long hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hair that is of considerable length.
Vietnamese Meaning
Tóc dài, tóc có độ dài đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has beautiful long hair."
"Cô ấy có mái tóc dài rất đẹp."
-
"He decided to grow his hair long."
"Anh ấy quyết định nuôi tóc dài."
-
"Long hair requires special care."
"Tóc dài cần được chăm sóc đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Long hair” thường được dùng để chỉ mái tóc dài hơn mức trung bình, thường chạm vai hoặc dài hơn. Nó có thể được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn ở nữ. Cụm từ này mang tính mô tả đơn thuần, không ám chỉ phong cách hay ý nghĩa cụ thể nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful long hair (mái tóc dài đẹp)
-
thick long hair (mái tóc dài dày)
-
flowing long hair (mái tóc dài óng ả)
-
black long hair (mái tóc dài đen)
-
grow long hair (nuôi tóc dài)
-
cut long hair (cắt tóc dài)
-
brush long hair (chải tóc dài)
-
style long hair (tạo kiểu tóc dài)
Idioms
-
let one's hair down
thư giãn, xõa
"After a long week at work, it's good to let your hair down."
(Sau một tuần làm việc dài, thật tốt để được thư giãn và xõa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long hair
Danh từTóc dài, tóc có độ dài đáng kể.
"She has beautiful long hair."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't cut her hair, she would be a model now, because long hair is often desired in the fashion industry. |
Nếu cô ấy không cắt tóc, cô ấy đã là một người mẫu bây giờ rồi, vì tóc dài thường được ưa chuộng trong ngành thời trang. |
| Phủ định | If he didn't have long hair now, he might not have been recognized at the convention as a rockstar. |
Nếu bây giờ anh ấy không có tóc dài, anh ấy có lẽ đã không được nhận ra tại hội nghị như một ngôi sao nhạc rock. |
| Nghi vấn | If she had kept her long hair, would she have gotten the lead role in the historical drama? |
Nếu cô ấy giữ mái tóc dài của mình, liệu cô ấy có nhận được vai chính trong bộ phim lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long hair".
