(Top Banner Ad)
testing
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Y học, v.v.)

testing

UK: /ˈtɛstɪŋ/ • US: /ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiểm tra sự thử nghiệm quá trình kiểm tra việc kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of testing; examination or trial.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm tra; sự kiểm tra hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The testing of the new drug will take several months."

    "Việc thử nghiệm thuốc mới sẽ mất vài tháng."

  • "The company is currently testing its new product."

    "Công ty hiện đang thử nghiệm sản phẩm mới của mình."

  • "Regular testing is important for maintaining good health."

    "Kiểm tra sức khỏe thường xuyên là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm; sự thử thách
Verb test kiểm tra, thử nghiệm; thử thách
Noun tester người kiểm tra, máy thử; thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Adjective untested chưa được kiểm tra, chưa được thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Y học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tek-
Latin
testa
Old French
test
Middle English
test
Modern English
testing

Nguồn gốc từ 'test' và 'testing'

Từ 'testing' bắt nguồn từ động từ 'to test', mà bản thân từ này lại có lịch sử thú vị. Ban đầu, từ 'test' trong tiếng Latin ('testa') có nghĩa là 'vỏ sò, đồ gốm', sau đó phát triển thành 'testum' với nghĩa 'nồi đất, chén nung'. Chén nung là dụng cụ mà các nhà luyện kim thời xưa dùng để nung chảy kim loại quý để kiểm tra độ tinh khiết của chúng. Vì vậy, nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm' đã ra đời từ hành động thử nghiệm kim loại trong chén nung này.

Sự phát triển của ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'test' từ việc kiểm tra kim loại đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ quá trình kiểm tra, đánh giá hay thử thách nào. Từ 'testing' (danh động từ hoặc phân từ hiện tại) giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, ám chỉ hành động hoặc quá trình kiểm tra đang diễn ra hoặc mang tính liên tục, ví dụ như kiểm tra chất lượng sản phẩm hay kiểm tra kiến thức.

Usage Note

Thường chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc kiểm tra, đánh giá một cái gì đó. Ví dụ: 'The software is undergoing rigorous testing.'

Prepositions

of for

'Testing of' dùng để chỉ việc kiểm tra cái gì đó. 'Testing for' dùng để chỉ việc kiểm tra để tìm ra cái gì đó (ví dụ: bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testing
  • rigorous rigorous testing
    (kiểm tra nghiêm ngặt)
  • extensive extensive testing
    (kiểm tra rộng rãi/chuyên sâu)
  • beta beta testing
    (thử nghiệm bản beta (thử nghiệm phần mềm/sản phẩm trước khi ra mắt chính thức))
  • user user testing
    (kiểm tra người dùng (sản phẩm/ứng dụng))
  • stress stress testing
    (kiểm tra mức độ chịu tải/áp lực)
Verb + testing
  • conduct conduct testing
    (tiến hành kiểm tra/thử nghiệm)
  • undergo undergo testing
    (trải qua quá trình kiểm tra/thử nghiệm)
  • require require testing
    (yêu cầu kiểm tra/thử nghiệm)
Noun + testing (types of testing)
  • software software testing
    (kiểm thử phần mềm)
  • drug drug testing
    (kiểm tra ma túy/thuốc (trong cơ thể))
  • blood blood testing
    (xét nghiệm máu)
  • quality quality testing
    (kiểm tra chất lượng)

Idioms

  • a testing time/period

    một giai đoạn khó khăn, đầy thử thách

    "The company went through a very testing period after the economic downturn."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn rất khó khăn sau suy thoái kinh tế.)

  • put (someone/something) to the test

    thử thách (ai/cái gì) để xem họ/nó có đủ tốt hay không

    "The new training program will really put the athletes to the test."

    (Chương trình tập luyện mới sẽ thực sự thử thách các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testing

Danh từ
Lật mặt

Hành động kiểm tra; sự kiểm tra hoặc thử nghiệm.

"The testing of the new drug will take several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Test the software thoroughly before release.
Kiểm tra kỹ lưỡng phần mềm trước khi phát hành.
Phủ định
Don't test my patience!
Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi!
Nghi vấn
Do test the microphone before the presentation.
Hãy kiểm tra micrô trước khi thuyết trình.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the software is released, the developers will have tested all the features thoroughly.
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các tính năng.
Phủ định
They won't have tested the system completely before the deadline.
Họ sẽ chưa kiểm tra hệ thống một cách hoàn toàn trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the engineers have tested the new engine by next week?
Liệu các kỹ sư đã kiểm tra động cơ mới vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testing".

Kiểm tra tiêu chuẩn hóa (Standardized Testing)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa như SAT, ACT (để vào đại học), TOEFL hay IELTS (kiểm tra tiếng Anh cho người nước ngoài) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kết quả của những bài kiểm tra này có thể ảnh hưởng lớn đến việc học sinh được nhận vào trường nào, hay người nhập cư có thể định cư ở đâu. Chúng thường bị chỉ trích vì có thể không phản ánh đầy đủ khả năng của học sinh, nhưng vẫn là một phần không thể thiếu của hệ thống giáo dục.

Kiểm tra chất lượng sản phẩm (Product Quality Testing)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, người tiêu dùng rất quan tâm đến chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Do đó, quy trình 'testing' (kiểm tra) nghiêm ngặt trước khi sản phẩm được tung ra thị trường là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ bao gồm kiểm tra chức năng mà còn cả độ bền, an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn. Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng cũng thường xuyên tự kiểm tra sản phẩm để đảm bảo quyền lợi cho người mua.