(Top Banner Ad)
lo mein
A2
danh từ A2 Ẩm thực

lo mein

UK: /ləʊ ˈmeɪn/ • US: /loʊ ˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mì lo mein
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese dish consisting of noodles mixed with vegetables and usually meat or seafood.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Trung Quốc bao gồm mì trộn với rau và thường có thịt hoặc hải sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered lo mein from the Chinese restaurant."

    "Tôi đã gọi món lo mein từ nhà hàng Trung Quốc."

  • "Let's get some lo mein for dinner tonight."

    "Chúng ta hãy mua một ít lo mein cho bữa tối nay nhé."

  • "She always orders the vegetable lo mein."

    "Cô ấy luôn gọi món lo mein chay."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese (Chinese)
撈麵 (lou1 min6)

Nguồn gốc của 'Lo Mein'

'Lo mein' là một thuật ngữ tiếng Quảng Đông có nghĩa đen là 'mì trộn' hoặc 'mì khuấy'. Món ăn này có nguồn gốc từ Trung Quốc và trở nên phổ biến rộng rãi thông qua ẩm thực Trung Hoa-Mỹ, nơi nó được biết đến như một món mì xào hoặc trộn với các nguyên liệu khác, thường dùng sợi mì trứng.

Usage Note

Lo mein thường được xào hoặc trộn với nước sốt. Món này khác với chow mein ở chỗ mì lo mein được luộc trong khi mì chow mein được chiên giòn. Mì thường dày và dai hơn so với các loại mì khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lo mein
  • spicy spicy lo mein
    (mì lo mein cay)
  • vegetable vegetable lo mein
    (mì lo mein rau củ)
  • chicken chicken lo mein
    (mì lo mein gà)
  • delicious delicious lo mein
    (mì lo mein ngon)
  • hot hot lo mein
    (mì lo mein nóng)
Verb + lo mein
  • order order lo mein
    (gọi món mì lo mein)
  • eat eat lo mein
    (ăn mì lo mein)
  • make make lo mein
    (làm mì lo mein)
  • serve serve lo mein
    (phục vụ mì lo mein)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lo mein

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Trung Quốc bao gồm mì trộn với rau và thường có thịt hoặc hải sản.

"I ordered lo mein from the Chinese restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lo mein".

Sự Phổ Biến của Lo Mein

Lo mein là một trong những món ăn Trung Quốc phổ biến nhất ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó thường được tìm thấy trong các nhà hàng Trung Quốc và là một lựa chọn phổ biến cho các bữa ăn mang đi (takeaway) hoặc giao hàng, được yêu thích bởi hương vị đậm đà và độ tiện lợi.

Sự Khác Biệt với Chow Mein

Mặc dù cả lo mein và chow mein đều là mì Trung Quốc, chúng có sự khác biệt rõ rệt trong cách chế biến. Lo mein thường có nghĩa là 'mì trộn' nơi mì được luộc và sau đó trộn với nước sốt, thịt và rau. Trong khi đó, chow mein ('mì xào') thường có sợi mì được chiên giòn hoặc xào cùng các nguyên liệu khác, tạo ra độ giòn nhất định.