lounge around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time relaxing; to relax in a lazy way.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian thư giãn; thư giãn một cách lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We lounged around the pool all day."
"Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi cả ngày."
-
"He spent the weekend lounging around at home."
"Anh ấy dành cả cuối tuần để thư giãn ở nhà."
-
"I like to lounge around in my pajamas on Sunday mornings."
"Tôi thích thư giãn trong bộ đồ ngủ vào sáng chủ nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'lounge around' mang ý nghĩa thư giãn, thường là ở tư thế thoải mái (nằm hoặc ngồi) và có phần lười biếng. Nó khác với 'relax' ở chỗ nhấn mạnh sự thoải mái về thể chất và sự thiếu hoạt động. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng có thể gợi ý rằng người đó không làm gì hữu ích trong thời gian đó. So sánh với 'chill out' (thư giãn) mang sắc thái thoải mái, vui vẻ hơn; hoặc 'loaf around' (ăn không ngồi rồi, lười nhác) mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazily lazily lounge around (lười biếng nằm ườn)
-
comfortably comfortably lounge around (thoải mái nằm ườn)
-
spend time spend time to lounge around (dành thời gian nằm ườn thư giãn)
-
like to like to lounge around (thích nằm ườn)
-
at lounge around at home (nằm ườn ở nhà)
-
in lounge around in bed (nằm ườn trên giường)
Idioms
-
lounge lizard
kẻ ăn bám, người đàn ông lười biếng và quyến rũ phụ nữ để được chu cấp
"He's such a lounge lizard; he never does any work."
(Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; chẳng bao giờ làm việc gì cả.)
-
lounge around doing nothing
ăn không ngồi rồi, nằm ườn không làm gì
"I spent the whole day just lounging around doing nothing."
(Tôi đã dành cả ngày chỉ để nằm ườn không làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lounge around
VerbDành thời gian thư giãn; thư giãn một cách lười biếng.
"We lounged around the pool all day."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will lounge around on the beach all day tomorrow. |
Tôi sẽ thư giãn trên bãi biển cả ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to lounge around the house this weekend; she has too much work to do. |
Cô ấy sẽ không thư giãn ở nhà vào cuối tuần này; cô ấy có quá nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Are you going to lounge around after you finish your exams? |
Bạn có định thư giãn sau khi bạn hoàn thành kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounge around".
