(Top Banner Ad)
shutdown
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Chính trị

shutdown

UK: /ˈʃʌt.daʊn/ • US: /ˈʃʌt.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng hoạt động sự đóng cửa tắt máy ngừng cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cessation of operation, especially temporarily.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng hoạt động, đặc biệt là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government shutdown caused widespread disruption."

    "Việc chính phủ đóng cửa đã gây ra sự gián đoạn trên diện rộng."

  • "The company announced a shutdown of its operations in Europe."

    "Công ty thông báo ngừng hoạt động ở Châu Âu."

  • "The computer performed an automatic shutdown due to a power surge."

    "Máy tính tự động tắt do điện áp tăng đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) shut down ngừng hoạt động, đóng cửa, tắt (máy móc, hệ thống); giải tán, chấm dứt (doanh nghiệp)
Noun shutdown sự ngừng hoạt động, sự đóng cửa, sự ngắt; sự đình chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyttan
Middle English
shutten
Modern English
shut
Old English
dūne
Middle English
doun
Modern English (20th Century)
shut down (phrasal verb)
Modern English (20th Century)
shutdown (noun)

Nguồn gốc 'Shutdown'

Từ 'shutdown' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'shut' (đóng, khép) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyttan', và trạng từ 'down' (xuống) cũng từ tiếng Anh cổ 'dūne'. Ban đầu, cụm động từ 'shut down' được dùng để chỉ hành động đóng hoặc ngừng hoạt động một thứ gì đó. Sau đó, nó được danh từ hóa thành 'shutdown' để chỉ chính sự kiện hoặc tình trạng ngừng hoạt động hoàn toàn này, đặc biệt là trong các ngữ cảnh như chính trị, kinh doanh hoặc công nghệ.

Usage Note

Từ 'shutdown' với vai trò danh từ thường đề cập đến việc đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn một hệ thống, nhà máy, cơ quan, hoặc một chức năng nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự gián đoạn hoạt động và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như lỗi kỹ thuật, thiếu kinh phí, quyết định chính trị, hoặc kế hoạch bảo trì. So sánh với 'closure' (đóng cửa), 'shutdown' thường mang tính tạm thời hoặc có kế hoạch hơn, trong khi 'closure' có thể ám chỉ sự đóng cửa vĩnh viễn.

Prepositions

of due to because of

* **shutdown of:** Chỉ sự ngừng hoạt động của cái gì đó. Ví dụ: 'the shutdown of the factory'.
* **shutdown due to/because of:** Chỉ nguyên nhân gây ra sự ngừng hoạt động. Ví dụ: 'the shutdown due to lack of funding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shutdown
  • complete a complete shutdown
    (một sự ngừng hoạt động hoàn toàn)
  • partial a partial shutdown
    (một sự ngừng hoạt động một phần)
  • government a government shutdown
    (một sự đóng cửa chính phủ)
  • emergency an emergency shutdown
    (một sự ngừng hoạt động khẩn cấp)
  • impending an impending shutdown
    (một sự ngừng hoạt động sắp xảy ra)
Verb + shutdown
  • order to order a shutdown
    (ra lệnh ngừng hoạt động/đóng cửa)
  • face to face a shutdown
    (đối mặt với việc ngừng hoạt động/đóng cửa)
  • cause to cause a shutdown
    (gây ra sự ngừng hoạt động/đóng cửa)
  • implement to implement a shutdown
    (thực hiện việc ngừng hoạt động/đóng cửa)
  • avoid to avoid a shutdown
    (tránh được sự ngừng hoạt động/đóng cửa)
Noun/Prepositional phrase + shutdown
  • due to a due to a shutdown
    (do một sự ngừng hoạt động/đóng cửa)
  • in the event of a in the event of a shutdown
    (trong trường hợp ngừng hoạt động/đóng cửa)

Idioms

  • go into shutdown mode

    Chuyển sang chế độ ngừng hoạt động (cho hệ thống); trở nên đình trệ, rút lui hoặc ngừng tương tác (cho người)

    "After working non-stop for 18 hours, I felt my brain go into shutdown mode."

    (Sau khi làm việc không ngừng nghỉ 18 tiếng, tôi cảm thấy não mình như ngừng hoạt động.)

  • emergency shutdown

    Sự ngừng hoạt động khẩn cấp; quy trình dừng khẩn cấp một hệ thống, máy móc hoặc hoạt động nào đó.

    "The reactor required an emergency shutdown due to a sudden power surge."

    (Lò phản ứng cần ngừng hoạt động khẩn cấp do sự cố tăng điện áp đột ngột.)

  • government shutdown

    Tình trạng chính phủ ngừng cung cấp một số dịch vụ không thiết yếu do thiếu ngân sách hoặc không đạt được thỏa thuận về ngân sách.

    "A government shutdown can have a significant impact on public services and the economy."

    (Việc chính phủ đóng cửa có thể có tác động đáng kể đến các dịch vụ công và nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shutdown

Danh từ
Lật mặt

Sự ngừng hoạt động, đặc biệt là tạm thời.

"The government shutdown caused widespread disruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will shutdown the factory next month.
Công ty sẽ đóng cửa nhà máy vào tháng tới.
Phủ định
The government did not shutdown the airport during the storm.
Chính phủ đã không đóng cửa sân bay trong cơn bão.
Nghi vấn
Will they shutdown the power plant for maintenance?
Họ sẽ đóng cửa nhà máy điện để bảo trì chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will shutdown the factory next month, won't it?
Công ty sẽ đóng cửa nhà máy vào tháng tới, phải không?
Phủ định
The shutdown wasn't expected to last so long, was it?
Việc ngừng hoạt động không được dự kiến sẽ kéo dài như vậy, phải không?
Nghi vấn
There wasn't a complete shutdown of the system, was there?
Không có sự ngừng hoạt động hoàn toàn của hệ thống, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to shutdown every Sunday for maintenance.
Nhà máy từng phải ngừng hoạt động vào mỗi Chủ nhật để bảo trì.
Phủ định
They didn't use to shutdown the entire network for a single security update.
Họ đã không từng phải tắt toàn bộ mạng chỉ vì một bản cập nhật bảo mật.
Nghi vấn
Did the government use to shutdown the borders so frequently?
Chính phủ đã từng phải đóng cửa biên giới thường xuyên như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutdown".

Sự Đóng Cửa Chính Phủ (Government Shutdown)

Tại một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'government shutdown' là một sự kiện chính trị quan trọng. Nó xảy ra khi Quốc hội không thông qua được dự luật ngân sách kịp thời, dẫn đến việc các cơ quan chính phủ phải ngừng các hoạt động 'không thiết yếu'. Hàng trăm ngàn công chức có thể bị nghỉ việc không lương, và nhiều dịch vụ công bị gián đoạn, gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế và đời sống xã hội.

Ngừng Hoạt Động Hệ Thống trong Công Nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'shutdown' thường dùng để chỉ việc tắt máy tính, máy chủ hoặc một hệ thống điện tử một cách an toàn và có trật tự. Điều này khác với việc ngắt nguồn đột ngột, vì 'shutdown' cho phép hệ thống lưu trữ dữ liệu, đóng các chương trình và chuẩn bị cho việc tắt máy để tránh mất mát dữ liệu hoặc hỏng hóc phần cứng. 'Emergency shutdown' trong công nghiệp là một quy trình quan trọng để ngăn chặn thảm họa.