(Top Banner Ad)
rational economics
C1
tính từ C1 Kinh tế

rational economics

UK: /ˈræʃənəl/ • US: /ˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học duy lý kinh tế học lý tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or in accordance with reason or logic.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rational economic actors are assumed to make decisions that maximize their utility."

    "Các tác nhân kinh tế duy lý được cho là đưa ra các quyết định tối đa hóa lợi ích của họ."

  • "The model assumes rational economics, where consumers always choose the cheapest option."

    "Mô hình giả định kinh tế học duy lý, nơi người tiêu dùng luôn chọn phương án rẻ nhất."

  • "Rational economics suggests that raising taxes will decrease economic activity."

    "Kinh tế học duy lý cho thấy rằng tăng thuế sẽ làm giảm hoạt động kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality sự hợp lý, tính duy lý
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh
Adverb rationally một cách hợp lý, có lý trí
Adj economic thuộc về kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economics (late 16th century)
Latin
ratio (reason, calculation)
Latin
rationalis (of reason)
Old French
rationnel
English
rational (late 14th century)
Modern English
rational economics (early 20th century)

Nguồn gốc 'Economics'

Từ 'economics' (kinh tế học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Từ này kết hợp 'oikos' (nhà cửa, gia đình) và 'nomos' (luật, quy tắc). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một quốc gia và trở thành một lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc 'Rational'

Từ 'rational' (hợp lý, duy lý) đến từ tiếng Latin 'rationalis', có nghĩa là 'liên quan đến lý trí' hoặc 'có khả năng suy nghĩ'. Gốc của nó là 'ratio', ban đầu có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'lý do'. Khi kết hợp với 'economics', nó ám chỉ việc đưa ra các quyết định kinh tế dựa trên lý trí, tính toán cẩn thận để đạt được lợi ích tối đa.

Sự kết hợp 'Rational Economics'

Thuật ngữ 'rational economics' (kinh tế học duy lý) ra đời để mô tả một trường phái tư duy trong kinh tế học, giả định rằng các cá nhân và doanh nghiệp luôn hành động một cách có lý trí, đưa ra các lựa chọn tối ưu để đạt được mục tiêu của họ. Đây là nền tảng cho nhiều mô hình kinh tế cổ điển và tân cổ điển.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'rational' ngụ ý rằng các tác nhân (cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ) đưa ra quyết định một cách hợp lý, tối đa hóa lợi ích hoặc giảm thiểu chi phí dựa trên thông tin sẵn có. Nó thường liên quan đến giả định về sự nhất quán trong sở thích và khả năng dự đoán hành vi.

Prepositions

to for

* rational to: Hợp lý đối với ai/cái gì. Ví dụ: This decision is rational to the shareholders.
* rational for: Hợp lý cho mục đích gì. Ví dụ: This policy is rational for achieving sustainable growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational economics
  • classical classical rational economics
    (kinh tế học duy lý cổ điển)
  • neoclassical neoclassical rational economics
    (kinh tế học duy lý tân cổ điển)
  • traditional traditional rational economics
    (kinh tế học duy lý truyền thống)
  • standard standard rational economics
    (kinh tế học duy lý tiêu chuẩn)
Noun + rational economics
  • theory of the theory of rational economics
    (lý thuyết kinh tế học duy lý)
  • principles of the principles of rational economics
    (các nguyên tắc của kinh tế học duy lý)
  • foundations of the foundations of rational economics
    (nền tảng của kinh tế học duy lý)
  • critiques of critiques of rational economics
    (những phê bình về kinh tế học duy lý)
Verb + rational economics
  • study study rational economics
    (nghiên cứu kinh tế học duy lý)
  • apply apply rational economics
    (áp dụng kinh tế học duy lý)
  • challenge challenge rational economics
    (thách thức kinh tế học duy lý)
  • criticize criticize rational economics
    (phê bình kinh tế học duy lý)

Idioms

  • The assumption of rational economics

    Giả định của kinh tế học duy lý

    "The assumption of rational economics often simplifies human behavior in models."

    (Giả định của kinh tế học duy lý thường đơn giản hóa hành vi của con người trong các mô hình.)

  • Beyond rational economics

    Vượt ra ngoài kinh tế học duy lý (ám chỉ các trường phái khác như kinh tế học hành vi)

    "Behavioral economics explores what happens beyond rational economics."

    (Kinh tế học hành vi khám phá những gì xảy ra vượt ra ngoài kinh tế học duy lý.)

  • In the framework of rational economics

    Trong khuôn khổ của kinh tế học duy lý

    "Many policies are designed in the framework of rational economics."

    (Nhiều chính sách được thiết kế trong khuôn khổ của kinh tế học duy lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational economics

tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

"Rational economic actors are assumed to make decisions that maximize their utility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational economics".

Nền tảng của tư duy kinh tế phương Tây

Kinh tế học duy lý là một nền tảng tư duy cốt lõi trong kinh tế học chính thống của phương Tây. Nó giả định rằng các cá nhân (người tiêu dùng, doanh nghiệp) luôn hành động một cách có lý trí để tối đa hóa lợi ích (utility) hoặc lợi nhuận của mình, dựa trên thông tin đầy đủ và khả năng xử lý thông tin hoàn hảo. Điều này định hình cách các nhà kinh tế xây dựng mô hình và dự đoán hành vi thị trường.

Đối trọng với Kinh tế học hành vi

Mặc dù là mô hình chủ đạo, kinh tế học duy lý đã phải đối mặt với nhiều chỉ trích. Từ cuối thế kỷ 20, lĩnh vực 'kinh tế học hành vi' (behavioral economics) đã nổi lên như một đối trọng quan trọng. Nó chỉ ra rằng con người thường xuyên đưa ra các quyết định phi lý trí do thiên kiến tâm lý, cảm xúc và các yếu tố xã hội, trái ngược với giả định của kinh tế học duy lý. Sự đối lập này đã làm phong phú thêm sự hiểu biết về hành vi con người trong kinh tế.