labor dispute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disagreement or conflict between an employer and its employees, typically regarding wages, working conditions, or other terms of employment.
Vietnamese Meaning
Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa chủ sử dụng lao động và người lao động của họ, thường liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc hoặc các điều khoản làm việc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing a labor dispute over proposed wage cuts."
"Công ty đang đối mặt với một cuộc tranh chấp lao động về việc đề xuất cắt giảm lương."
-
"The labor dispute has disrupted production at the factory."
"Cuộc tranh chấp lao động đã làm gián đoạn sản xuất tại nhà máy."
-
"The union and management are trying to resolve the labor dispute through negotiation."
"Công đoàn và ban quản lý đang cố gắng giải quyết tranh chấp lao động thông qua đàm phán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các tranh chấp tập thể, ảnh hưởng đến nhiều người lao động. Nó mang tính chất chính thức hơn so với 'workplace disagreement' (bất đồng tại nơi làm việc), thường chỉ các mâu thuẫn cá nhân hoặc nhỏ lẻ.
Prepositions
Dùng 'over' để chỉ nguyên nhân hoặc chủ đề của tranh chấp. Ví dụ: 'a labor dispute over wages'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protracted labor dispute (tranh chấp lao động kéo dài)
-
bitter labor dispute (tranh chấp lao động gay gắt)
-
ongoing labor dispute (tranh chấp lao động đang diễn ra)
-
resolve a labor dispute (giải quyết một tranh chấp lao động)
-
settle a labor dispute (hòa giải một tranh chấp lao động)
-
mediate a labor dispute (hòa giải một tranh chấp lao động)
-
cause of the labor dispute (nguyên nhân của tranh chấp lao động)
-
impact of the labor dispute (tác động của tranh chấp lao động)
-
resolution of the labor dispute (giải pháp cho tranh chấp lao động)
Idioms
-
in dispute
đang tranh chấp, còn gây tranh cãi
"The ownership of the land is in dispute."
(Quyền sở hữu mảnh đất đang bị tranh chấp.)
-
settle a dispute
giải quyết một tranh chấp
"The company and the union managed to settle their dispute."
(Công ty và công đoàn đã giải quyết được tranh chấp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor dispute
nounMột sự bất đồng hoặc xung đột giữa chủ sử dụng lao động và người lao động của họ, thường liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc hoặc các điều khoản làm việc khác.
"The company is facing a labor dispute over proposed wage cuts."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The union will be addressing the labor dispute during the meeting tomorrow. |
Công đoàn sẽ giải quyết tranh chấp lao động trong cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | The company won't be ignoring the labor dispute any longer. |
Công ty sẽ không còn phớt lờ tranh chấp lao động nữa. |
| Nghi vấn | Will the mediator be intervening in the labor dispute this week? |
Liệu người hòa giải có can thiệp vào tranh chấp lao động trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor dispute".
