(Top Banner Ad)
long
A1
Tính từ A1 Tổng quát

long

UK: /lɒŋ/ • US: /lɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dài lâu mong mỏi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measuring a great distance from end to end.

Vietnamese Meaning

Có chiều dài lớn, kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road is very long."

    "Con đường rất dài."

  • "The river is very long and winding."

    "Con sông rất dài và uốn khúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective longish hơi dài
Adverb longingly một cách khao khát, một cách mong mỏi
Verb prolong kéo dài, gia hạn
Verb elongate kéo dài, làm dài ra (một cách hình học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongh-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
Modern English
long

Nguồn gốc cổ xưa của "long"

"Long" là một từ có nguồn gốc rất sâu xa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là "dài" hoặc "xa". Nó đã tồn tại qua hàng ngàn năm, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ Germanic cổ trước khi trở thành "lang" trong tiếng Anh cổ và sau đó là "long" trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất và ổn định nhất trong tiếng Anh, phản ánh tầm quan trọng của các khái niệm về khoảng cách và thời gian.

Usage Note

Chỉ kích thước theo chiều dài. So với 'tall' (chỉ chiều cao của vật thẳng đứng), 'high' (chiều cao so với mặt đất), 'wide' (chiều rộng). 'Long' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + long
  • a long a long time
    (một thời gian dài)
  • long long hair
    (tóc dài)
  • a long a long journey
    (một hành trình dài)
  • long long-distance
    (đường dài, khoảng cách xa)
Động từ + long
  • long long for something
    (khao khát, mong mỏi điều gì đó)
  • take take long
    (mất nhiều thời gian)
  • stay stay long
    (ở lại lâu)
long + Danh từ
  • long long weekend
    (cuối tuần dài)
  • long-term long-term goal
    (mục tiêu dài hạn)
  • long long jump
    (nhảy xa)
Cụm trạng từ với long
  • as long as as long as
    (miễn là, chừng nào)
  • no longer no longer
    (không còn nữa)
  • before long before long
    (chẳng bao lâu nữa)
  • how long how long
    (bao lâu (thời gian)/bao xa (khoảng cách))

Idioms

  • Long story short

    Tóm lại, nói một cách ngắn gọn

    "Long story short, we missed our flight and had to stay another night."

    (Tóm lại là, chúng tôi bị lỡ chuyến bay và phải ở lại thêm một đêm.)

  • In the long run

    Về lâu dài, sau cùng

    "Eating healthy food will benefit you in the long run."

    (Ăn uống lành mạnh sẽ có lợi cho bạn về lâu dài.)

  • Pull a long face

    Mặt ủ rũ, buồn bã

    "He pulled a long face when he heard the bad news."

    (Anh ấy làm mặt buồn rười rượi khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long

Tính từ
Lật mặt

Có chiều dài lớn, kéo dài.

"The road is very long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you long for something intensely, you often feel restless.
Nếu bạn khao khát điều gì đó một cách mãnh liệt, bạn thường cảm thấy bồn chồn.
Phủ định
If the days are long, people don't finish their work quickly.
Nếu ngày dài, mọi người không hoàn thành công việc của họ một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If you long for adventure, do you look for travel opportunities?
Nếu bạn khao khát phiêu lưu, bạn có tìm kiếm cơ hội du lịch không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was longing for her hometown while she was studying abroad.
Cô ấy đã rất nhớ quê nhà khi đang du học.
Phủ định
They were not staying long at the party because they had to work early the next morning.
Họ đã không ở lại bữa tiệc lâu vì họ phải làm việc sớm vào sáng hôm sau.
Nghi vấn
Were you longing for a vacation last summer?
Bạn đã rất mong chờ một kỳ nghỉ vào mùa hè năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long".

Tình yêu đường dài (Long-distance relationship)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm "long-distance relationship" (mối quan hệ đường dài) rất phổ biến, mô tả một cặp đôi yêu nhau nhưng sống cách xa về địa lý, thường phải đối mặt với những thách thức về giao tiếp và sự gần gũi. Nó đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và cam kết mạnh mẽ.

Tư duy dài hạn và ngắn hạn

Trong kinh doanh, đầu tư hoặc phát triển cá nhân, cụm từ "long-term" (dài hạn) và "short-term" (ngắn hạn) thường được dùng để chỉ các chiến lược hoặc mục tiêu. "Long-term" ngụ ý sự kiên nhẫn, bền vững và nhìn xa trông rộng, trái ngược với "short-term" tập trung vào kết quả tức thì và thường ít bền vững hơn.