(Top Banner Ad)
long-haired
B1
adjective B1 Mô tả ngoại hình

long-haired

UK: /ˈlɒŋˌheəd/ • US: /ˈlɔŋˌhɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc dài lông dài (nếu mô tả động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having long hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a long-haired musician."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tóc dài."

  • "The long-haired cat sat by the window."

    "Con mèo lông dài ngồi bên cửa sổ."

  • "Long-haired dachshunds are a popular breed."

    "Chó lạp xưởng lông dài là một giống chó phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective long dài
Noun Phrase long hair mái tóc dài
Adjective (Antonym) short-haired có tóc/lông ngắn
Adjective (Similar Compound) dark-haired có tóc đen

Synonyms

long-tressed (tóc dài (văn chương))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
English
long
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
English
hair
English (compound)
long-haired

Nguồn gốc của 'long-haired'

'Long-haired' là một tính từ ghép được tạo thành từ 'long' (dài) và 'hair' (tóc/lông). Từ 'long' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European và Proto-Germanic, trong khi 'hair' cũng bắt nguồn từ Proto-Germanic. Sự kết hợp này đơn giản là một cách mô tả một người hoặc một loài vật có đặc điểm tóc hoặc lông dài.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người hoặc động vật. Tính từ này tập trung vào độ dài của tóc, không đề cập đến kiểu dáng hay chất lượng tóc. So với 'having long hair' thì 'long-haired' ngắn gọn và thường dùng hơn trong văn nói và viết.

Collocations (Từ đi kèm)

long-haired + Noun
  • man a long-haired man
    (một người đàn ông tóc dài)
  • woman a beautiful long-haired woman
    (một người phụ nữ tóc dài xinh đẹp)
  • boy a young long-haired boy
    (một cậu bé tóc dài trẻ tuổi)
  • cat a fluffy long-haired cat
    (một con mèo lông dài xù lông)
  • dog a friendly long-haired dog
    (một con chó lông dài thân thiện)
  • musician a legendary long-haired musician
    (một nhạc sĩ tóc dài huyền thoại)

Idioms

  • the long-haired types

    những người có phong cách tóc dài (thường ám chỉ một nhóm người với lối sống hoặc quan điểm nhất định, ví dụ như dân hippie, nghệ sĩ)

    "Back in the 60s, the long-haired types were often associated with rebellion."

    (Vào những năm 60, những người có kiểu tóc dài thường gắn liền với sự nổi loạn.)

  • long-haired rock star

    ngôi sao nhạc rock tóc dài (một hình ảnh điển hình và phổ biến trong văn hóa nhạc rock)

    "He dreamt of becoming a long-haired rock star, performing in stadiums."

    (Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao nhạc rock tóc dài, biểu diễn ở các sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-haired

adjective
Lật mặt

Có mái tóc dài.

"He's a long-haired musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-haired".

Biểu tượng của sự nổi loạn và tự do

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào những năm 1960 và 1970, việc đàn ông để tóc dài ('long-haired') thường được xem là biểu tượng của sự nổi loạn, phản đối các chuẩn mực xã hội truyền thống và gắn liền với các phong trào phản văn hóa như hippie hay nhạc rock.

Tóc dài trong nghệ thuật và âm nhạc

Hình ảnh những người làm nghệ thuật, đặc biệt là các nhạc sĩ nhạc rock, metal hoặc dân gian (folk), để tóc dài rất phổ biến và đã trở thành một phần không thể thiếu của hình tượng 'long-haired musician', thể hiện sự sáng tạo và tinh thần phá cách.