(Top Banner Ad)
logical economics
C1
tính từ (adjective) C1 Kinh tế

logical economics

UK: /ˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học hợp lý kinh tế học logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to logic. Characterized by clear, sound reasoning.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến logic. Được đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's economic plan lacked a logical foundation."

    "Kế hoạch kinh tế của chính phủ thiếu một nền tảng logic."

  • "Logical economics helps us understand the consequences of different policy choices."

    "Kinh tế học hợp lý giúp chúng ta hiểu rõ hậu quả của các lựa chọn chính sách khác nhau."

  • "The professor emphasized the importance of logical economics in decision-making."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế học hợp lý trong việc ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective logical hợp lý, logic
Noun logic logic, lý luận
Noun economics kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế

Synonyms

rational economics (kinh tế học lý tính)reasoned economics (kinh tế học dựa trên lý luận)

Antonyms

irrational economics (kinh tế học phi lý)speculative economics (kinh tế học đầu cơ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λογικός (logikos)
Latin
logicus
English
logic
English
economics
English
logical economics

Nguồn gốc của 'logical economics'

Cụm từ 'logical economics' kết hợp giữa 'logical' (liên quan đến logic, lý luận) và 'economics' (kinh tế học). Nó thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận kinh tế dựa trên các nguyên tắc và lý luận logic chặt chẽ. Tư duy kinh tế logic giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường và đưa ra các quyết định kinh tế hợp lý.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'logical economics', 'logical' nhấn mạnh rằng các nguyên tắc và mô hình kinh tế được xây dựng dựa trên suy luận hợp lý, có cơ sở chặt chẽ, không dựa trên cảm tính hoặc giả định vô căn cứ. Nó thường được dùng để chỉ các phương pháp tiếp cận kinh tế có tính hệ thống và nhất quán.
Economics là một môn khoa học xã hội, phân tích việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm nhiều trường phái tư tưởng khác nhau, từ kinh tế học cổ điển đến kinh tế học hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical economics
  • Sound logical economics
    (kinh tế học logic vững chắc)
  • Rigorous logical economics
    (kinh tế học logic chặt chẽ)
  • Applied logical economics
    (kinh tế học logic ứng dụng)
Verb + logical economics
  • Apply logical economics
    (áp dụng kinh tế học logic)
  • Study logical economics
    (nghiên cứu kinh tế học logic)
  • Understand logical economics
    (hiểu kinh tế học logic)

Idioms

  • The logical economics of the situation

    Logic kinh tế của tình huống

    "The logical economics of the situation dictated that we raise prices."

    (Logic kinh tế của tình huống cho thấy chúng ta phải tăng giá.)

  • Driven by logical economics

    Được thúc đẩy bởi kinh tế học logic

    "The company's decisions were driven by logical economics."

    (Các quyết định của công ty được thúc đẩy bởi kinh tế học logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical economics

tính từ (adjective)
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến logic. Được đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.

"The government's economic plan lacked a logical foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implemented logical economics policies, the country would experience significant economic growth.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế hợp lý, đất nước sẽ trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Phủ định
If we didn't apply logical economics to our business strategy, we wouldn't be able to compete effectively in the market.
Nếu chúng ta không áp dụng kinh tế học hợp lý vào chiến lược kinh doanh của mình, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Nghi vấn
Would the company invest in renewable energy if it used logical economics to assess long-term profitability?
Liệu công ty có đầu tư vào năng lượng tái tạo nếu nó sử dụng kinh tế học hợp lý để đánh giá lợi nhuận dài hạn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have logically analyzed the complexities of international trade.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã phân tích một cách logic sự phức tạp của thương mại quốc tế.
Phủ định
By the end of the conference, they won't have logically addressed all the concerns about the new economic policy.
Đến cuối hội nghị, họ sẽ không giải quyết một cách logic tất cả các lo ngại về chính sách kinh tế mới.
Nghi vấn
Will the government have logically considered all the potential consequences before implementing the tax reform?
Liệu chính phủ sẽ đã xem xét một cách logic tất cả những hậu quả tiềm ẩn trước khi thực hiện cải cách thuế?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist had logically explained the previous market crash using macroeconomic indicators.
Nhà kinh tế đã giải thích một cách logic về sự sụp đổ thị trường trước đó bằng cách sử dụng các chỉ số kinh tế vĩ mô.
Phủ định
They had not logically considered the impact of the new trade agreement on the local economy before making the investment.
Họ đã không xem xét một cách logic tác động của hiệp định thương mại mới đối với nền kinh tế địa phương trước khi thực hiện khoản đầu tư.
Nghi vấn
Had the government logically analyzed the potential risks before implementing the new economic policy?
Chính phủ đã phân tích một cách logic những rủi ro tiềm ẩn trước khi thực hiện chính sách kinh tế mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical economics".

Vai trò của logic trong kinh tế học

Trong văn hóa phương Tây, logic và lý luận đóng vai trò quan trọng trong kinh tế học. Các nhà kinh tế học thường sử dụng các mô hình và lý thuyết dựa trên logic để phân tích và dự đoán các xu hướng kinh tế. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra các quyết định kinh tế dựa trên bằng chứng và lý luận hợp lý.

Phân tích chi phí-lợi ích

Phân tích chi phí-lợi ích là một phương pháp phổ biến trong kinh tế học logic, được sử dụng để đánh giá tính khả thi của một dự án hoặc quyết định. Nó liên quan đến việc so sánh tổng chi phí với tổng lợi ích để xác định xem liệu dự án đó có đáng để thực hiện hay không. Phương pháp này dựa trên lý luận logic và giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt.