(Top Banner Ad)
long hair
A1
Danh từ A1 Ngoại hình

long hair

UK: /lɒŋ heə(r)/ • US: /lɔŋ hɛr/

Nghĩa tiếng Việt

tóc dài mái tóc dài
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is of considerable length.

Vietnamese Meaning

Tóc dài, tóc có độ dài đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful long hair."

    "Cô ấy có mái tóc dài rất đẹp."

  • "He decided to grow his hair long."

    "Anh ấy quyết định nuôi tóc dài."

  • "Long hair requires special care."

    "Tóc dài cần được chăm sóc đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài
Noun hair tóc
Noun haircut kiểu tóc
Adjective hairy có nhiều tóc/lông

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "long hair" có nghĩa đen là "tóc dài". Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của tính từ "long" (dài) và danh từ "hair" (tóc).

Usage Note

“Long hair” thường được dùng để chỉ mái tóc dài hơn mức trung bình, thường chạm vai hoặc dài hơn. Nó có thể được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn ở nữ. Cụm từ này mang tính mô tả đơn thuần, không ám chỉ phong cách hay ý nghĩa cụ thể nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long hair
  • beautiful long hair
    (mái tóc dài đẹp)
  • thick long hair
    (mái tóc dài dày)
  • flowing long hair
    (mái tóc dài óng ả)
  • black long hair
    (mái tóc dài đen)
Verb + long hair
  • grow long hair
    (nuôi tóc dài)
  • cut long hair
    (cắt tóc dài)
  • brush long hair
    (chải tóc dài)
  • style long hair
    (tạo kiểu tóc dài)

Idioms

  • let one's hair down

    thư giãn, xõa

    "After a long week at work, it's good to let your hair down."

    (Sau một tuần làm việc dài, thật tốt để được thư giãn và xõa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long hair

Danh từ
Lật mặt

Tóc dài, tóc có độ dài đáng kể.

"She has beautiful long hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't cut her hair, she would be a model now, because long hair is often desired in the fashion industry.
Nếu cô ấy không cắt tóc, cô ấy đã là một người mẫu bây giờ rồi, vì tóc dài thường được ưa chuộng trong ngành thời trang.
Phủ định
If he didn't have long hair now, he might not have been recognized at the convention as a rockstar.
Nếu bây giờ anh ấy không có tóc dài, anh ấy có lẽ đã không được nhận ra tại hội nghị như một ngôi sao nhạc rock.
Nghi vấn
If she had kept her long hair, would she have gotten the lead role in the historical drama?
Nếu cô ấy giữ mái tóc dài của mình, liệu cô ấy có nhận được vai chính trong bộ phim lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long hair".

Biểu tượng nữ tính

Trong nhiều nền văn hóa, tóc dài thường được coi là biểu tượng của nữ tính và vẻ đẹp. Phụ nữ nuôi tóc dài thường được xem là quyến rũ và thu hút.