logical economics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to logic. Characterized by clear, sound reasoning.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến logic. Được đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's economic plan lacked a logical foundation."
"Kế hoạch kinh tế của chính phủ thiếu một nền tảng logic."
-
"Logical economics helps us understand the consequences of different policy choices."
"Kinh tế học hợp lý giúp chúng ta hiểu rõ hậu quả của các lựa chọn chính sách khác nhau."
-
"The professor emphasized the importance of logical economics in decision-making."
"Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế học hợp lý trong việc ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'logical economics', 'logical' nhấn mạnh rằng các nguyên tắc và mô hình kinh tế được xây dựng dựa trên suy luận hợp lý, có cơ sở chặt chẽ, không dựa trên cảm tính hoặc giả định vô căn cứ. Nó thường được dùng để chỉ các phương pháp tiếp cận kinh tế có tính hệ thống và nhất quán.
Economics là một môn khoa học xã hội, phân tích việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm nhiều trường phái tư tưởng khác nhau, từ kinh tế học cổ điển đến kinh tế học hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sound logical economics (kinh tế học logic vững chắc)
-
Rigorous logical economics (kinh tế học logic chặt chẽ)
-
Applied logical economics (kinh tế học logic ứng dụng)
-
Apply logical economics (áp dụng kinh tế học logic)
-
Study logical economics (nghiên cứu kinh tế học logic)
-
Understand logical economics (hiểu kinh tế học logic)
Idioms
-
The logical economics of the situation
Logic kinh tế của tình huống
"The logical economics of the situation dictated that we raise prices."
(Logic kinh tế của tình huống cho thấy chúng ta phải tăng giá.)
-
Driven by logical economics
Được thúc đẩy bởi kinh tế học logic
"The company's decisions were driven by logical economics."
(Các quyết định của công ty được thúc đẩy bởi kinh tế học logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical economics
tính từ (adjective)Thuộc về hoặc liên quan đến logic. Được đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.
"The government's economic plan lacked a logical foundation."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government implemented logical economics policies, the country would experience significant economic growth. |
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế hợp lý, đất nước sẽ trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | If we didn't apply logical economics to our business strategy, we wouldn't be able to compete effectively in the market. |
Nếu chúng ta không áp dụng kinh tế học hợp lý vào chiến lược kinh doanh của mình, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. |
| Nghi vấn | Would the company invest in renewable energy if it used logical economics to assess long-term profitability? |
Liệu công ty có đầu tư vào năng lượng tái tạo nếu nó sử dụng kinh tế học hợp lý để đánh giá lợi nhuận dài hạn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have logically analyzed the complexities of international trade. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã phân tích một cách logic sự phức tạp của thương mại quốc tế. |
| Phủ định | By the end of the conference, they won't have logically addressed all the concerns about the new economic policy. |
Đến cuối hội nghị, họ sẽ không giải quyết một cách logic tất cả các lo ngại về chính sách kinh tế mới. |
| Nghi vấn | Will the government have logically considered all the potential consequences before implementing the tax reform? |
Liệu chính phủ sẽ đã xem xét một cách logic tất cả những hậu quả tiềm ẩn trước khi thực hiện cải cách thuế? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist had logically explained the previous market crash using macroeconomic indicators. |
Nhà kinh tế đã giải thích một cách logic về sự sụp đổ thị trường trước đó bằng cách sử dụng các chỉ số kinh tế vĩ mô. |
| Phủ định | They had not logically considered the impact of the new trade agreement on the local economy before making the investment. |
Họ đã không xem xét một cách logic tác động của hiệp định thương mại mới đối với nền kinh tế địa phương trước khi thực hiện khoản đầu tư. |
| Nghi vấn | Had the government logically analyzed the potential risks before implementing the new economic policy? |
Chính phủ đã phân tích một cách logic những rủi ro tiềm ẩn trước khi thực hiện chính sách kinh tế mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical economics".
