(Top Banner Ad)
locked-in syndrome
C1
Danh từ C1 Y học

locked-in syndrome

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng bị khóa trong hội chứng nhốt kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare neurological disorder characterized by complete paralysis of voluntary muscles in all parts of the body except for those that control eye movement. Individuals with locked-in syndrome are conscious and aware, but cannot speak or move.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thần kinh hiếm gặp đặc trưng bởi sự liệt hoàn toàn các cơ tự chủ ở tất cả các bộ phận của cơ thể, ngoại trừ những cơ kiểm soát chuyển động mắt. Những người mắc hội chứng bị khóa trong vẫn tỉnh táo và nhận thức được, nhưng không thể nói hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with locked-in syndrome after suffering a stroke that damaged his brainstem."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng bị khóa trong sau khi bị đột quỵ gây tổn thương thân não."

  • "Despite his locked-in syndrome, he communicated through eye movements."

    "Mặc dù mắc hội chứng bị khóa trong, anh ấy vẫn giao tiếp thông qua chuyển động mắt."

  • "Advances in technology have provided new communication methods for people living with locked-in syndrome."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cung cấp những phương pháp giao tiếp mới cho những người sống chung với hội chứng bị khóa trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock khóa, nhốt, đóng chặt
Adjective locked bị khóa, bị nhốt, không thể di chuyển
Noun syndrome hội chứng (tập hợp các triệu chứng bệnh lý)
Adjective syndromic thuộc về hội chứng, có tính chất hội chứng
Noun locked-in state trạng thái bị khóa trong (tên gọi khác của hội chứng bị khóa trong)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνδρομή (sundromē)
Latin
syndroma
French
syndrome
Old English
locan (verb)
Old English
in (preposition)
English
locked-in syndrome (Modern coinage)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'locked-in syndrome' (hội chứng bị khóa trong) là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ các từ tiếng Anh có sẵn. 'Locked' (bị khóa) và 'in' (bên trong) mô tả chính xác tình trạng người bệnh bị nhốt bên trong cơ thể của mình, không thể cử động hay nói chuyện, nhưng lại hoàn toàn tỉnh táo và nhận thức được mọi thứ xung quanh. 'Syndrome' (hội chứng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sundromē' (có nghĩa là 'chạy cùng nhau', 'sự trùng hợp của các sự kiện'), dùng để chỉ một tập hợp các triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau, định nghĩa một tình trạng bệnh lý.

Usage Note

Hội chứng này gây ra sự cô lập nghiêm trọng cho bệnh nhân, vì họ hoàn toàn nhận thức được môi trường xung quanh nhưng không thể giao tiếp hoặc tương tác một cách chủ động. Nó thường xảy ra do tổn thương thân não, đặc biệt là cầu não.

Prepositions

with due to

‘With’ được sử dụng để chỉ ai đó bị mắc hội chứng này (e.g., 'a patient with locked-in syndrome'). ‘Due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra hội chứng (e.g., 'locked-in syndrome due to stroke').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + locked-in syndrome
  • suffer from suffer from locked-in syndrome
    (mắc/chịu đựng hội chứng bị khóa trong)
  • diagnose with diagnose someone with locked-in syndrome
    (chẩn đoán ai đó mắc hội chứng bị khóa trong)
  • survive with survive with locked-in syndrome
    (sống sót với hội chứng bị khóa trong)
  • experience experience locked-in syndrome
    (trải qua hội chứng bị khóa trong)
Adjective + locked-in syndrome
  • complete complete locked-in syndrome
    (hội chứng bị khóa trong hoàn toàn)
  • partial partial locked-in syndrome
    (hội chứng bị khóa trong một phần)
Noun + locked-in syndrome
  • patient with a patient with locked-in syndrome
    (một bệnh nhân mắc hội chứng bị khóa trong)
  • cases of cases of locked-in syndrome
    (các trường hợp mắc hội chứng bị khóa trong)

Idioms

  • living with locked-in syndrome

    sống chung với hội chứng bị khóa trong (cụm từ mô tả cuộc sống của người bệnh)

    "Despite the challenges, many individuals are finding ways of living with locked-in syndrome and communicating with their loved ones."

    (Bất chấp những thách thức, nhiều người đang tìm cách sống chung với hội chứng bị khóa trong và giao tiếp với những người thân yêu của họ.)

  • diagnosed with locked-in syndrome

    được chẩn đoán mắc hội chứng bị khóa trong (cụm từ thông dụng trong y học)

    "After a severe stroke, he was diagnosed with locked-in syndrome, unable to move but fully aware."

    (Sau một cơn đột quỵ nặng, anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng bị khóa trong, không thể cử động nhưng hoàn toàn tỉnh táo.)

  • a patient with locked-in syndrome

    một bệnh nhân mắc hội chứng bị khóa trong (cụm từ dùng để chỉ người bệnh)

    "New technologies offer hope for a patient with locked-in syndrome to communicate through eye movements."

    (Các công nghệ mới mang lại hy vọng cho một bệnh nhân mắc hội chứng bị khóa trong có thể giao tiếp qua chuyển động mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locked-in syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thần kinh hiếm gặp đặc trưng bởi sự liệt hoàn toàn các cơ tự chủ ở tất cả các bộ phận của cơ thể, ngoại trừ những cơ kiểm soát chuyển động mắt. Những người mắc hội chứng bị khóa trong vẫn tỉnh táo và nhận thức được, nhưng không thể nói hoặc di chuyển.

"The patient was diagnosed with locked-in syndrome after suffering a stroke that damaged his brainstem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locked-in syndrome".

Điện ảnh và Văn học

Hội chứng bị khóa trong đã được khắc họa sâu sắc trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là qua cuốn sách và bộ phim 'Chiếc áo lặn và Con bướm' (Le Scaphandre et le Papillon). Tác phẩm này kể về câu chuyện có thật của Jean-Dominique Bauby, cựu tổng biên tập tạp chí Elle Pháp, người đã bị hội chứng này và viết toàn bộ cuốn hồi ký chỉ bằng cách chớp mắt trái. Bộ phim đã giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tình trạng này, làm nổi bật nghị lực phi thường của con người và khả năng giao tiếp tiềm ẩn.

Công nghệ Hỗ trợ và Đạo đức Y tế

Sự phát triển của công nghệ đã mang lại những hy vọng mới cho người mắc hội chứng bị khóa trong, với các thiết bị theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking devices) và giao diện não-máy tính (brain-computer interfaces) cho phép họ giao tiếp. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp về chất lượng cuộc sống, quyền được chết, và quyền tự chủ của bệnh nhân trong các quyết định điều trị, đặc biệt khi họ không thể bày tỏ ý muốn một cách rõ ràng.