(Top Banner Ad)
short-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

short-haired

UK: /ˈʃɔːtˌheəd/ • US: /ˈʃɔːrtˌherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc ngắn lông ngắn (động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having short hair.

Vietnamese Meaning

Có tóc ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a short-haired woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tóc ngắn."

  • "My dog is short-haired, so he doesn't need much grooming."

    "Con chó của tôi lông ngắn, vì vậy nó không cần chải chuốt nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short Ngắn (về chiều dài)
Noun hair Tóc, lông
Noun shortness Sự ngắn, tính ngắn gọn
Adjective long-haired Có tóc/lông dài
Adjective dark-haired Có tóc/lông đen

Synonyms

short-cropped (cắt ngắn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
hair
Modern English
hair
Modern English
short-haired

Nguồn gốc đơn giản của 'short-haired'

'Short-haired' là một tính từ ghép được hình thành trực tiếp từ hai từ tiếng Anh cổ điển: 'short' (ngắn) và 'haired' (có tóc/lông). Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skurtaz, qua Old English 'sceort'. Còn 'hair' (tóc/lông) đến từ Proto-Germanic *hēran, qua Old English 'hær'. Hậu tố '-ed' được thêm vào danh từ 'hair' để tạo thành tính từ 'haired' (có tóc/lông), sau đó ghép với 'short' để mô tả người hoặc động vật có tóc/lông ngắn. Đây là một sự kết hợp rất trực quan và mô tả.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có mái tóc (hoặc lông) ngắn. Nó đơn giản chỉ ra độ dài của tóc, không mang sắc thái đặc biệt nào. Khác với 'cropped hair' (tóc cắt ngắn và sát da đầu) hoặc 'bobbed hair' (tóc bob, một kiểu tóc cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (người)
  • woman a short-haired woman
    (một người phụ nữ tóc ngắn)
  • man a short-haired man
    (một người đàn ông tóc ngắn)
  • girl a short-haired girl
    (một cô gái tóc ngắn)
  • person a short-haired person
    (một người tóc ngắn)
Adjective + Noun (động vật)
  • cat a short-haired cat
    (một con mèo lông ngắn)
  • dog a short-haired dog
    (một con chó lông ngắn)
  • breed a short-haired breed
    (một giống (động vật) lông ngắn)
Noun + be + short-haired
  • She is She is short-haired.
    (Cô ấy có tóc ngắn.)
  • The cat is The cat is short-haired.
    (Con mèo đó có lông ngắn.)

Idioms

  • a short-haired bob

    kiểu tóc bob ngắn (một kiểu tóc cụ thể cho nữ giới)

    "She opted for a chic short-haired bob."

    (Cô ấy chọn kiểu tóc bob ngắn sành điệu.)

  • short-haired convenience

    sự tiện lợi của việc có tóc/lông ngắn (ám chỉ dễ chăm sóc, ít rắc rối)

    "Many athletes appreciate the short-haired convenience."

    (Nhiều vận động viên đánh giá cao sự tiện lợi của việc để tóc ngắn.)

  • the short-haired look

    phong cách/diện mạo tóc ngắn

    "The short-haired look has become very trendy."

    (Phong cách tóc ngắn đã trở nên rất thịnh hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-haired

Tính từ
Lật mặt

Có tóc ngắn.

"She is a short-haired woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-haired".

Biểu tượng của sự tự do và hiện đại (cho phụ nữ)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt vào đầu thế kỷ 20, việc phụ nữ cắt tóc ngắn (như kiểu tóc bob) đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự giải phóng, chống lại các chuẩn mực truyền thống về vẻ đẹp nữ tính. Nó đại diện cho sự độc lập, hiện đại và quyền tự chủ của phụ nữ, thoát khỏi những ràng buộc xã hội cũ. Ngày nay, tóc ngắn tiếp tục là một lựa chọn phong cách thể hiện cá tính mạnh mẽ và sự tiện lợi.

Tính thực tế và chuyên nghiệp (cho nam giới và một số ngành nghề)

Đối với nam giới, tóc ngắn từ lâu đã là chuẩn mực trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường quân đội, kinh doanh hoặc các ngành nghề yêu cầu sự gọn gàng, nghiêm túc. Tóc ngắn thường được liên kết với hình ảnh nam tính, kỷ luật, đáng tin cậy và chuyên nghiệp. Nó cũng mang lại sự tiện lợi trong sinh hoạt và vệ sinh hàng ngày.