(Top Banner Ad)
load bearing capacity
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

load bearing capacity

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu tải sức chịu tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum load that a structure or material can support before failing.

Vietnamese Meaning

Khả năng chịu tải tối đa mà một cấu trúc hoặc vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy hoặc hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The load bearing capacity of the bridge must be carefully calculated to ensure safety."

    "Khả năng chịu tải của cây cầu phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo an toàn."

  • "The engineer checked the load bearing capacity of the steel beams."

    "Kỹ sư đã kiểm tra khả năng chịu tải của các dầm thép."

  • "The building's load bearing capacity was increased during the renovation."

    "Khả năng chịu tải của tòa nhà đã được tăng lên trong quá trình cải tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất, tải
Noun load tải trọng
Adjective loaded chất đầy, có tải
Verb bear chịu, mang
Noun bearing vòng bi, sự chịu đựng
Noun capacity khả năng chứa, công suất

Synonyms

bearing strength (cường độ chịu tải)carrying capacity (khả năng tải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaþan
Old English
hladan
Middle English
lode
English
load
Latin
capacitas
English
capacity
English
load bearing capacity

Nguồn gốc của 'load'

Từ 'load' xuất phát từ tiếng German cổ *hlaþan, có nghĩa là 'chất lên' hoặc 'mang'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'load' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng những người xưa chất hàng hóa lên xe hoặc lưng động vật – đó là hình ảnh đầu tiên của từ 'load'.

Nguồn gốc của 'capacity'

Từ 'capacity' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capacitas', liên quan đến 'capax' có nghĩa là 'có khả năng chứa'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả sức chứa của một vật, và ý nghĩa đó vẫn còn đến ngày nay. 'Capacity' chỉ khả năng chứa đựng, tiếp thu hoặc sản xuất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật vật liệu và các lĩnh vực liên quan. Nó đề cập đến sức mạnh của một vật liệu hoặc cấu trúc trong việc chống lại lực tác động lên nó. 'Load bearing capacity' khác với 'tensile strength' (độ bền kéo) và 'compressive strength' (độ bền nén). 'Tensile strength' đo khả năng chịu lực kéo, trong khi 'compressive strength' đo khả năng chịu lực nén. 'Load bearing capacity' là một khái niệm tổng quát hơn, bao gồm cả hai loại lực này, cũng như lực uốn (bending) và lực cắt (shear).

Prepositions

of for

‘Load bearing capacity of’ được sử dụng để chỉ khả năng chịu tải của một vật liệu hoặc cấu trúc cụ thể (ví dụ: 'the load bearing capacity of the concrete'). ‘Load bearing capacity for’ thường được sử dụng khi nói về loại tải trọng mà cấu trúc có thể chịu được (ví dụ: 'the load bearing capacity for heavy vehicles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + load bearing capacity
  • high load bearing capacity
    (khả năng chịu tải cao)
  • low load bearing capacity
    (khả năng chịu tải thấp)
  • maximum load bearing capacity
    (khả năng chịu tải tối đa)
  • safe load bearing capacity
    (khả năng chịu tải an toàn)
Verb + load bearing capacity
  • increase the load bearing capacity
    (tăng khả năng chịu tải)
  • reduce the load bearing capacity
    (giảm khả năng chịu tải)
  • exceed the load bearing capacity
    (vượt quá khả năng chịu tải)
  • calculate the load bearing capacity
    (tính toán khả năng chịu tải)

Idioms

  • push something to its load bearing capacity

    ép cái gì đó đến giới hạn chịu đựng

    "We're pushing the system to its load bearing capacity."

    (Chúng ta đang ép hệ thống đến giới hạn chịu đựng của nó.)

  • at full load bearing capacity

    ở mức chịu tải tối đa

    "The bridge was operating at full load bearing capacity."

    (Cây cầu đang hoạt động ở mức chịu tải tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

load bearing capacity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng chịu tải tối đa mà một cấu trúc hoặc vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy hoặc hỏng hóc.

"The load bearing capacity of the bridge must be carefully calculated to ensure safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bridge's load bearing capacity is impressive; it can withstand heavy traffic.
Khả năng chịu tải của cây cầu này rất ấn tượng; nó có thể chịu được lưu lượng giao thông lớn.
Phủ định
Its load bearing capacity wasn't enough, so they had to reinforce the structure.
Khả năng chịu tải của nó không đủ, vì vậy họ phải gia cố cấu trúc.
Nghi vấn
What is its load bearing capacity after the recent renovations?
Khả năng chịu tải của nó là bao nhiêu sau khi cải tạo gần đây?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builders had accurately calculated the load bearing capacity, the roof wouldn't be collapsing now.
Nếu các nhà xây dựng đã tính toán chính xác khả năng chịu tải, thì mái nhà đã không bị sập bây giờ.
Phủ định
If the bridge hadn't been designed with a sufficient load bearing capacity, it would have collapsed under the weight of the traffic.
Nếu cây cầu không được thiết kế với khả năng chịu tải đủ lớn, nó đã sập dưới sức nặng của giao thông.
Nghi vấn
If the foundation's load bearing capacity were higher, would the building have been able to withstand the earthquake?
Nếu khả năng chịu tải của nền móng cao hơn, liệu tòa nhà có thể chịu được trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load bearing capacity".

An toàn trong xây dựng

Trong ngành xây dựng phương Tây, việc tính toán và tuân thủ nghiêm ngặt 'load bearing capacity' (khả năng chịu tải) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng. Vi phạm các quy định này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Ẩn dụ về sức mạnh

Khái niệm 'load bearing capacity' không chỉ được sử dụng trong kỹ thuật, mà còn được dùng để mô tả khả năng chịu đựng áp lực, căng thẳng của một người hoặc một tổ chức. Ví dụ, 'She has a high load bearing capacity for stress' (Cô ấy có khả năng chịu đựng căng thẳng cao).