live evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An assessment or appraisal conducted in real-time, often involving immediate feedback or observation.
Vietnamese Meaning
Một sự đánh giá được thực hiện trong thời gian thực, thường bao gồm phản hồi hoặc quan sát tức thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software demonstration included a live evaluation of its performance."
"Buổi trình diễn phần mềm bao gồm một đánh giá trực tiếp về hiệu suất của nó."
-
"The surgeons conducted a live evaluation of the patient's condition during the operation."
"Các bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành đánh giá trực tiếp tình trạng của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."
-
"The online tutoring platform offers live evaluation of student progress."
"Nền tảng dạy kèm trực tuyến cung cấp đánh giá trực tiếp về sự tiến bộ của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | đánh giá, thẩm định |
| Noun | evaluator | người đánh giá, chuyên viên thẩm định |
| Adjective | evaluative | có tính đánh giá, dùng để đánh giá |
| Noun | re-evaluation | sự đánh giá lại, tái thẩm định |
| Noun | life | sự sống, cuộc đời |
| Adjective | living | đang sống, sinh hoạt |
| Adjective | alive | còn sống, sống động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Live" ở đây nhấn mạnh tính tức thời, diễn ra đồng thời với sự kiện hoặc hành động được đánh giá. Khác với đánh giá sau sự kiện (post-event evaluation), live evaluation mang lại thông tin cập nhật liên tục và khả năng điều chỉnh ngay lập tức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh và chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a live evaluation (tiến hành một buổi đánh giá trực tiếp)
-
undergo undergo a live evaluation (trải qua một buổi đánh giá trực tiếp)
-
provide provide live evaluation (cung cấp đánh giá trực tiếp)
-
receive receive live evaluation feedback (nhận phản hồi đánh giá trực tiếp)
-
continuous continuous live evaluation (đánh giá trực tiếp liên tục)
-
immediate immediate live evaluation (đánh giá trực tiếp tức thì)
-
objective objective live evaluation (đánh giá trực tiếp khách quan)
-
process a live evaluation process (quy trình đánh giá trực tiếp)
-
session a live evaluation session (buổi đánh giá trực tiếp)
Idioms
-
conduct a live evaluation
Tiến hành đánh giá trực tiếp (một quá trình, sản phẩm, hiệu suất) ngay khi nó đang diễn ra.
"The team decided to conduct a live evaluation of the new software during the user testing phase."
(Nhóm quyết định tiến hành đánh giá trực tiếp phần mềm mới trong giai đoạn thử nghiệm người dùng.)
-
undergo a live evaluation
Trải qua hoặc chịu một buổi đánh giá được thực hiện trực tiếp (thường áp dụng cho cá nhân hoặc hệ thống).
"All new employees must undergo a live evaluation of their communication skills."
(Tất cả nhân viên mới phải trải qua một buổi đánh giá trực tiếp về kỹ năng giao tiếp của họ.)
-
provide/receive live evaluation feedback
Cung cấp/nhận phản hồi đánh giá trực tiếp (ngay trong hoặc sau khi sự việc diễn ra).
"The coach provided live evaluation feedback to the player after each practice drill."
(Huấn luyện viên đã cung cấp phản hồi đánh giá trực tiếp cho cầu thủ sau mỗi bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live evaluation
Tính từ + Danh từMột sự đánh giá được thực hiện trong thời gian thực, thường bao gồm phản hồi hoặc quan sát tức thì.
"The software demonstration included a live evaluation of its performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live evaluation".
