(Top Banner Ad)
loan default
C1
Danh từ C1 Kinh tế

loan default

UK: /ləʊn dɪˈfɔːlt/ • US: /loʊn dɪˈfɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ nợ không trả được nợ mất khả năng trả nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure to repay a loan according to the agreed terms.

Vietnamese Meaning

Sự vỡ nợ, sự không trả được nợ vay theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank took possession of the property after the borrower's loan default."

    "Ngân hàng đã chiếm hữu tài sản sau khi người vay vỡ nợ khoản vay."

  • "High interest rates can increase the risk of loan default."

    "Lãi suất cao có thể làm tăng nguy cơ vỡ nợ."

  • "The country is teetering on the brink of loan default."

    "Đất nước đang trên bờ vực vỡ nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan Khoản vay, món nợ
Verb loan Cho vay, cho mượn
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người vay
Noun lending Việc cho vay (danh từ chung)
Noun default Sự vỡ nợ, sự mặc định
Verb default Vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ
Noun defaulter Người vỡ nợ, người không thực hiện nghĩa vụ
Adjective defaulting Đang vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ

Synonyms

loan delinquency (sự chậm trả nợ vay)non-performing loan (khoản nợ xấu)

Antonyms

loan repayment (sự trả nợ vay)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Old French
defaute
Middle English
defaute
Modern English
loan default

Nguồn Gốc Của 'Loan'

Từ 'loan' (khoản vay) có nguồn gốc từ từ 'lán' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'cho mượn' hoặc 'phép thuật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ thành 'læn', chỉ một món quà hoặc sự ban tặng. Ngày nay, 'loan' vẫn giữ ý nghĩa là sự cho mượn tiền với cam kết trả lại.

Nguồn Gốc Của 'Default'

Từ 'default' (mặc định/vỡ nợ) xuất phát từ 'defaute' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thiếu sót', 'thất bại' hoặc 'vắng mặt'. Nó mô tả tình trạng không thực hiện được nghĩa vụ, thường là về mặt pháp lý. Trong tài chính, 'default' chỉ việc không trả được nợ đúng hạn, đúng như gốc gác của nó là sự thiếu sót trong nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ 'loan default' dùng để chỉ tình trạng người vay không thể thực hiện các khoản thanh toán theo lịch trình đã được thống nhất trong hợp đồng vay. Nó nghiêm trọng hơn việc thanh toán trễ hạn. Việc vỡ nợ có thể dẫn đến các biện pháp thu hồi nợ từ phía người cho vay.

Prepositions

on

Thường dùng 'default on' để diễn tả việc vỡ nợ đối với một khoản vay cụ thể. Ví dụ: 'The company defaulted on its loan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loan default
  • face face loan default
    (đối mặt với nguy cơ vỡ nợ khoản vay)
  • go into go into loan default
    (rơi vào tình trạng vỡ nợ khoản vay)
  • prevent prevent loan default
    (ngăn chặn việc vỡ nợ khoản vay)
  • avoid avoid loan default
    (tránh vỡ nợ khoản vay)
  • trigger trigger loan default
    (gây ra việc vỡ nợ khoản vay)
  • cure cure a loan default
    (khắc phục tình trạng vỡ nợ khoản vay)
Adjective + loan default
  • imminent imminent loan default
    (nguy cơ vỡ nợ khoản vay sắp xảy ra)
  • widespread widespread loan default
    (tình trạng vỡ nợ khoản vay trên diện rộng)
  • technical technical loan default
    (vỡ nợ khoản vay kỹ thuật (vi phạm điều khoản phụ))
  • sovereign sovereign loan default
    (vỡ nợ khoản vay quốc gia)
  • corporate corporate loan default
    (vỡ nợ khoản vay của doanh nghiệp)
  • student student loan default
    (vỡ nợ khoản vay sinh viên)
Noun + loan default
  • risk of risk of loan default
    (rủi ro vỡ nợ khoản vay)
  • wave of a wave of loan defaults
    (làn sóng vỡ nợ khoản vay)
  • rate of the rate of loan default
    (tỷ lệ vỡ nợ khoản vay)

Idioms

  • To be in loan default

    Đang trong tình trạng vỡ nợ khoản vay

    "Many homeowners are currently in loan default due to job losses."

    (Nhiều chủ nhà hiện đang trong tình trạng vỡ nợ khoản vay do mất việc làm.)

  • To go into loan default

    Rơi vào tình trạng vỡ nợ khoản vay

    "If you miss too many payments, you will go into loan default."

    (Nếu bạn bỏ lỡ quá nhiều kỳ thanh toán, bạn sẽ rơi vào tình trạng vỡ nợ khoản vay.)

  • On the brink of loan default

    Trên bờ vực vỡ nợ khoản vay

    "The company is on the brink of loan default after several quarters of losses."

    (Công ty đang trên bờ vực vỡ nợ khoản vay sau nhiều quý thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan default

Danh từ
Lật mặt

Sự vỡ nợ, sự không trả được nợ vay theo các điều khoản đã thỏa thuận.

"The bank took possession of the property after the borrower's loan default."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan default".

Ảnh Hưởng Đến Điểm Tín Dụng

Ở các nước phương Tây, việc vỡ nợ khoản vay (loan default) có hậu quả nghiêm trọng đến điểm tín dụng của một người. Một điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền trong tương lai (mua nhà, xe hơi) trở nên khó khăn hoặc phải chịu lãi suất cao hơn nhiều.

Khủng Hoảng Thế Chấp Nợ Xấu 2008

Thuật ngữ 'loan default' trở nên nổi bật trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi hàng triệu người dân Mỹ vỡ nợ các khoản vay thế chấp nhà (subprime mortgages). Sự kiện này đã cho thấy tác động tàn khốc của việc vỡ nợ quy mô lớn đối với nền kinh tế và xã hội.

Vỡ Nợ Quốc Gia

Vỡ nợ khoản vay không chỉ xảy ra với cá nhân hay doanh nghiệp mà còn có thể xảy ra với các quốc gia (sovereign default). Khi một chính phủ không thể trả được nợ công của mình, nó có thể gây ra bất ổn kinh tế nghiêm trọng không chỉ cho quốc gia đó mà còn ảnh hưởng đến thị trường tài chính toàn cầu, ví dụ như trường hợp Hy Lạp năm 2010.