(Top Banner Ad)
lock out
B2
Động từ B2 Tổng quát

lock out

UK: /ˈlɒk ˌaʊt/ • US: /ˈlɑːk ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

khóa ngoài loại khỏi chặn truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone from entering a building or room by locking the door.

Vietnamese Meaning

Ngăn ai đó vào một tòa nhà hoặc phòng bằng cách khóa cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She locked herself out of the house."

    "Cô ấy tự khóa mình bên ngoài nhà."

  • "I accidentally locked myself out of my apartment this morning."

    "Sáng nay tôi vô tình tự khóa mình bên ngoài căn hộ."

  • "The union was locked out after rejecting the company's latest offer."

    "Công đoàn đã bị loại sau khi từ chối lời đề nghị mới nhất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock Cái khóa, ổ khóa
Verb lock Khóa, nhốt vào
Noun lockout Sự cấm công (khi chủ đóng cửa nơi làm việc để gây áp lực với người lao động)
Verb unlock Mở khóa
Adjective locked Bị khóa, đã khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lukan (to close, to lock)
Old English
loc (bolt, fastening)
Proto-Germanic
*ūt (out, from within)
Old English
ūt (out)
Middle English
lokken out (to exclude by locking)

Nguồn gốc 'khóa' và 'ngoài'

Từ 'lock' (khóa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'loc', nghĩa là 'chốt' hoặc 'vật buộc chặt' dùng để đóng cửa. Từ 'out' (ngoài) cũng từ tiếng Anh cổ 'ūt', có nghĩa là 'ở bên ngoài'. Khi kết hợp thành cụm động từ 'lock out', nghĩa đen của nó là 'khóa ai đó ở bên ngoài' một địa điểm. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội, công nghiệp và công nghệ, để chỉ việc ngăn chặn hoặc loại trừ ai đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động vô tình hoặc cố ý khóa ai đó bên ngoài. Khác với 'block' hoặc 'bar', 'lock out' đặc biệt liên quan đến việc sử dụng khóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lock out
  • accidentally accidentally lock out
    (vô tình khóa ai đó ra ngoài)
  • deliberately deliberately lock out
    (cố ý khóa ai đó ra ngoài)
lock out + Danh từ (đối tượng)
  • lock out lock out a user
    (khóa tài khoản người dùng)
  • lock out lock out competitors
    (loại bỏ/ngăn chặn đối thủ cạnh tranh)
  • lock out lock out employees
    (cấm công nhân viên (trong tranh chấp lao động))
lock out + Giới từ
  • lock out of lock out of the house
    (khóa ai đó ra khỏi nhà)
  • lock out of lock out of an account
    (khóa ai đó khỏi tài khoản (trực tuyến))

Idioms

  • lock yourself out (of a place)

    Tự khóa mình ra ngoài (không thể vào nhà, xe hơi vì quên chìa khóa)

    "I locked myself out of the apartment this morning and had to call a locksmith."

    (Sáng nay tôi tự khóa mình ngoài căn hộ và phải gọi thợ sửa khóa.)

  • lock out the competition / rivals

    Loại bỏ/ngăn chặn đối thủ cạnh tranh (để họ không thể tham gia hoặc thành công trong một lĩnh vực)

    "The company used aggressive pricing to lock out smaller rivals from the market."

    (Công ty đã sử dụng chính sách giá cạnh tranh để loại bỏ các đối thủ nhỏ hơn khỏi thị trường.)

  • lockout (noun, referring to industrial relations)

    Sự cấm công, bế xưởng (hành động của chủ doanh nghiệp ngăn cản nhân viên làm việc để gây áp lực trong tranh chấp lao động)

    "The management threatened a lockout if the union didn't accept the new terms."

    (Ban quản lý đe dọa bế xưởng nếu công đoàn không chấp nhận các điều khoản mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lock out

Động từ
Lật mặt

Ngăn ai đó vào một tòa nhà hoặc phòng bằng cách khóa cửa.

"She locked herself out of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock out".

Nỗi lo bị khóa ngoài nhà

Bị 'lock out' (khóa ngoài) khỏi nhà hoặc xe hơi vì quên chìa khóa là một trải nghiệm phổ biến và khá bực bội ở nhiều nước phương Tây. Nó thường dẫn đến việc phải gọi thợ sửa khóa hoặc tìm cách khác để vào lại, gây tốn thời gian và đôi khi là tiền bạc, tạo nên một tình huống khó xử quen thuộc.

Cấm công trong tranh chấp lao động

Thuật ngữ 'lockout' (như một danh từ) có một ý nghĩa lịch sử và xã hội quan trọng trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ lao động. Đây là một chiến thuật mà người sử dụng lao động sử dụng để đóng cửa nơi làm việc và ngăn cản người lao động làm việc nhằm gây áp lực buộc họ phải chấp nhận các điều khoản mới, đối lập với một cuộc đình công của người lao động.