(Top Banner Ad)
loaf around
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

loaf around

UK: /ˈləʊf əˈraʊnd/ • US: /ˈloʊf əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn không ngồi rồi lười biếng rong chơi đi chơi xả láng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time in a relaxed and lazy way, doing little or nothing.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian một cách thư giãn và lười biếng, hầu như không làm gì cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the afternoon loafing around on the beach."

    "Họ dành cả buổi chiều để lười biếng trên bãi biển."

  • "He's been loafing around all day instead of studying."

    "Anh ta đã lười biếng cả ngày thay vì học bài."

  • "I can't afford to loaf around; I need to find a job."

    "Tôi không thể lười biếng được; tôi cần tìm một công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loafer Người lười biếng, kẻ vô công rồi nghề
Noun loafing Sự lêu lổng, việc ăn không ngồi rồi
Adjective loafing Lêu lổng, lười biếng (ví dụ: a loafing student)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ymbe
Middle English
around
19th Century American English
loaf (verb)
Late 19th/Early 20th Century English
loaf around (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'loaf' (động từ)

Động từ 'loaf' (lêu lổng, ăn không ngồi rồi) xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ. Có thể nó bắt nguồn từ tiếng Đức 'faulenzen' (lười biếng) hoặc từ 'loafer' (kẻ lười biếng). Từ 'loafer' bản thân cũng có thể liên quan đến 'loffer' (người lang thang) hoặc được hình dung như một 'ổ bánh mì' (a loaf of bread) nằm ỳ một chỗ, không làm gì cả, không hữu ích gì.

Sự liên tưởng từ 'loafer' (giày lười)

Từ 'loafer' còn là tên một loại giày thoải mái, dễ mang, không cần buộc dây, thường được liên tưởng đến phong cách sống nhàn nhã, ít trang trọng, không vội vã hay làm việc nặng nhọc. Điều này củng cố thêm hình ảnh của một người 'loafing around' là người dành thời gian một cách thư thái, không có mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, không năng suất. Nó khác với 'relax' ở chỗ 'relax' mang tính chủ động, có mục đích (ví dụ: thư giãn sau giờ làm việc căng thẳng), còn 'loaf around' chỉ sự thụ động, không có mục đích cụ thể. So sánh với 'hang out': 'hang out' có thể chỉ việc dành thời gian với bạn bè, còn 'loaf around' nhấn mạnh sự lười biếng, không làm gì hữu ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ và động từ đi kèm
  • just just loaf around
    (chỉ lêu lổng, chỉ ngồi chơi xơi nước)
  • always always loaf around
    (luôn luôn lêu lổng)
  • tend to tend to loaf around
    (có xu hướng lêu lổng)
Cụm giới từ chỉ thời gian/địa điểm
  • at home loaf around at home
    (lêu lổng ở nhà)
  • all day loaf around all day
    (lêu lổng cả ngày)
  • on the couch loaf around on the couch
    (nằm ườn trên ghế sofa, lêu lổng trên ghế)
  • in the park loaf around in the park
    (lang thang chơi ở công viên)

Idioms

  • loaf around

    (phrasal verb) lêu lổng, ăn không ngồi rồi, làm biếng, giết thời gian một cách vô ích.

    "He just wants to loaf around all weekend."

    (Anh ta chỉ muốn lêu lổng cả cuối tuần.)

  • just loaf around

    chỉ ngồi chơi, không làm gì cả, dành thời gian rảnh rỗi một cách vô định.

    "Sometimes it's nice to just loaf around and do nothing."

    (Đôi khi thật tuyệt khi chỉ ngồi chơi và không làm gì cả.)

  • loaf around doing nothing

    lêu lổng không làm gì cả, phí hoài thời gian.

    "Don't just loaf around doing nothing; find something productive to do."

    (Đừng chỉ lêu lổng không làm gì cả; hãy tìm việc gì đó có ích mà làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loaf around

Verb
Lật mặt

Dành thời gian một cách thư giãn và lười biếng, hầu như không làm gì cả.

"They spent the afternoon loafing around on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to loaf around on weekends.
Anh ấy thích đi lang thang vào cuối tuần.
Phủ định
They don't loaf around when they have work to do.
Họ không đi lang thang khi có việc phải làm.
Nghi vấn
Do you loaf around all day?
Bạn có đi lang thang cả ngày không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be loafing around the house all day tomorrow if it rains.
Cô ấy sẽ đi lang thang trong nhà cả ngày mai nếu trời mưa.
Phủ định
I won't be loafing around this weekend; I have too much work to do.
Tôi sẽ không đi lang thang vào cuối tuần này; tôi có quá nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Will they be loafing around instead of helping with the project?
Liệu họ sẽ đi lang thang thay vì giúp đỡ dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaf around".

Quan niệm về sự nhàn rỗi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có truyền thống đạo Tin lành (Protestant work ethic), sự cần cù, làm việc chăm chỉ thường được đề cao. Việc 'loaf around' (lêu lổng) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian và thiếu trách nhiệm, bị coi là hành vi không được khuyến khích trong xã hội.

Cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (Work-Life Balance)

Mặc dù lêu lổng thường bị coi là xấu, nhưng xã hội hiện đại cũng ngày càng coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Việc dành thời gian 'loafing around' một cách có ý thức vào những ngày nghỉ hoặc sau giờ làm việc bận rộn lại trở thành một phần cần thiết để tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và giữ gìn sức khỏe tinh thần, miễn là nó không trở thành thói quen cố hữu.