(Top Banner Ad)
livelihood
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

livelihood

UK: /ˈlaɪvliˌhʊd/ • US: /ˈlaɪvliˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

sinh kế kế sinh nhai cách kiếm sống nguồn sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A means of securing the necessities of life; a way of earning a living.

Vietnamese Meaning

Phương tiện để đảm bảo các nhu yếu phẩm của cuộc sống; một cách để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in the coastal region depend on fishing for their livelihood."

    "Nhiều người ở vùng ven biển phụ thuộc vào việc đánh bắt cá để kiếm sống."

  • "The earthquake destroyed the livelihoods of thousands of people."

    "Trận động đất đã phá hủy sinh kế của hàng ngàn người."

  • "She earns her livelihood by selling handmade crafts."

    "Cô ấy kiếm sống bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb live sống
Adjective lively sống động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
liflād
Middle English
livelode
Modern English
livelihood

Gốc Gác của 'Livelihood'

Từ 'livelihood' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'liflād', kết hợp giữa 'lif' (cuộc sống) và 'lād' (đường đi, cách sống). Ban đầu, nó mang ý nghĩa con đường sinh sống, cách kiếm sống. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là phương tiện kiếm sống, nguồn thu nhập để duy trì cuộc sống.

Usage Note

Từ 'livelihood' thường được sử dụng để chỉ cách một người kiếm tiền để trang trải cuộc sống. Nó nhấn mạnh vào sự ổn định và bền vững của nguồn thu nhập, khác với các hoạt động kiếm tiền mang tính thời vụ hoặc tạm thời. Nó thường liên quan đến công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh chính của một người. So với 'income' (thu nhập), 'livelihood' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nguồn lực và kỹ năng cần thiết để duy trì cuộc sống, không chỉ là số tiền kiếm được.

Prepositions

for of to

'Livelihood for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiếm sống, ví dụ: 'He works hard for his family's livelihood.' 'Livelihood of' thường được sử dụng để chỉ nguồn thu nhập chính, ví dụ: 'Farming is the livelihood of many rural communities.' 'Livelihood to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự đóng góp vào việc kiếm sống của một cộng đồng, ví dụ: 'Tourism provides a livelihood to many people in the region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livelihood
  • precarious precarious livelihood
    (kế sinh nhai bấp bênh)
  • sustainable sustainable livelihood
    (kế sinh nhai bền vững)
  • decent decent livelihood
    (kế sinh nhai đàng hoàng)
Verb + livelihood
  • earn earn a livelihood
    (kiếm kế sinh nhai)
  • provide provide a livelihood
    (cung cấp kế sinh nhai)
  • threaten threaten someone's livelihood
    (đe dọa kế sinh nhai của ai đó)

Idioms

  • make a livelihood

    kiếm sống, sinh nhai

    "He makes a livelihood by selling vegetables at the market."

    (Anh ấy kiếm sống bằng cách bán rau ở chợ.)

  • earn one's livelihood

    tự kiếm sống, tự nuôi sống bản thân

    "She earns her livelihood as a freelance writer."

    (Cô ấy tự kiếm sống bằng nghề viết tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livelihood

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện để đảm bảo các nhu yếu phẩm của cuộc sống; một cách để kiếm sống.

"Many people in the coastal region depend on fishing for their livelihood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livelihood".

Tầm Quan Trọng của Kế Sinh Nhai

Ở nhiều nền văn hóa, kế sinh nhai không chỉ là về việc kiếm tiền mà còn liên quan đến phẩm giá, sự độc lập và đóng góp cho cộng đồng. Việc mất kế sinh nhai có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và tâm lý.

Kế Sinh Nhai Bền Vững

Khái niệm về 'kế sinh nhai bền vững' ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm các phương thức kiếm sống không gây hại cho môi trường và có thể duy trì lâu dài.