(Top Banner Ad)
slack off
B1
Verb B1 Công việc/Hành vi

slack off

UK: /slæk ɒf/ • US: /slæk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc trễ nải lơ là công việc xao nhãng công việc ỉ lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the amount of work one does; to be lazy or negligent in one's duties.

Vietnamese Meaning

Làm việc kém năng suất hơn, lười biếng, trễ nải trong công việc, học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been slacking off at work lately."

    "Gần đây anh ta làm việc rất trễ nải."

  • "The workers started to slack off when the manager left."

    "Các công nhân bắt đầu làm việc trễ nải khi người quản lý rời đi."

  • "Don't slack off now, we're almost finished!"

    "Đừng lơ là bây giờ, chúng ta gần xong rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng; chậm chạp, uể oải, không bận rộn
Noun slack sự chùng, độ chùng; thời gian/giai đoạn không bận rộn
Verb slacken làm chùng, nới lỏng; chậm lại, giảm bớt cường độ
Noun slacker người lười biếng, kẻ trốn việc/học
Adverb slackly một cách lỏng lẻo, một cách uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleg-
Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slack
Modern English
slack

Nguồn gốc của từ 'slack'

Từ 'slack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæc', mang nghĩa 'lười biếng, chậm chạp, lỏng lẻo'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự thiếu căng thẳng, thiếu nỗ lực, giống như một sợi dây bị chùng (slack rope). Khi kết hợp với 'off', 'slack off' ám chỉ hành động giảm bớt nỗ lực, không làm việc hết mình.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc giảm bớt nỗ lực hoặc làm việc không hiệu quả so với bình thường hoặc so với kỳ vọng. Khác với "goof off" (chơi bời, lãng phí thời gian) ở chỗ "slack off" mang ý nghĩa giảm sút hiệu suất, trong khi "goof off" là ngừng làm việc hoàn toàn để vui chơi. Gần nghĩa với "shirk" (trốn tránh trách nhiệm) nhưng "slack off" có thể chỉ đơn giản là làm việc ít hơn, không nhất thiết là trốn tránh trách nhiệm hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slack off
  • really really slack off
    (thực sự lười biếng/chểnh mảng)
  • always always slack off
    (luôn luôn lười biếng/chểnh mảng)
  • start to start to slack off
    (bắt đầu lười biếng/giảm sút nỗ lực)
Verb + slack off
  • tend to tend to slack off
    (có xu hướng lười biếng/chểnh mảng)
  • begin to begin to slack off
    (bắt đầu lơ là/giảm bớt công việc)
  • let someone let someone slack off
    (để ai đó lười biếng/chểnh mảng)

Idioms

  • slack off work/studies

    chểnh mảng công việc/học tập

    "He often slacks off work after lunch."

    (Anh ấy thường xuyên chểnh mảng công việc sau bữa trưa.)

  • don't slack off now

    đừng chểnh mảng/lơ là lúc này

    "The deadline is near, don't slack off now!"

    (Hạn chót sắp đến rồi, đừng chểnh mảng lúc này!)

  • it's easy to slack off

    thật dễ để lười biếng/lơ là

    "When working from home, it's easy to slack off if you're not disciplined."

    (Khi làm việc tại nhà, thật dễ để lười biếng nếu bạn không kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slack off

Verb
Lật mặt

Làm việc kém năng suất hơn, lười biếng, trễ nải trong công việc, học tập.

"He's been slacking off at work lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who slacks off in the first semester often regrets it later.
Học sinh mà lười biếng trong học kỳ đầu thường hối hận về sau.
Phủ định
My colleague, who never slacks off, is always the first to finish his tasks.
Đồng nghiệp của tôi, người không bao giờ lười biếng, luôn là người hoàn thành công việc đầu tiên.
Nghi vấn
Is he the employee who slacks off when the manager isn't looking?
Anh ta có phải là nhân viên lười biếng khi người quản lý không nhìn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack off".

Tinh thần làm việc và năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, tinh thần làm việc chăm chỉ và sự nỗ lực cao rất được coi trọng. Hành vi 'slack off' (lười biếng, chểnh mảng) thường bị nhìn nhận tiêu cực, có thể ảnh hưởng đến đánh giá cá nhân và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Các công ty thường có chính sách để đảm bảo nhân viên duy trì năng suất.

Hình tượng 'slacker' trong văn hóa đại chúng

Từ 'slacker' (người lười biếng, người trốn việc/học) đã trở thành một hình tượng quen thuộc trong phim ảnh, văn học, đặc biệt là trong thập niên 90. Nó thường miêu tả những cá nhân trẻ tuổi, thờ ơ với công việc, cuộc sống hoặc các quy tắc xã hội. Dù đôi khi được thể hiện một cách hài hước, hình tượng này vẫn phản ánh một phần quan điểm của xã hội về sự thiếu trách nhiệm và giảm sút nỗ lực.