lo mein
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lo mein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn Trung Quốc bao gồm mì trộn với rau và thường có thịt hoặc hải sản.
Definition (English Meaning)
A Chinese dish consisting of noodles mixed with vegetables and usually meat or seafood.
Ví dụ Thực tế với 'Lo mein'
-
"I ordered lo mein from the Chinese restaurant."
"Tôi đã gọi món lo mein từ nhà hàng Trung Quốc."
-
"Let's get some lo mein for dinner tonight."
"Chúng ta hãy mua một ít lo mein cho bữa tối nay nhé."
-
"She always orders the vegetable lo mein."
"Cô ấy luôn gọi món lo mein chay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lo mein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lo mein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lo mein thường được xào hoặc trộn với nước sốt. Món này khác với chow mein ở chỗ mì lo mein được luộc trong khi mì chow mein được chiên giòn. Mì thường dày và dai hơn so với các loại mì khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lo mein'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.