short-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having short hair.
Vietnamese Meaning
Có tóc ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a short-haired woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ tóc ngắn."
-
"My dog is short-haired, so he doesn't need much grooming."
"Con chó của tôi lông ngắn, vì vậy nó không cần chải chuốt nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | Ngắn (về chiều dài) |
| Noun | hair | Tóc, lông |
| Noun | shortness | Sự ngắn, tính ngắn gọn |
| Adjective | long-haired | Có tóc/lông dài |
| Adjective | dark-haired | Có tóc/lông đen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có mái tóc (hoặc lông) ngắn. Nó đơn giản chỉ ra độ dài của tóc, không mang sắc thái đặc biệt nào. Khác với 'cropped hair' (tóc cắt ngắn và sát da đầu) hoặc 'bobbed hair' (tóc bob, một kiểu tóc cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
woman a short-haired woman (một người phụ nữ tóc ngắn)
-
man a short-haired man (một người đàn ông tóc ngắn)
-
girl a short-haired girl (một cô gái tóc ngắn)
-
person a short-haired person (một người tóc ngắn)
-
cat a short-haired cat (một con mèo lông ngắn)
-
dog a short-haired dog (một con chó lông ngắn)
-
breed a short-haired breed (một giống (động vật) lông ngắn)
-
She is She is short-haired. (Cô ấy có tóc ngắn.)
-
The cat is The cat is short-haired. (Con mèo đó có lông ngắn.)
Idioms
-
a short-haired bob
kiểu tóc bob ngắn (một kiểu tóc cụ thể cho nữ giới)
"She opted for a chic short-haired bob."
(Cô ấy chọn kiểu tóc bob ngắn sành điệu.)
-
short-haired convenience
sự tiện lợi của việc có tóc/lông ngắn (ám chỉ dễ chăm sóc, ít rắc rối)
"Many athletes appreciate the short-haired convenience."
(Nhiều vận động viên đánh giá cao sự tiện lợi của việc để tóc ngắn.)
-
the short-haired look
phong cách/diện mạo tóc ngắn
"The short-haired look has become very trendy."
(Phong cách tóc ngắn đã trở nên rất thịnh hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-haired
Tính từCó tóc ngắn.
"She is a short-haired woman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-haired".
