litmus test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decisive test of something's value or validity.
Vietnamese Meaning
Một phép thử mang tính quyết định để đánh giá giá trị hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate's stance on abortion became a litmus test for many voters."
"Quan điểm của ứng cử viên về vấn đề phá thai đã trở thành một phép thử đối với nhiều cử tri."
-
"The company's profit margin is a litmus test of its financial health."
"Biên lợi nhuận của công ty là một phép thử cho sức khỏe tài chính của nó."
-
"For many environmentalists, a candidate's stance on climate change is a litmus test."
"Đối với nhiều nhà môi trường, quan điểm của một ứng cử viên về biến đổi khí hậu là một phép thử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | Sự kiểm tra, bài kiểm tra; cuộc thử nghiệm (là một phần cấu thành ý nghĩa của 'litmus test'). |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm (hành động liên quan đến 'litmus test'). |
| Noun | tester | Người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra (thực hiện 'test'). |
| Noun | testing | Việc kiểm tra, sự thử nghiệm (quá trình của một 'litmus test'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'litmus test' bắt nguồn từ hóa học, nơi giấy quỳ (litmus paper) được sử dụng để kiểm tra tính axit hoặc bazơ của một chất. Trong bối cảnh rộng hơn, nó ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc điều kiện duy nhất mà một người hoặc một cái gì đó phải đáp ứng để được chấp nhận hoặc coi là đủ tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng để đánh giá các ứng cử viên chính trị, các chính sách hoặc các đề xuất khác. Sự khác biệt chính là nhấn mạnh vào một tiêu chí quyết định duy nhất, chứ không phải là một loạt các yếu tố.
Prepositions
'Litmus test for' được dùng để chỉ ra điều gì đang được kiểm tra hoặc đánh giá. Ví dụ: 'The new policy is a litmus test for the government's commitment to environmental protection.' (Chính sách mới là một phép thử cho cam kết của chính phủ đối với bảo vệ môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true litmus test (một phép thử thực sự/đích thực)
-
ultimate the ultimate litmus test (phép thử cuối cùng/tối hậu)
-
crucial a crucial litmus test (một phép thử then chốt/quan trọng)
-
real a real litmus test (một phép thử thật sự/có giá trị thật)
-
political a political litmus test (một phép thử chính trị)
-
moral a moral litmus test (một phép thử đạo đức)
-
serve as serve as a litmus test (đóng vai trò là phép thử)
-
be be a litmus test (là một phép thử)
-
become become a litmus test (trở thành một phép thử)
-
provide provide a litmus test (cung cấp một phép thử)
-
pass pass the litmus test (vượt qua phép thử)
-
fail fail the litmus test (không vượt qua/thất bại trong phép thử)
-
apply apply a litmus test (áp dụng một phép thử)
-
for a litmus test for something (một phép thử cho điều gì đó)
-
of the litmus test of his integrity (phép thử sự chính trực của anh ấy)
Idioms
-
A litmus test for something
Một yếu tố hoặc sự kiện dùng để đánh giá/xác định rõ ràng bản chất, quan điểm hoặc sự phù hợp của một điều gì đó.
"Her stance on climate change is a litmus test for her commitment to environmental issues."
(Lập trường của cô ấy về biến đổi khí hậu là phép thử cho cam kết của cô ấy đối với các vấn đề môi trường.)
-
Pass/Fail the litmus test
Vượt qua/Không vượt qua một tiêu chí đánh giá quan trọng; Được chấp nhận/Bị từ chối sau một cuộc kiểm tra quyết định.
"The new policy failed the public's litmus test for fairness."
(Chính sách mới đã không vượt qua được phép thử về sự công bằng của công chúng.)
-
The ultimate litmus test
Phép thử cuối cùng và quan trọng nhất để đưa ra phán quyết.
"For many, the ability to work effectively under pressure is the ultimate litmus test of a leader."
(Đối với nhiều người, khả năng làm việc hiệu quả dưới áp lực là phép thử tối hậu của một nhà lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
litmus test
Danh từMột phép thử mang tính quyết định để đánh giá giá trị hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
"The candidate's stance on abortion became a litmus test for many voters."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This project should be a litmus test for the company's commitment to innovation. |
Dự án này nên là một bài kiểm tra quyết định cho cam kết đổi mới của công ty. |
| Phủ định | That policy cannot be a litmus test for true equality because it ignores systemic issues. |
Chính sách đó không thể là một bài kiểm tra quyết định cho sự bình đẳng thực sự vì nó bỏ qua các vấn đề mang tính hệ thống. |
| Nghi vấn | Could this new regulation be considered a litmus test for the government's environmental policy? |
Quy định mới này có thể được coi là một bài kiểm tra quyết định cho chính sách môi trường của chính phủ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's commitment to sustainability is a litmus test: it reveals their true values and priorities. |
Cam kết của công ty đối với sự bền vững là một phép thử quyết định: nó tiết lộ các giá trị và ưu tiên thực sự của họ. |
| Phủ định | This simple task is not a litmus test: it doesn't accurately reflect someone's overall skill set. |
Nhiệm vụ đơn giản này không phải là một phép thử quyết định: nó không phản ánh chính xác bộ kỹ năng tổng thể của một người. |
| Nghi vấn | Is this single vote a litmus test: will it truly determine the direction of the entire project? |
Liệu một phiếu bầu duy nhất này có phải là một phép thử quyết định không: liệu nó có thực sự quyết định phương hướng của toàn bộ dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litmus test".
