long
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có chiều dài lớn, kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road is very long."
"Con đường rất dài."
-
"The river is very long and winding."
"Con sông rất dài và uốn khúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kích thước theo chiều dài. So với 'tall' (chỉ chiều cao của vật thẳng đứng), 'high' (chiều cao so với mặt đất), 'wide' (chiều rộng). 'Long' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a long a long time (một thời gian dài)
-
long long hair (tóc dài)
-
a long a long journey (một hành trình dài)
-
long long-distance (đường dài, khoảng cách xa)
-
long long for something (khao khát, mong mỏi điều gì đó)
-
take take long (mất nhiều thời gian)
-
stay stay long (ở lại lâu)
-
long long weekend (cuối tuần dài)
-
long-term long-term goal (mục tiêu dài hạn)
-
long long jump (nhảy xa)
-
as long as as long as (miễn là, chừng nào)
-
no longer no longer (không còn nữa)
-
before long before long (chẳng bao lâu nữa)
-
how long how long (bao lâu (thời gian)/bao xa (khoảng cách))
Idioms
-
Long story short
Tóm lại, nói một cách ngắn gọn
"Long story short, we missed our flight and had to stay another night."
(Tóm lại là, chúng tôi bị lỡ chuyến bay và phải ở lại thêm một đêm.)
-
In the long run
Về lâu dài, sau cùng
"Eating healthy food will benefit you in the long run."
(Ăn uống lành mạnh sẽ có lợi cho bạn về lâu dài.)
-
Pull a long face
Mặt ủ rũ, buồn bã
"He pulled a long face when he heard the bad news."
(Anh ấy làm mặt buồn rười rượi khi nghe tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long
Tính từCó chiều dài lớn, kéo dài.
"The road is very long."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you long for something intensely, you often feel restless. |
Nếu bạn khao khát điều gì đó một cách mãnh liệt, bạn thường cảm thấy bồn chồn. |
| Phủ định | If the days are long, people don't finish their work quickly. |
Nếu ngày dài, mọi người không hoàn thành công việc của họ một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If you long for adventure, do you look for travel opportunities? |
Nếu bạn khao khát phiêu lưu, bạn có tìm kiếm cơ hội du lịch không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was longing for her hometown while she was studying abroad. |
Cô ấy đã rất nhớ quê nhà khi đang du học. |
| Phủ định | They were not staying long at the party because they had to work early the next morning. |
Họ đã không ở lại bữa tiệc lâu vì họ phải làm việc sớm vào sáng hôm sau. |
| Nghi vấn | Were you longing for a vacation last summer? |
Bạn đã rất mong chờ một kỳ nghỉ vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long".
