long-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having long hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a long-haired musician."
"Anh ấy là một nhạc sĩ tóc dài."
-
"The long-haired cat sat by the window."
"Con mèo lông dài ngồi bên cửa sổ."
-
"Long-haired dachshunds are a popular breed."
"Chó lạp xưởng lông dài là một giống chó phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | long | dài |
| Noun Phrase | long hair | mái tóc dài |
| Adjective (Antonym) | short-haired | có tóc/lông ngắn |
| Adjective (Similar Compound) | dark-haired | có tóc đen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người hoặc động vật. Tính từ này tập trung vào độ dài của tóc, không đề cập đến kiểu dáng hay chất lượng tóc. So với 'having long hair' thì 'long-haired' ngắn gọn và thường dùng hơn trong văn nói và viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man a long-haired man (một người đàn ông tóc dài)
-
woman a beautiful long-haired woman (một người phụ nữ tóc dài xinh đẹp)
-
boy a young long-haired boy (một cậu bé tóc dài trẻ tuổi)
-
cat a fluffy long-haired cat (một con mèo lông dài xù lông)
-
dog a friendly long-haired dog (một con chó lông dài thân thiện)
-
musician a legendary long-haired musician (một nhạc sĩ tóc dài huyền thoại)
Idioms
-
the long-haired types
những người có phong cách tóc dài (thường ám chỉ một nhóm người với lối sống hoặc quan điểm nhất định, ví dụ như dân hippie, nghệ sĩ)
"Back in the 60s, the long-haired types were often associated with rebellion."
(Vào những năm 60, những người có kiểu tóc dài thường gắn liền với sự nổi loạn.)
-
long-haired rock star
ngôi sao nhạc rock tóc dài (một hình ảnh điển hình và phổ biến trong văn hóa nhạc rock)
"He dreamt of becoming a long-haired rock star, performing in stadiums."
(Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao nhạc rock tóc dài, biểu diễn ở các sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-haired
adjectiveCó mái tóc dài.
"He's a long-haired musician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-haired".
