(Top Banner Ad)
lounge around
B1
Verb B1 Hàng ngày

lounge around

UK: /laʊndʒ əˈraʊnd/ • US: /laʊndʒ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn nằm dài ngồi chơi xơi nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time relaxing; to relax in a lazy way.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian thư giãn; thư giãn một cách lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lounged around the pool all day."

    "Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi cả ngày."

  • "He spent the weekend lounging around at home."

    "Anh ấy dành cả cuối tuần để thư giãn ở nhà."

  • "I like to lounge around in my pajamas on Sunday mornings."

    "Tôi thích thư giãn trong bộ đồ ngủ vào sáng chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lounge phòng chờ, phòng khách; ghế dài
Verb lounge nằm dài, ngồi ườn
Adjective lounging dáng vẻ thư giãn, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Nguồn gốc thư giãn của 'lounge'

Từ 'lounge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'longer', nghĩa là 'kéo dài', 'nằm dài'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kéo dài thời gian một cách thư giãn. Ý tưởng 'lounge around' mang nghĩa tận hưởng sự thoải mái và nhàn nhã đã phát triển theo thời gian. Nó phản ánh một thái độ thoải mái và ung dung.

Usage Note

Cụm động từ 'lounge around' mang ý nghĩa thư giãn, thường là ở tư thế thoải mái (nằm hoặc ngồi) và có phần lười biếng. Nó khác với 'relax' ở chỗ nhấn mạnh sự thoải mái về thể chất và sự thiếu hoạt động. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng có thể gợi ý rằng người đó không làm gì hữu ích trong thời gian đó. So sánh với 'chill out' (thư giãn) mang sắc thái thoải mái, vui vẻ hơn; hoặc 'loaf around' (ăn không ngồi rồi, lười nhác) mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lounge around
  • lazily lazily lounge around
    (lười biếng nằm ườn)
  • comfortably comfortably lounge around
    (thoải mái nằm ườn)
Verb + lounge around
  • spend time spend time to lounge around
    (dành thời gian nằm ườn thư giãn)
  • like to like to lounge around
    (thích nằm ườn)
Preposition + lounge around
  • at lounge around at home
    (nằm ườn ở nhà)
  • in lounge around in bed
    (nằm ườn trên giường)

Idioms

  • lounge lizard

    kẻ ăn bám, người đàn ông lười biếng và quyến rũ phụ nữ để được chu cấp

    "He's such a lounge lizard; he never does any work."

    (Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; chẳng bao giờ làm việc gì cả.)

  • lounge around doing nothing

    ăn không ngồi rồi, nằm ườn không làm gì

    "I spent the whole day just lounging around doing nothing."

    (Tôi đã dành cả ngày chỉ để nằm ườn không làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lounge around

Verb
Lật mặt

Dành thời gian thư giãn; thư giãn một cách lười biếng.

"We lounged around the pool all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will lounge around on the beach all day tomorrow.
Tôi sẽ thư giãn trên bãi biển cả ngày mai.
Phủ định
She is not going to lounge around the house this weekend; she has too much work to do.
Cô ấy sẽ không thư giãn ở nhà vào cuối tuần này; cô ấy có quá nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Are you going to lounge around after you finish your exams?
Bạn có định thư giãn sau khi bạn hoàn thành kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounge around".

Văn hóa 'Netflix and Chill'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'lounge around' thường gắn liền với văn hóa 'Netflix and chill', tức là dành thời gian rảnh rỗi để xem phim trên Netflix và thư giãn tại nhà. Đây là một hoạt động giải trí phổ biến và được coi là một cách để xả stress sau một ngày làm việc căng thẳng.

Khái niệm 'Hygge'

Các nước Bắc Âu có khái niệm 'Hygge', nó nhấn mạnh sự thoải mái, ấm cúng và tận hưởng những điều giản dị trong cuộc sống, bao gồm cả việc 'lounge around' trong một không gian thoải mái với những người thân yêu.