thực sự vì nó bỏ qua các vấn đề mang tính hệ thống.
Nghi vấn
Could this new regulation be considered a litmus test for the government's environmental policy?
Quy định mới này có thể được coi là một bài kiểm tra quyết định cho chính sách môi trường của chính phủ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's commitment to sustainability is a litmus test: it reveals their true values and priorities.
Cam kết của công ty đối với sự bền vững là một phép thử quyết định: nó tiết lộ các giá trị và ưu tiên thực sự của họ.
Phủ định
This simple task is not a litmus test: it doesn't accurately reflect someone's overall skill set.
Nhiệm vụ đơn giản này không phải là một phép thử quyết định: nó không phản ánh chính xác bộ kỹ năng tổng thể của một người.
Nghi vấn
Is this single vote a litmus test: will it truly determine the direction of the entire project?
Liệu một phiếu bầu duy nhất này có phải là một phép thử quyết định không: liệu nó có thực sự quyết định phương hướng của toàn bộ dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litmus test".

Chỉ thị phổ quát: Giấy quỳ trong khoa học

Giấy quỳ (litmus paper) không chỉ là một công cụ phòng thí nghiệm đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự phân định rõ ràng giữa axit và bazơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong giáo dục khoa học trên toàn thế giới để minh họa khái niệm pH một cách trực quan, giúp học sinh và sinh viên dễ dàng hiểu được các phản ứng hóa học cơ bản. Sự đơn giản nhưng hiệu quả của nó đã củng cố ý nghĩa 'phép thử' trong văn hóa đại chúng.

Ẩn dụ cho sự đánh giá và ra quyết định

Ngoài ý nghĩa khoa học, 'litmus test' đã trở thành một thành ngữ mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực như chính trị, đạo đức, kinh doanh và các mối quan hệ xã hội. Nó được dùng để chỉ một câu hỏi hoặc hành động then chốt có thể nhanh chóng tiết lộ giá trị cốt lõi, niềm tin, hoặc sự thành công/thất bại của một người hoặc một ý tưởng. Trong các cuộc tranh luận chính trị, một vấn đề 'litmus test' có thể quyết định sự ủng hộ của cử tri đối với một ứng cử viên.