(Top Banner Ad)
live evaluation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Giáo dục, Đánh giá hiệu suất, Công nghệ thông tin

live evaluation

UK: /laɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /laɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá trực tiếp đánh giá thời gian thực đánh giá tại chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment or appraisal conducted in real-time, often involving immediate feedback or observation.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá được thực hiện trong thời gian thực, thường bao gồm phản hồi hoặc quan sát tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software demonstration included a live evaluation of its performance."

    "Buổi trình diễn phần mềm bao gồm một đánh giá trực tiếp về hiệu suất của nó."

  • "The surgeons conducted a live evaluation of the patient's condition during the operation."

    "Các bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành đánh giá trực tiếp tình trạng của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

  • "The online tutoring platform offers live evaluation of student progress."

    "Nền tảng dạy kèm trực tuyến cung cấp đánh giá trực tiếp về sự tiến bộ của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Noun evaluator người đánh giá, chuyên viên thẩm định
Adjective evaluative có tính đánh giá, dùng để đánh giá
Noun re-evaluation sự đánh giá lại, tái thẩm định
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective living đang sống, sinh hoạt
Adjective alive còn sống, sống động

Synonyms

real-time assessment (đánh giá thời gian thực)on-the-spot evaluation (đánh giá tại chỗ)

Antonyms

post-event evaluation (đánh giá sau sự kiện)retrospective assessment (đánh giá hồi cứu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá hiệu suất, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Middle English
liff
Modern English
live (adj.)
Latin
valere
Old French
evaluer
English
evaluate (verb)
English
evaluation (noun)

Nguồn gốc của 'live evaluation'

'Live evaluation' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'live' trong ngữ cảnh này (ví dụ: live broadcast) có nghĩa là 'trực tiếp' hoặc 'ngay tại thời điểm diễn ra', bắt nguồn từ từ 'lif' trong tiếng Anh cổ, chỉ sự sống. Còn 'evaluation' (sự đánh giá) có gốc từ 'valere' trong tiếng Latin (có giá trị, mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'evaluer' (ước tính). Khi ghép lại, 'live evaluation' mang ý nghĩa đánh giá một cách trực tiếp, theo thời gian thực, không phải là đánh giá hồi cứu sau khi sự việc đã kết thúc.

Usage Note

"Live" ở đây nhấn mạnh tính tức thời, diễn ra đồng thời với sự kiện hoặc hành động được đánh giá. Khác với đánh giá sau sự kiện (post-event evaluation), live evaluation mang lại thông tin cập nhật liên tục và khả năng điều chỉnh ngay lập tức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh và chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live evaluation
  • conduct conduct a live evaluation
    (tiến hành một buổi đánh giá trực tiếp)
  • undergo undergo a live evaluation
    (trải qua một buổi đánh giá trực tiếp)
  • provide provide live evaluation
    (cung cấp đánh giá trực tiếp)
  • receive receive live evaluation feedback
    (nhận phản hồi đánh giá trực tiếp)
Adjective + live evaluation
  • continuous continuous live evaluation
    (đánh giá trực tiếp liên tục)
  • immediate immediate live evaluation
    (đánh giá trực tiếp tức thì)
  • objective objective live evaluation
    (đánh giá trực tiếp khách quan)
Noun + live evaluation
  • process a live evaluation process
    (quy trình đánh giá trực tiếp)
  • session a live evaluation session
    (buổi đánh giá trực tiếp)

Idioms

  • conduct a live evaluation

    Tiến hành đánh giá trực tiếp (một quá trình, sản phẩm, hiệu suất) ngay khi nó đang diễn ra.

    "The team decided to conduct a live evaluation of the new software during the user testing phase."

    (Nhóm quyết định tiến hành đánh giá trực tiếp phần mềm mới trong giai đoạn thử nghiệm người dùng.)

  • undergo a live evaluation

    Trải qua hoặc chịu một buổi đánh giá được thực hiện trực tiếp (thường áp dụng cho cá nhân hoặc hệ thống).

    "All new employees must undergo a live evaluation of their communication skills."

    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một buổi đánh giá trực tiếp về kỹ năng giao tiếp của họ.)

  • provide/receive live evaluation feedback

    Cung cấp/nhận phản hồi đánh giá trực tiếp (ngay trong hoặc sau khi sự việc diễn ra).

    "The coach provided live evaluation feedback to the player after each practice drill."

    (Huấn luyện viên đã cung cấp phản hồi đánh giá trực tiếp cho cầu thủ sau mỗi bài tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live evaluation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự đánh giá được thực hiện trong thời gian thực, thường bao gồm phản hồi hoặc quan sát tức thì.

"The software demonstration included a live evaluation of its performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live evaluation".

Tầm quan trọng của phản hồi tức thì

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp và giáo dục phương Tây, việc nhấn mạnh vào phản hồi tức thì (live evaluation) là rất quan trọng để tạo điều kiện học hỏi và cải thiện nhanh chóng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất cao như thể thao, nghệ thuật biểu diễn hoặc các công việc dựa trên kỹ năng, nơi việc điều chỉnh ngay lập tức có thể mang lại khác biệt lớn.

Đánh giá liên tục trong môi trường công việc hiện đại

Các triết lý quản lý hiện đại (ví dụ: Agile, cải tiến liên tục) thường ủng hộ việc đánh giá liên tục, theo thời gian thực thay vì các buổi đánh giá định kỳ, hồi cứu. Phương pháp 'đánh giá trực tiếp' này giúp các tổ chức thích ứng nhanh chóng với thay đổi và duy trì động lực dự án, đồng thời thúc đẩy văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình.