(Top Banner Ad)
irrational economics
C1
tính từ C1 Kinh tế

irrational economics

UK: /ɪˈræʃənəl/ • US: /ɪˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học phi lý trí kinh tế học hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or showing poor judgment because not using reason or clear thinking.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc thể hiện sự đánh giá kém do không sử dụng lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irrational exuberance in the stock market can lead to bubbles."

    "Sự hưng phấn phi lý trí trên thị trường chứng khoán có thể dẫn đến bong bóng."

  • "The study of irrational economics helps explain market anomalies."

    "Nghiên cứu về kinh tế học phi lý trí giúp giải thích các bất thường của thị trường."

  • "Irrational decision-making can have significant economic consequences."

    "Việc ra quyết định phi lý trí có thể gây ra những hậu quả kinh tế đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý trí, không hợp lý
Noun rationality tính hợp lý, sự duy lý
Noun economics kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế

Synonyms

behavioral economics (kinh tế học hành vi)non-rational economics (kinh tế học phi lý tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
economics
English
irrational economics

Nguồn gốc của 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irrationalis', có nghĩa là 'không hợp lý'. Nó được ghép từ 'ir-' (không) và 'rationalis' (hợp lý). Sự kết hợp với 'economics' cho thấy sự xem xét các yếu tố phi lý trí trong kinh tế.

Usage Note

Trong bối cảnh kinh tế, 'irrational' thường mô tả hành vi của các tác nhân kinh tế (như nhà đầu tư, người tiêu dùng) khi họ đưa ra quyết định không tối ưu về mặt lý thuyết, thường do cảm xúc, thành kiến nhận thức hoặc các yếu tố phi lý trí khác. Nó trái ngược với giả định của kinh tế học cổ điển rằng con người là những tác nhân lý trí (rational actors).
Khi dùng như một cụm danh từ, 'irrational economics' thường ám chỉ đến 'behavioral economics' (kinh tế học hành vi), một nhánh kinh tế học thách thức các giả định truyền thống về tính lý trí trong hành vi kinh tế. Kinh tế học hành vi kết hợp các nguyên tắc tâm lý học để hiểu rõ hơn cách con người thực sự đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrational economics
  • Behavioral irrational economics
    (kinh tế học hành vi phi lý trí)
Verb + irrational economics
  • Study irrational economics
    (nghiên cứu kinh tế học phi lý trí)
  • Analyze irrational economics
    (phân tích kinh tế học phi lý trí)

Idioms

  • Irrational exuberance

    Sự hưng phấn phi lý trí (trong kinh tế)

    "The stock market is showing signs of irrational exuberance."

    (Thị trường chứng khoán đang cho thấy những dấu hiệu của sự hưng phấn phi lý trí.)

  • The market is acting irrationally

    Thị trường đang hành động một cách phi lý.

    "The market is acting irrationally in response to the news."

    (Thị trường đang hành động một cách phi lý để đáp lại tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational economics

tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc thể hiện sự đánh giá kém do không sử dụng lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

"Irrational exuberance in the stock market can lead to bubbles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational economics".

Kinh tế học hành vi

Kinh tế học hành vi là một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp kinh tế học và tâm lý học để hiểu rõ hơn về việc con người đưa ra quyết định tài chính như thế nào. Nó giải thích rằng các quyết định kinh tế không phải lúc nào cũng dựa trên lý trí, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến và các yếu tố xã hội.