(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loaf around
B1

loaf around

Verb

Nghĩa tiếng Việt

ăn không ngồi rồi lười biếng rong chơi đi chơi xả láng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loaf around'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dành thời gian một cách thư giãn và lười biếng, hầu như không làm gì cả.

Definition (English Meaning)

To spend time in a relaxed and lazy way, doing little or nothing.

Ví dụ Thực tế với 'Loaf around'

  • "They spent the afternoon loafing around on the beach."

    "Họ dành cả buổi chiều để lười biếng trên bãi biển."

  • "He's been loafing around all day instead of studying."

    "Anh ta đã lười biếng cả ngày thay vì học bài."

  • "I can't afford to loaf around; I need to find a job."

    "Tôi không thể lười biếng được; tôi cần tìm một công việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loaf around'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: loaf around
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

work hard(làm việc chăm chỉ)
exert oneself(cố gắng, nỗ lực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Loaf around'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, không năng suất. Nó khác với 'relax' ở chỗ 'relax' mang tính chủ động, có mục đích (ví dụ: thư giãn sau giờ làm việc căng thẳng), còn 'loaf around' chỉ sự thụ động, không có mục đích cụ thể. So sánh với 'hang out': 'hang out' có thể chỉ việc dành thời gian với bạn bè, còn 'loaf around' nhấn mạnh sự lười biếng, không làm gì hữu ích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loaf around'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to loaf around on weekends.
Anh ấy thích đi lang thang vào cuối tuần.
Phủ định
They don't loaf around when they have work to do.
Họ không đi lang thang khi có việc phải làm.
Nghi vấn
Do you loaf around all day?
Bạn có đi lang thang cả ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)