testing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Testing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động kiểm tra; sự kiểm tra hoặc thử nghiệm.
Definition (English Meaning)
The act of testing; examination or trial.
Ví dụ Thực tế với 'Testing'
-
"The testing of the new drug will take several months."
"Việc thử nghiệm thuốc mới sẽ mất vài tháng."
-
"The company is currently testing its new product."
"Công ty hiện đang thử nghiệm sản phẩm mới của mình."
-
"Regular testing is important for maintaining good health."
"Kiểm tra sức khỏe thường xuyên là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Testing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: testing
- Verb: test
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Testing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc kiểm tra, đánh giá một cái gì đó. Ví dụ: 'The software is undergoing rigorous testing.'
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Testing of' dùng để chỉ việc kiểm tra cái gì đó. 'Testing for' dùng để chỉ việc kiểm tra để tìm ra cái gì đó (ví dụ: bệnh tật).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Testing'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Test the software thoroughly before release.
|
Kiểm tra kỹ lưỡng phần mềm trước khi phát hành. |
| Phủ định |
Don't test my patience!
|
Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi! |
| Nghi vấn |
Do test the microphone before the presentation.
|
Hãy kiểm tra micrô trước khi thuyết trình. |