(Top Banner Ad)
non-performing loan
C1
danh từ C1 Kinh tế

non-performing loan

UK: /ˌnɒn pəˈfɔːmɪŋ ləʊn/ • US: /ˌnɑːn pərˈfɔːrmɪŋ loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nợ xấu khoản nợ không sinh lời nợ không có khả năng thu hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan in which the borrower is in default due to failure to make scheduled payments for a specified period.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay mà người vay bị vỡ nợ do không thực hiện thanh toán theo lịch trình trong một khoảng thời gian quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank's profits were significantly affected by the increase in non-performing loans."

    "Lợi nhuận của ngân hàng bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự gia tăng của các khoản nợ xấu."

  • "The company struggled to repay its debts, resulting in a significant amount of non-performing loans."

    "Công ty phải vật lộn để trả các khoản nợ của mình, dẫn đến một lượng lớn các khoản nợ xấu."

  • "Governments often implement policies to manage and reduce the level of non-performing loans in the banking system."

    "Chính phủ thường thực hiện các chính sách để quản lý và giảm mức độ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, tiền vay
Verb loan cho vay, cho mượn
Verb perform thực hiện, biểu diễn, hoạt động
Noun performance sự thực hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn

Synonyms

bad loan (khoản vay xấu)distressed debt (nợ khó đòi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-performing loan

Nguồn gốc thuật ngữ tài chính

Thuật ngữ "non-performing loan" (khoản vay không hiệu quả/nợ xấu) được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp ba yếu tố: tiền tố "non-" (không), tính từ "performing" (có hiệu suất, đang hoạt động tốt) và danh từ "loan" (khoản vay). Ghép lại, nó mô tả một khoản vay không còn tạo ra thu nhập cho người cho vay hoặc không được người vay thanh toán đúng hạn, thường do người vay gặp khó khăn tài chính. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-performing loan' (NPL) thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ những khoản vay mà người vay không trả được nợ theo các điều khoản đã thỏa thuận. Khái niệm 'non-performing' nhấn mạnh rằng khoản vay này không còn 'hoạt động' hoặc tạo ra lợi nhuận như dự kiến ban đầu. So với 'bad debt' (nợ xấu), 'non-performing loan' có thể được coi là một giai đoạn sớm hơn, khi vẫn còn khả năng thu hồi một phần hoặc toàn bộ khoản nợ.

Prepositions

of in

'Of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của khoản vay. Ví dụ: 'The bank has a large portfolio of non-performing loans.' ('In' thường được dùng để chỉ tình trạng hoặc vị trí. Ví dụ: 'The loan is currently in non-performing status.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-performing loan
  • high high non-performing loans
    (nợ xấu cao)
  • rising rising non-performing loans
    (nợ xấu đang gia tăng)
  • bad bad non-performing loans
    (các khoản nợ xấu nghiêm trọng)
  • toxic toxic non-performing loans
    (nợ xấu độc hại (rất khó đòi))
Verb + non-performing loan
  • manage manage non-performing loans
    (quản lý nợ xấu)
  • reduce reduce non-performing loans
    (giảm nợ xấu)
  • write off write off non-performing loans
    (xóa nợ xấu)
  • dispose of dispose of non-performing loans
    (xử lý/thanh lý nợ xấu)
non-performing loan + Noun
  • ratio non-performing loan ratio
    (tỷ lệ nợ xấu)
  • portfolio non-performing loan portfolio
    (danh mục nợ xấu)
  • crisis non-performing loan crisis
    (khủng hoảng nợ xấu)

Idioms

  • to tackle non-performing loans

    giải quyết/xử lý các khoản nợ xấu

    "The government launched a new initiative to tackle non-performing loans in the banking sector."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết các khoản nợ xấu trong lĩnh vực ngân hàng.)

  • to clean up non-performing loans

    dọn dẹp/cơ cấu lại các khoản nợ xấu

    "Banks are under pressure to clean up their balance sheets by addressing non-performing loans."

    (Các ngân hàng đang chịu áp lực phải dọn dẹp bảng cân đối kế toán bằng cách giải quyết các khoản nợ xấu.)

  • a surge in non-performing loans

    sự gia tăng đột biến của nợ xấu

    "Economists warned of a potential surge in non-performing loans if interest rates continue to rise."

    (Các nhà kinh tế cảnh báo về một sự gia tăng đột biến tiềm ẩn của nợ xấu nếu lãi suất tiếp tục tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-performing loan

danh từ
Lật mặt

Một khoản vay mà người vay bị vỡ nợ do không thực hiện thanh toán theo lịch trình trong một khoảng thời gian quy định.

"The bank's profits were significantly affected by the increase in non-performing loans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-performing loan".

Chỉ dấu sức khỏe kinh tế và nguy cơ khủng hoảng

Các khoản vay không hiệu quả (NPL) được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của hệ thống ngân hàng và nền kinh tế một quốc gia. Tỷ lệ NPL cao có thể là dấu hiệu của suy thoái kinh tế, quản lý rủi ro yếu kém hoặc các vấn đề cơ cấu trong ngành tài chính. Nếu không được kiểm soát, NPL có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính, làm suy yếu niềm tin và khả năng cho vay của các ngân hàng.

Vai trò của chính phủ và ngân hàng trung ương

Trước nguy cơ NPL làm lung lay hệ thống tài chính, chính phủ và ngân hàng trung ương thường phải can thiệp mạnh mẽ. Các biện pháp có thể bao gồm thiết lập các quỹ quản lý tài sản xấu (Asset Management Companies - AMCs) để mua lại NPL từ các ngân hàng, ban hành quy định chặt chẽ hơn về cho vay và trích lập dự phòng, hoặc thực hiện các gói kích thích kinh tế để hỗ trợ người vay và doanh nghiệp.