slack off
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slack off'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm việc kém năng suất hơn, lười biếng, trễ nải trong công việc, học tập.
Definition (English Meaning)
To reduce the amount of work one does; to be lazy or negligent in one's duties.
Ví dụ Thực tế với 'Slack off'
-
"He's been slacking off at work lately."
"Gần đây anh ta làm việc rất trễ nải."
-
"The workers started to slack off when the manager left."
"Các công nhân bắt đầu làm việc trễ nải khi người quản lý rời đi."
-
"Don't slack off now, we're almost finished!"
"Đừng lơ là bây giờ, chúng ta gần xong rồi!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Slack off'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: slack off
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slack off'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ việc giảm bớt nỗ lực hoặc làm việc không hiệu quả so với bình thường hoặc so với kỳ vọng. Khác với "goof off" (chơi bời, lãng phí thời gian) ở chỗ "slack off" mang ý nghĩa giảm sút hiệu suất, trong khi "goof off" là ngừng làm việc hoàn toàn để vui chơi. Gần nghĩa với "shirk" (trốn tránh trách nhiệm) nhưng "slack off" có thể chỉ đơn giản là làm việc ít hơn, không nhất thiết là trốn tránh trách nhiệm hoàn toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slack off'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The student who slacks off in the first semester often regrets it later.
|
Học sinh mà lười biếng trong học kỳ đầu thường hối hận về sau. |
| Phủ định |
My colleague, who never slacks off, is always the first to finish his tasks.
|
Đồng nghiệp của tôi, người không bao giờ lười biếng, luôn là người hoàn thành công việc đầu tiên. |
| Nghi vấn |
Is he the employee who slacks off when the manager isn't looking?
|
Anh ta có phải là nhân viên lười biếng khi người quản lý không nhìn không? |