twists
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turns or bends in something.
Vietnamese Meaning
Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road has many twists and turns."
"Con đường có nhiều khúc quanh và uốn lượn."
-
"Life takes many unexpected twists and turns."
"Cuộc sống có nhiều biến cố bất ngờ."
-
"The plot has several clever twists."
"Cốt truyện có một vài tình tiết bất ngờ thú vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những đường xoắn hoặc uốn cong vật lý, thường thấy ở dây thừng, đường đi, hoặc những câu chuyện có diễn biến bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected unexpected twists (những tình tiết bất ngờ)
-
sudden sudden twists (những khúc quanh bất ngờ, những thay đổi đột ngột)
-
dramatic dramatic twists (những bước ngoặt kịch tính)
-
plot plot twists (những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện)
-
add add twists (to a story) (thêm những tình tiết bất ngờ (vào một câu chuyện))
-
follow follow the twists and turns (theo dõi những khúc quanh và biến đổi (của câu chuyện/cuộc đời))
Idioms
-
twists and turns
những khúc quanh co, biến động; những thăng trầm (cuộc đời)
"Their journey was full of twists and turns, but they eventually reached their destination."
(Hành trình của họ đầy rẫy những khúc quanh co, biến động, nhưng cuối cùng họ cũng đến được đích.)
-
a twist of fate
sự trớ trêu của số phận; định mệnh trớ trêu
"It was a strange twist of fate that they met again after twenty years."
(Thật là một sự trớ trêu của số phận khi họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)
-
a new twist (to something)
một khía cạnh mới, một sự phát triển mới (thường là bất ngờ) của một tình huống/câu chuyện cũ
"The detective discovered a new twist in the case, changing everything."
(Thám tử đã phát hiện ra một tình tiết mới trong vụ án, thay đổi hoàn toàn mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twists
Noun (plural)Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).
"The road has many twists and turns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twists".
