loaf around
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loaf around'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dành thời gian một cách thư giãn và lười biếng, hầu như không làm gì cả.
Definition (English Meaning)
To spend time in a relaxed and lazy way, doing little or nothing.
Ví dụ Thực tế với 'Loaf around'
-
"They spent the afternoon loafing around on the beach."
"Họ dành cả buổi chiều để lười biếng trên bãi biển."
-
"He's been loafing around all day instead of studying."
"Anh ta đã lười biếng cả ngày thay vì học bài."
-
"I can't afford to loaf around; I need to find a job."
"Tôi không thể lười biếng được; tôi cần tìm một công việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loaf around'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: loaf around
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loaf around'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, không năng suất. Nó khác với 'relax' ở chỗ 'relax' mang tính chủ động, có mục đích (ví dụ: thư giãn sau giờ làm việc căng thẳng), còn 'loaf around' chỉ sự thụ động, không có mục đích cụ thể. So sánh với 'hang out': 'hang out' có thể chỉ việc dành thời gian với bạn bè, còn 'loaf around' nhấn mạnh sự lười biếng, không làm gì hữu ích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loaf around'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He likes to loaf around on weekends.
|
Anh ấy thích đi lang thang vào cuối tuần. |
| Phủ định |
They don't loaf around when they have work to do.
|
Họ không đi lang thang khi có việc phải làm. |
| Nghi vấn |
Do you loaf around all day?
|
Bạn có đi lang thang cả ngày không? |