iguana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, arboreal, mostly herbivorous lizard of the genus Iguana, native to tropical areas of Central and South America and the Caribbean.
Vietnamese Meaning
Một loài thằn lằn lớn, sống trên cây, chủ yếu ăn cỏ thuộc chi Iguana, có nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ và vùng Caribê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The iguana basked in the sun on a tree branch."
"Con kỳ nhông tắm nắng trên cành cây."
-
"Keeping an iguana as a pet requires specialized care."
"Việc nuôi một con kỳ nhông làm thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt."
-
"The green iguana is a common sight in many parts of Florida."
"Kỳ nhông xanh là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều nơi thuộc Florida."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iguanid | Thuộc họ kỳ nhông (Iguanidae) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iguanas là loài bò sát được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng, bao gồm các gai trên lưng và đuôi dài. Chúng thích nghi tốt với môi trường sống trên cây và thường được tìm thấy gần nước. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ loài Green Iguana (Iguana iguana).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green iguana (kỳ nhông xanh)
-
marine iguana (kỳ nhông biển)
-
large iguana (kỳ nhông lớn)
-
observe an iguana (quan sát một con kỳ nhông)
-
feed an iguana (cho kỳ nhông ăn)
-
capture an iguana (bắt một con kỳ nhông)
Idioms
-
As slow as an iguana
Chậm như rùa (so sánh tốc độ)
"He's as slow as an iguana when it comes to finishing his homework."
(Anh ta chậm như rùa khi làm bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iguana
nounMột loài thằn lằn lớn, sống trên cây, chủ yếu ăn cỏ thuộc chi Iguana, có nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ và vùng Caribê.
"The iguana basked in the sun on a tree branch."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iguana, which basked in the sun, seemed utterly content. |
Con kỳ nhông, con vật phơi mình dưới ánh nắng mặt trời, trông có vẻ hoàn toàn mãn nguyện. |
| Phủ định | That iguana, whose tail was partially missing, didn't appear to be in distress. |
Con kỳ nhông đó, con vật bị mất một phần đuôi, có vẻ không bị đau khổ. |
| Nghi vấn | Is that the iguana that escaped from the zoo last week? |
Đó có phải là con kỳ nhông đã trốn thoát khỏi sở thú tuần trước không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iguana must eat vegetables to stay healthy. |
Con kỳ nhông phải ăn rau để khỏe mạnh. |
| Phủ định | The iguana shouldn't be kept in such a small cage. |
Không nên nuôi con kỳ nhông trong một cái lồng quá nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Can the iguana survive in cold weather? |
Kỳ nhông có thể sống sót trong thời tiết lạnh không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw an iguana in the pet store. |
Tôi đã thấy một con kỳ nhông ở cửa hàng thú cưng. |
| Phủ định | There aren't any iguanas living wild in this region. |
Không có con kỳ nhông nào sống hoang dã ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Do you know how to care for an iguana? |
Bạn có biết cách chăm sóc một con kỳ nhông không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pet store, which had many reptiles, displayed a large iguana, a lizard from the tropics. |
Cửa hàng thú cưng, nơi có nhiều loài bò sát, trưng bày một con kỳ nhông lớn, một loài thằn lằn đến từ vùng nhiệt đới. |
| Phủ định | Unlike some lizards, an iguana, even when threatened, doesn't always detach its tail. |
Không giống như một số loài thằn lằn, kỳ nhông, ngay cả khi bị đe dọa, không phải lúc nào cũng tự tách đuôi của nó. |
| Nghi vấn | John, do you know if that iguana, a popular pet, requires special lighting? |
John, bạn có biết con kỳ nhông đó, một vật nuôi phổ biến, có cần ánh sáng đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iguana".
