(Top Banner Ad)
labor dispute
B2
noun B2 Quan hệ lao động, Kinh tế

labor dispute

UK: /ˈleɪbə dɪˌspjuːt/ • US: /ˈleɪbər dɪˌspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp lao động xung đột lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or conflict between an employer and its employees, typically regarding wages, working conditions, or other terms of employment.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa chủ sử dụng lao động và người lao động của họ, thường liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc hoặc các điều khoản làm việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a labor dispute over proposed wage cuts."

    "Công ty đang đối mặt với một cuộc tranh chấp lao động về việc đề xuất cắt giảm lương."

  • "The labor dispute has disrupted production at the factory."

    "Cuộc tranh chấp lao động đã làm gián đoạn sản xuất tại nhà máy."

  • "The union and management are trying to resolve the labor dispute through negotiation."

    "Công đoàn và ban quản lý đang cố gắng giải quyết tranh chấp lao động thông qua đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc
Noun dispute sự tranh chấp, sự tranh cãi
Verb dispute tranh chấp, tranh cãi
Adjective disputable có thể tranh cãi, gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ lao động, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Middle English
labour
Old French
dispute
English
labor dispute

Nguồn gốc của 'labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'labor', có nghĩa là 'công việc, sự nỗ lực'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự vất vả, khó nhọc trong công việc. Sau này, nó được dùng để chỉ lực lượng lao động nói chung.

Nguồn gốc của 'dispute'

Từ 'dispute' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dispute', có nghĩa là 'tranh cãi, bất đồng'. Nó ám chỉ một cuộc tranh luận hoặc bất đồng ý kiến mạnh mẽ giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các tranh chấp tập thể, ảnh hưởng đến nhiều người lao động. Nó mang tính chất chính thức hơn so với 'workplace disagreement' (bất đồng tại nơi làm việc), thường chỉ các mâu thuẫn cá nhân hoặc nhỏ lẻ.

Prepositions

over

Dùng 'over' để chỉ nguyên nhân hoặc chủ đề của tranh chấp. Ví dụ: 'a labor dispute over wages'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor dispute
  • protracted labor dispute
    (tranh chấp lao động kéo dài)
  • bitter labor dispute
    (tranh chấp lao động gay gắt)
  • ongoing labor dispute
    (tranh chấp lao động đang diễn ra)
Verb + labor dispute
  • resolve a labor dispute
    (giải quyết một tranh chấp lao động)
  • settle a labor dispute
    (hòa giải một tranh chấp lao động)
  • mediate a labor dispute
    (hòa giải một tranh chấp lao động)
Noun + labor dispute
  • cause of the labor dispute
    (nguyên nhân của tranh chấp lao động)
  • impact of the labor dispute
    (tác động của tranh chấp lao động)
  • resolution of the labor dispute
    (giải pháp cho tranh chấp lao động)

Idioms

  • in dispute

    đang tranh chấp, còn gây tranh cãi

    "The ownership of the land is in dispute."

    (Quyền sở hữu mảnh đất đang bị tranh chấp.)

  • settle a dispute

    giải quyết một tranh chấp

    "The company and the union managed to settle their dispute."

    (Công ty và công đoàn đã giải quyết được tranh chấp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor dispute

noun
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa chủ sử dụng lao động và người lao động của họ, thường liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc hoặc các điều khoản làm việc khác.

"The company is facing a labor dispute over proposed wage cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union will be addressing the labor dispute during the meeting tomorrow.
Công đoàn sẽ giải quyết tranh chấp lao động trong cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
The company won't be ignoring the labor dispute any longer.
Công ty sẽ không còn phớt lờ tranh chấp lao động nữa.
Nghi vấn
Will the mediator be intervening in the labor dispute this week?
Liệu người hòa giải có can thiệp vào tranh chấp lao động trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor dispute".

Quyền đình công

Trong nhiều quốc gia phương Tây, quyền đình công là một quyền cơ bản của người lao động. Đây là một công cụ quan trọng để người lao động gây áp lực lên người sử dụng lao động trong các tranh chấp lao động. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với các quy định và hạn chế nhất định.

Vai trò của công đoàn

Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong các tranh chấp lao động. Họ thường tham gia vào các cuộc đàm phán và thương lượng với người sử dụng lao động để đạt được các thỏa thuận công bằng.