(Top Banner Ad)
twists
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát

twists

UK: /twɪsts/ • US: /twɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

khúc quanh uốn lượn xoắn biến cố bất ngờ tình tiết bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turns or bends in something.

Vietnamese Meaning

Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road has many twists and turns."

    "Con đường có nhiều khúc quanh và uốn lượn."

  • "Life takes many unexpected twists and turns."

    "Cuộc sống có nhiều biến cố bất ngờ."

  • "The plot has several clever twists."

    "Cốt truyện có một vài tình tiết bất ngờ thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twist Sự xoắn, vặn; khúc quanh; tình tiết bất ngờ
Verb twist Xoắn, vặn; uốn cong; bóp méo
Adjective twisted Bị xoắn, cong queo; quanh co; méo mó; biến thái, méo mó về đạo đức
Noun twister Lốc xoáy, vòi rồng (tornado); người xoắn, người bẻ cong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þwis-
Old English
twist
Middle English
twisten
Modern English
twist

Nguồn gốc 'Xoắn' và 'Hai'

Nguồn gốc của từ "twist" gắn liền với ý niệm về "hai" và hành động "xoắn" hoặc "se lại". Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, nơi có các từ liên quan đến việc "gấp đôi" hoặc "kết nối hai sợi". Điều này hình thành nên ý nghĩa cơ bản của sự xoay vặn, uốn cong hoặc thay đổi hướng.

Sự Phát Triển Nghĩa

Ban đầu, "twist" thường chỉ sự kết nối hoặc tạo hình một vật thể bằng cách xoắn hai phần lại với nhau, như sợi dây. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất kỳ hành động xoay, uốn cong, hay thậm chí là một sự thay đổi đột ngột, một tình tiết bất ngờ trong câu chuyện hoặc cuộc đời.

Usage Note

Chỉ những đường xoắn hoặc uốn cong vật lý, thường thấy ở dây thừng, đường đi, hoặc những câu chuyện có diễn biến bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twists
  • unexpected unexpected twists
    (những tình tiết bất ngờ)
  • sudden sudden twists
    (những khúc quanh bất ngờ, những thay đổi đột ngột)
  • dramatic dramatic twists
    (những bước ngoặt kịch tính)
Noun + twists
  • plot plot twists
    (những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện)
Verb + twists
  • add add twists (to a story)
    (thêm những tình tiết bất ngờ (vào một câu chuyện))
  • follow follow the twists and turns
    (theo dõi những khúc quanh và biến đổi (của câu chuyện/cuộc đời))

Idioms

  • twists and turns

    những khúc quanh co, biến động; những thăng trầm (cuộc đời)

    "Their journey was full of twists and turns, but they eventually reached their destination."

    (Hành trình của họ đầy rẫy những khúc quanh co, biến động, nhưng cuối cùng họ cũng đến được đích.)

  • a twist of fate

    sự trớ trêu của số phận; định mệnh trớ trêu

    "It was a strange twist of fate that they met again after twenty years."

    (Thật là một sự trớ trêu của số phận khi họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)

  • a new twist (to something)

    một khía cạnh mới, một sự phát triển mới (thường là bất ngờ) của một tình huống/câu chuyện cũ

    "The detective discovered a new twist in the case, changing everything."

    (Thám tử đã phát hiện ra một tình tiết mới trong vụ án, thay đổi hoàn toàn mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twists

Noun (plural)
Lật mặt

Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).

"The road has many twists and turns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twists".

Plot Twists trong Kể Chuyện

Trong văn hóa kể chuyện phương Tây (phim ảnh, sách truyện), "plot twist" (tình tiết xoắn) là một yếu tố quan trọng để tạo bất ngờ và giữ chân khán giả. Nó thường là một sự thay đổi đột ngột, bất ngờ trong cốt truyện, làm đảo lộn những gì người xem/đọc tưởng là thật và khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.

Điệu Nhảy The Twist

Điệu nhảy The Twist là một trào lưu văn hóa và điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960 ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Đây là một điệu nhảy năng động, không cần bạn nhảy, người thực hiện sẽ xoay hông và vặn mình theo nhạc, tạo ra những động tác "xoắn" đặc trưng, tượng trưng cho sự tự do và bùng nổ của thập kỷ đó.