(Top Banner Ad)
lodged
B2
Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ của 'lodge') B2 Tổng quát

lodged

UK: /lɒdʒd/ • US: /lɑːdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ở đã trình đã găm đã mắc kẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'lodge': to stay or live in a place for a period of time; to present (a complaint, appeal, etc.) formally to the proper authorities; to become embedded or stuck in a particular place.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'lodge': ở hoặc sống tại một nơi trong một khoảng thời gian; trình (một khiếu nại, kháng cáo, v.v.) một cách chính thức lên các cơ quan có thẩm quyền; bị mắc kẹt hoặc dính vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullet lodged in the wall."

    "Viên đạn găm vào tường."

  • "They lodged a complaint about the noise."

    "Họ đã đệ trình một khiếu nại về tiếng ồn."

  • "She lodged with a family while she was studying in the city."

    "Cô ấy ở trọ với một gia đình khi đang học ở thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lodge ở trọ, trú ngụ; mắc kẹt, ghim chặt; nộp, đệ trình (đơn)
Noun lodge nhà nhỏ, túp lều; chỗ ở tạm thời; nhà nghỉ (như nhà nghỉ săn bắn, trượt tuyết)
Noun lodger người ở trọ, khách trọ
Noun lodging chỗ ở (thường là tạm thời, cho thuê)
Noun lodgings nhà trọ, chỗ ở cho thuê (số nhiều, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
loge
Middle English
logge
English
lodge

Nguồn gốc của 'lodged'

Từ 'lodge' (mà 'lodged' là dạng quá khứ của nó) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'loge', ban đầu dùng để chỉ một túp lều nhỏ, nơi trú ẩn hoặc một chỗ ở tạm thời. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ này mở rộng, không chỉ dừng lại ở chỗ trú ngụ mà còn ám chỉ hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí cố định (bị mắc kẹt), hoặc nộp một tài liệu chính thức (như đơn khiếu nại).

Usage Note

Khi mang nghĩa 'cư trú', 'lodged' thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về việc cư trú tạm thời. Khi nói về việc trình báo, nó nhấn mạnh tính chính thức của hành động. Khi nói về việc bị mắc kẹt, nó thường liên quan đến một vật thể nhỏ mắc kẹt trong một vật thể lớn hơn.

Prepositions

in at with

'lodged in' (bị mắc kẹt trong cái gì đó), 'lodged at' (ở tại một địa điểm cụ thể), 'lodged with' (ở trọ với ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lodged
  • firmly firmly lodged
    (mắc kẹt chặt, nằm vững chắc)
  • securely securely lodged
    (được đặt an toàn, mắc kẹt vững chắc)
  • officially officially lodged
    (được chính thức đệ trình/nộp)
Verb + lodged
  • remain remain lodged
    (vẫn còn mắc kẹt, vẫn còn nằm yên)
  • become become lodged
    (bị mắc kẹt, bị dính vào)
  • was was lodged
    (đã được nộp/đặt/mắc kẹt)
Noun + lodged
  • bullet bullet lodged
    (viên đạn bị mắc kẹt)
  • complaint complaint lodged
    (khiếu nại đã được nộp)
  • appeal appeal lodged
    (kháng cáo đã được đệ trình)

Idioms

  • lodge a complaint/protest/appeal

    Nộp đơn khiếu nại/phản đối/kháng cáo một cách chính thức

    "We lodged a formal complaint against the airline for the lost luggage."

    (Chúng tôi đã nộp một đơn khiếu nại chính thức chống lại hãng hàng không vì hành lý bị mất.)

  • be lodged against (someone/something)

    Bị đưa ra, bị đệ trình (cáo buộc, khiếu nại) chống lại ai/cái gì

    "Several accusations were lodged against the former mayor."

    (Một số cáo buộc đã được đưa ra chống lại cựu thị trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodged

Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ của 'lodge')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'lodge': ở hoặc sống tại một nơi trong một khoảng thời gian; trình (một khiếu nại, kháng cáo, v.v.) một cách chính thức lên các cơ quan có thẩm quyền; bị mắc kẹt hoặc dính vào một vị trí cụ thể.

"The bullet lodged in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hikers lodged at the cozy inn after their long trek!
Ồ, những người đi bộ đường dài đã trú tại quán trọ ấm cúng sau chuyến đi dài của họ!
Phủ định
Well, the complaint wasn't lodged officially, so nothing could be done.
Chà, khiếu nại không được đệ trình chính thức, vì vậy không thể làm gì được.
Nghi vấn
Hey, was the formal objection lodged with the committee last week?
Này, có phải ý kiến phản đối chính thức đã được đệ trình lên ủy ban vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodged".

Quy trình chính thức: 'Đệ trình Khiếu nại'

Trong các hệ thống pháp luật và xã hội phương Tây, việc 'lodge a complaint' (đệ trình khiếu nại) là một quy trình chính thức và quan trọng. Nó cho phép cá nhân hoặc tổ chức bày tỏ sự bất mãn hoặc yêu cầu công lý một cách có trật tự, thông qua các kênh hợp pháp. Đây là một quyền cơ bản để người dân có tiếng nói và đòi hỏi trách nhiệm từ các tổ chức hoặc cá nhân khác.

Chỗ ở tạm thời và 'Lodges'

Khái niệm 'lodging' hay 'lodge' có lịch sử gắn liền với việc cung cấp chỗ ở tạm thời. Từ những quán trọ ven đường dành cho khách lữ hành thời Trung cổ đến các 'hunting lodges' (nhà nghỉ săn bắn) sang trọng hay 'ski lodges' (nhà nghỉ trượt tuyết) hiện đại, 'lodge' thường ám chỉ một nơi ở có tính chất tạm thời, được xây dựng để phục vụ một mục đích cụ thể (nghỉ dưỡng, làm việc, trú ẩn). Nó khác với một ngôi nhà ở cố định.