lock out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone from entering a building or room by locking the door.
Vietnamese Meaning
Ngăn ai đó vào một tòa nhà hoặc phòng bằng cách khóa cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She locked herself out of the house."
"Cô ấy tự khóa mình bên ngoài nhà."
-
"I accidentally locked myself out of my apartment this morning."
"Sáng nay tôi vô tình tự khóa mình bên ngoài căn hộ."
-
"The union was locked out after rejecting the company's latest offer."
"Công đoàn đã bị loại sau khi từ chối lời đề nghị mới nhất của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động vô tình hoặc cố ý khóa ai đó bên ngoài. Khác với 'block' hoặc 'bar', 'lock out' đặc biệt liên quan đến việc sử dụng khóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally lock out (vô tình khóa ai đó ra ngoài)
-
deliberately deliberately lock out (cố ý khóa ai đó ra ngoài)
-
lock out lock out a user (khóa tài khoản người dùng)
-
lock out lock out competitors (loại bỏ/ngăn chặn đối thủ cạnh tranh)
-
lock out lock out employees (cấm công nhân viên (trong tranh chấp lao động))
-
lock out of lock out of the house (khóa ai đó ra khỏi nhà)
-
lock out of lock out of an account (khóa ai đó khỏi tài khoản (trực tuyến))
Idioms
-
lock yourself out (of a place)
Tự khóa mình ra ngoài (không thể vào nhà, xe hơi vì quên chìa khóa)
"I locked myself out of the apartment this morning and had to call a locksmith."
(Sáng nay tôi tự khóa mình ngoài căn hộ và phải gọi thợ sửa khóa.)
-
lock out the competition / rivals
Loại bỏ/ngăn chặn đối thủ cạnh tranh (để họ không thể tham gia hoặc thành công trong một lĩnh vực)
"The company used aggressive pricing to lock out smaller rivals from the market."
(Công ty đã sử dụng chính sách giá cạnh tranh để loại bỏ các đối thủ nhỏ hơn khỏi thị trường.)
-
lockout (noun, referring to industrial relations)
Sự cấm công, bế xưởng (hành động của chủ doanh nghiệp ngăn cản nhân viên làm việc để gây áp lực trong tranh chấp lao động)
"The management threatened a lockout if the union didn't accept the new terms."
(Ban quản lý đe dọa bế xưởng nếu công đoàn không chấp nhận các điều khoản mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lock out
Động từNgăn ai đó vào một tòa nhà hoặc phòng bằng cách khóa cửa.
"She locked herself out of the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock out".
