Lizards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát có da thô ráp, vảy, bốn chân và một cái đuôi dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a small lizard basking in the sun on the garden wall."
"Có một con thằn lằn nhỏ đang tắm nắng trên bức tường vườn."
-
"Many species of lizards can detach their tails to escape predators."
"Nhiều loài thằn lằn có thể tự cắt đuôi để trốn tránh kẻ săn mồi."
-
"Lizards are found on every continent except Antarctica."
"Thằn lằn được tìm thấy ở mọi lục địa trừ Nam Cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lizard | con thằn lằn (số ít) |
| Adjective | lizard-like | giống thằn lằn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lizard' dùng để chỉ chung các loài thằn lằn, từ các loài nhỏ bé như tắc kè đến các loài lớn hơn như kỳ đà. Sự khác biệt chính giữa thằn lằn và các loài bò sát khác (ví dụ: rắn) là thằn lằn thường có chân và tai ngoài.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'The lizard is on the rock'). 'In' có thể dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: 'Lizards live in various habitats').
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green lizards (những con thằn lằn xanh)
-
desert desert lizards (thằn lằn sa mạc)
-
tiny tiny lizards (những con thằn lằn nhỏ xíu)
-
spot spot lizards (phát hiện thằn lằn)
-
observe observe lizards (quan sát thằn lằn)
-
hunt hunt lizards (săn thằn lằn)
-
bask Lizards bask in the sun. (Thằn lằn sưởi nắng.)
-
crawl Lizards crawl on rocks. (Thằn lằn bò trên đá.)
Idioms
-
Slippery as a lizard
Khó nắm bắt, lươn lẹo, hay né tránh
"He's as slippery as a lizard when it comes to answering direct questions about his past."
(Anh ta lươn lẹo như thằn lằn khi phải trả lời những câu hỏi trực tiếp về quá khứ của mình.)
-
Lizard brain
Phần não nguyên thủy, bản năng (chỉ hành vi tự vệ, sợ hãi, hoặc phản ứng vô thức)
"When you're really scared, your lizard brain takes over and you just want to run away."
(Khi bạn thực sự sợ hãi, phần não bản năng của bạn chiếm quyền kiểm soát và bạn chỉ muốn chạy trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lizards
Danh từMột loài bò sát có da thô ráp, vảy, bốn chân và một cái đuôi dài.
"There was a small lizard basking in the sun on the garden wall."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These lizards are basking in the sun; they seem quite content. |
Những con thằn lằn này đang tắm nắng; chúng có vẻ khá hài lòng. |
| Phủ định | None of the lizards were harmed during the filming; they were carefully monitored. |
Không có con thằn lằn nào bị tổn hại trong quá trình quay phim; chúng đã được theo dõi cẩn thận. |
| Nghi vấn | Which of these lizards is the largest; is it that one over there? |
Con thằn lằn nào trong số này là lớn nhất; có phải là con ở đằng kia không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lizards bask in the sun to regulate their body temperature. |
Thằn lằn tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. |
| Phủ định | Lizards do not thrive in extremely cold environments. |
Thằn lằn không phát triển mạnh trong môi trường cực kỳ lạnh giá. |
| Nghi vấn | Do lizards shed their skin regularly? |
Thằn lằn có thường xuyên lột da không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lizards are reptiles, aren't they? |
Thằn lằn là loài bò sát, phải không? |
| Phủ định | Lizards don't lay eggs in nests, do they? |
Thằn lằn không đẻ trứng trong tổ, phải không? |
| Nghi vấn | There are lizards in the garden, aren't there? |
Có thằn lằn trong vườn, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study how lizards adapt to climate change. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách thằn lằn thích nghi với biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The zoo is not going to exhibit any more lizards next year. |
Sở thú sẽ không trưng bày thêm bất kỳ con thằn lằn nào vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will he keep lizards as pets in the future? |
Liệu anh ấy có nuôi thằn lằn làm thú cưng trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lizards".
