(Top Banner Ad)
antisocial
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

antisocial

UK: /ˌæntiˈsəʊʃəl/ • US: /ˌæntiˈsoʊʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

chống đối xã hội phản xã hội không hòa đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling or unable to associate in a normal or friendly way with other people.

Vietnamese Meaning

Không muốn hoặc không thể giao du một cách bình thường hoặc thân thiện với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His antisocial behavior led to him being ostracized by the group."

    "Hành vi chống đối xã hội của anh ta đã khiến anh ta bị nhóm xa lánh."

  • "The new law aims to reduce antisocial behavior in public spaces."

    "Luật mới nhằm mục đích giảm các hành vi chống đối xã hội ở những nơi công cộng."

  • "He was diagnosed with antisocial personality disorder."

    "Anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun sociability tính hòa đồng, khả năng giao tiếp xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Adverb antisocially một cách chống đối xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
socialis
English
antisocial

Nguồn gốc của 'Antisocial'

Từ 'antisocial' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) và từ 'social' (thuộc về xã hội). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 để mô tả những người có hành vi đi ngược lại các chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Từ 'antisocial' thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ trốn tránh, xa lánh xã hội, không hòa đồng, thậm chí có thể gây rối hoặc vi phạm các quy tắc xã hội. Cần phân biệt với 'unsocial' (không thích giao du, thích ở một mình) và 'asocial' (thiếu khả năng hoặc động lực để giao tiếp xã hội). 'Antisocial' mang tính tiêu cực và có thể liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc rối loạn hành vi.

Prepositions

towards with

'Antisocial towards': Thể hiện sự thiếu thiện cảm, không thân thiện đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: He was antisocial towards his colleagues. 'Antisocial with': Diễn tả việc không hòa đồng, không giao tiếp tốt với ai đó. Ví dụ: She's been antisocial with everyone since the incident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antisocial
  • extremely extremely antisocial
    (cực kỳ chống đối xã hội)
  • increasingly increasingly antisocial
    (ngày càng chống đối xã hội)
  • inherently inherently antisocial
    (vốn dĩ chống đối xã hội)
Verb + antisocial
  • become become antisocial
    (trở nên chống đối xã hội)
  • act act antisocial
    (hành xử chống đối xã hội)
  • consider consider someone antisocial
    (xem ai đó là người chống đối xã hội)

Idioms

  • an antisocial hour

    một giờ không thích hợp để giao tiếp xã hội, thường là rất sớm hoặc rất muộn

    "Calling someone at 3 AM is considered an antisocial hour."

    (Gọi điện cho ai đó lúc 3 giờ sáng được coi là một giờ không thích hợp để giao tiếp xã hội.)

  • exhibit antisocial behavior

    thể hiện hành vi chống đối xã hội

    "The child began to exhibit antisocial behavior after the trauma."

    (Đứa trẻ bắt đầu thể hiện hành vi chống đối xã hội sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antisocial

adjective
Lật mặt

Không muốn hoặc không thể giao du một cách bình thường hoặc thân thiện với người khác.

"His antisocial behavior led to him being ostracized by the group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who always avoids group projects is considered antisocial by some.
Học sinh mà luôn tránh các dự án nhóm bị một số người coi là khó hòa đồng.
Phủ định
A person who volunteers regularly at the local community center is not antisocial, as some might mistakenly believe.
Một người thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương không phải là người khó hòa đồng, như một số người có thể nhầm tưởng.
Nghi vấn
Is the artist who prefers to work in solitude necessarily antisocial, or are they simply focused?
Liệu nghệ sĩ thích làm việc một mình có nhất thiết là người khó hòa đồng hay họ chỉ đơn giản là tập trung?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might be antisocial because of his traumatic experience.
Anh ấy có lẽ trở nên chống đối xã hội vì trải nghiệm đau thương của mình.
Phủ định
She shouldn't be antisocial if she wants to make friends.
Cô ấy không nên chống đối xã hội nếu cô ấy muốn kết bạn.
Nghi vấn
Could he be antisocial, or is he just shy?
Liệu anh ấy có phải là người chống đối xã hội, hay chỉ là nhút nhát?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be antisocial if he stays home all the time.
Anh ấy sẽ trở nên khó hòa đồng nếu anh ấy cứ ở nhà suốt.
Phủ định
She is not going to be antisocial, she loves meeting new people.
Cô ấy sẽ không trở nên khó hòa đồng đâu, cô ấy thích gặp gỡ những người mới.
Nghi vấn
Are they going to be antisocial after the lockdown?
Họ sẽ trở nên khó hòa đồng sau đợt phong tỏa chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been antisocial since he lost his job.
Anh ấy đã trở nên chống đối xã hội kể từ khi mất việc.
Phủ định
She hasn't been antisocial at all; she's been actively volunteering.
Cô ấy hoàn toàn không hề chống đối xã hội; cô ấy đã tích cực tham gia tình nguyện.
Nghi vấn
Has he been antisocial lately, or is he just tired?
Gần đây anh ấy có trở nên chống đối xã hội không, hay chỉ là anh ấy mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antisocial".

Sự khác biệt giữa 'Antisocial' và 'Asocial'

Trong văn hóa phương Tây, cần phân biệt rõ giữa 'antisocial' (chống đối xã hội, có hại cho xã hội) và 'asocial' (không thích giao tiếp xã hội nhưng không gây hại). 'Antisocial' thường liên quan đến các hành vi vi phạm luật pháp hoặc gây tổn hại cho người khác, trong khi 'asocial' chỉ đơn giản là thích ở một mình.