(Top Banner Ad)
long-windedness
C1
noun C1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

long-windedness

UK: /ˌlɒŋˈwɪndɪdnəs/ • US: /ˌlɔŋˈwɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dài dòng sự lan man tính lê thê vòng vo tam quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tediously long in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Tính dài dòng, lan man, lê thê trong lời nói hoặc văn viết, gây nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's long-windedness frustrated the audience."

    "Sự dài dòng của chính trị gia đã làm khán giả thất vọng."

  • "His long-windedness is a major flaw in his writing."

    "Sự dài dòng là một nhược điểm lớn trong văn phong của anh ấy."

  • "The report suffered from unnecessary long-windedness."

    "Bản báo cáo bị mắc lỗi dài dòng không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-winded Dài dòng, lê thê (trong lời nói hoặc văn viết)
Adverb long-windedly Một cách dài dòng, lê thê
Noun wind Hơi thở (trong ngữ cảnh này), gió
Adjective long Dài, lâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
wind
English (17th Century)
long-winded (adjective)
English (18th Century)
long-windedness (noun)

Nguồn gốc của 'long-winded'

Từ 'long-winded' ban đầu được dùng để miêu tả người có 'hơi thở dài' (long wind), ví dụ như một vận động viên chạy bền, ca sĩ hay người chơi nhạc cụ, ám chỉ sức bền và khả năng duy trì. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang những người nói hoặc viết quá dài dòng, lê thê, làm mất thời gian và sự kiên nhẫn của người nghe hoặc đọc. 'Long-windedness' là danh từ để chỉ tính chất này, thể hiện sự mệt mỏi mà những lời nói hay bài viết dài dòng gây ra.

Usage Note

Từ 'long-windedness' thường được dùng để chỉ việc nói hoặc viết quá dài dòng, thừa chi tiết và không đi thẳng vào vấn đề chính. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu súc tích và gây mệt mỏi cho người nghe hoặc người đọc. Khác với 'verbosity' (tính nhiều lời), 'long-windedness' nhấn mạnh vào sự lan man và thiếu trọng tâm, trong khi 'verbosity' chỉ đơn thuần là việc sử dụng nhiều từ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-windedness
  • excessive excessive long-windedness
    (sự dài dòng quá mức)
  • unnecessary unnecessary long-windedness
    (sự dài dòng không cần thiết)
  • pure pure long-windedness
    (sự dài dòng thuần túy (chỉ là dài dòng, không có nội dung))
Verb + long-windedness
  • avoid avoid long-windedness
    (tránh sự dài dòng)
  • reduce reduce long-windedness
    (giảm bớt sự dài dòng)
  • criticize criticize long-windedness
    (chỉ trích sự dài dòng)
Noun + of + long-windedness
  • the problem the problem of long-windedness
    (vấn đề dài dòng)
  • a habit a habit of long-windedness
    (một thói quen dài dòng)

Idioms

  • a tendency towards long-windedness

    khuynh hướng/có xu hướng dài dòng

    "His speeches often show a tendency towards long-windedness."

    (Các bài phát biểu của ông ấy thường có xu hướng dài dòng.)

  • the problem of long-windedness

    vấn đề dài dòng

    "The manager addressed the problem of long-windedness in team meetings."

    (Người quản lý đã giải quyết vấn đề dài dòng trong các cuộc họp nhóm.)

  • criticized for long-windedness

    bị chỉ trích vì sự dài dòng

    "The author was criticized for long-windedness in his latest novel."

    (Tác giả đã bị chỉ trích vì sự dài dòng trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-windedness

noun
Lật mặt

Tính dài dòng, lan man, lê thê trong lời nói hoặc văn viết, gây nhàm chán.

"The politician's long-windedness frustrated the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced brevity, his long-windedness wouldn't be a problem now.
Nếu anh ấy đã luyện tập sự ngắn gọn, sự dài dòng của anh ấy đã không còn là vấn đề bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so caught up in details, her long-windedness wouldn't have frustrated the team so much.
Nếu cô ấy không quá sa đà vào chi tiết, sự dài dòng của cô ấy đã không gây bực bội cho cả đội đến vậy.
Nghi vấn
If you had edited the report, would its long-windedness have been reduced?
Nếu bạn đã chỉnh sửa báo cáo, thì sự dài dòng của nó có giảm bớt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had controlled his long-windedness, he would have finished the presentation on time.
Nếu anh ấy kiểm soát được sự dài dòng của mình, anh ấy đã có thể hoàn thành bài thuyết trình đúng giờ.
Phủ định
If she weren't so prone to long-windedness, the meetings wouldn't be so tedious.
Nếu cô ấy không quá dễ bị dài dòng, các cuộc họp sẽ không nhàm chán đến vậy.
Nghi vấn
Would they listen more attentively if his speeches weren't characterized by long-windedness?
Liệu họ có lắng nghe chăm chú hơn nếu các bài phát biểu của anh ấy không bị đặc trưng bởi sự dài dòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-windedness".

Giá trị của sự ngắn gọn và súc tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, sự giao tiếp ngắn gọn, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá cao. Dài dòng (long-windedness) thường bị coi là thiếu hiệu quả và làm lãng phí thời gian của người khác.

Tránh lãng phí thời gian

Quan điểm 'Thời gian là tiền bạc' (Time is money) rất phổ biến. Do đó, việc nói hoặc viết dài dòng, lê thê có thể bị xem là thiếu tôn trọng thời gian của người khác và làm giảm hiệu quả công việc. Việc 'get to the point' (đi vào trọng tâm) là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người đối diện.