(Top Banner Ad)
longitudinal study
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

longitudinal study

UK: /ˌlɒndʒɪˈtjuːdɪnəl ˈstʌdi/ • US: /ˌlɑːndʒəˈtuːdənəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu dọc nghiên cứu theo chiều dọc nghiên cứu theo thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research design that involves repeated observations of the same variables (e.g., people) over short or long periods of time.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế nghiên cứu bao gồm các quan sát lặp đi lặp lại về cùng một biến số (ví dụ: con người) trong khoảng thời gian ngắn hoặc dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The longitudinal study tracked the health of the participants for over 20 years."

    "Nghiên cứu dọc đã theo dõi sức khỏe của những người tham gia trong hơn 20 năm."

  • "Longitudinal studies are useful for understanding developmental trends."

    "Các nghiên cứu dọc rất hữu ích để hiểu các xu hướng phát triển."

  • "The study used a longitudinal design to investigate the long-term effects of the intervention."

    "Nghiên cứu sử dụng thiết kế dọc để điều tra các tác động lâu dài của can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective longitudinal dọc theo chiều dài, theo chiều dọc
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra

Synonyms

panel study (nghiên cứu nhóm)cohort study (nghiên cứu когорт)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longitudin-
English
longitudinal
English
study

Nguồn gốc của 'Longitudinal Study'

Cụm từ 'longitudinal study' xuất phát từ việc kết hợp từ 'longitudinal' (dọc theo chiều dài) và 'study' (nghiên cứu). Ý tưởng là theo dõi và nghiên cứu một đối tượng hoặc nhóm đối tượng trong một khoảng thời gian dài để quan sát sự thay đổi và phát triển của họ. Nghiên cứu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và xã hội học để hiểu rõ hơn về các quá trình phức tạp diễn ra theo thời gian.

Usage Note

Nghiên cứu dọc (longitudinal study) được sử dụng để phát hiện các mối quan hệ có thể có giữa các biến số, thường là để xác định mối quan hệ nhân quả. Khác với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: ‘in a longitudinal study of child development.’ ‘On’ được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu, ví dụ: ‘on the effects of poverty.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longitudinal study
  • large-scale large-scale longitudinal study
    (nghiên cứu dọc quy mô lớn)
  • prospective prospective longitudinal study
    (nghiên cứu dọc tiền cứu (theo dõi từ hiện tại đến tương lai))
  • national national longitudinal study
    (nghiên cứu dọc cấp quốc gia)
Verb + longitudinal study
  • conduct conduct a longitudinal study
    (tiến hành một nghiên cứu dọc)
  • undertake undertake a longitudinal study
    (thực hiện một nghiên cứu dọc)
  • participate in participate in a longitudinal study
    (tham gia vào một nghiên cứu dọc)

Idioms

  • In the long run (related to the long timeframe of a longitudinal study)

    Về lâu dài, về sau

    "This may be difficult now, but in the long run, it will be worth it."

    (Điều này có thể khó khăn bây giờ, nhưng về lâu dài, nó sẽ xứng đáng.)

  • Track record (reflecting data collected over time)

    Hồ sơ theo dõi, thành tích

    "The company has a good track record of innovation."

    (Công ty có một hồ sơ theo dõi tốt về đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitudinal study

Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế nghiên cứu bao gồm các quan sát lặp đi lặp lại về cùng một biến số (ví dụ: con người) trong khoảng thời gian ngắn hoặc dài.

"The longitudinal study tracked the health of the participants for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinal study".

Tầm quan trọng của nghiên cứu dài hạn

Nghiên cứu dọc đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các quá trình phát triển của con người và xã hội. Ví dụ, các nghiên cứu theo dõi sức khỏe của một nhóm người từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh và phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu này tốn kém và mất thời gian, nhưng thông tin thu được lại vô cùng giá trị.

Ứng dụng trong chính sách công

Kết quả từ các nghiên cứu dọc thường được sử dụng để đưa ra các quyết định chính sách công. Ví dụ, một nghiên cứu dọc về tác động của một chương trình giáo dục có thể giúp chính phủ đánh giá hiệu quả của chương trình đó và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Điều này giúp đảm bảo rằng các nguồn lực công được sử dụng một cách hiệu quả nhất.