(Top Banner Ad)
loo roll
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

loo roll

UK: /luː rəʊl/ • US: Không có phiên âm US phổ biến

Nghĩa tiếng Việt

cuộn giấy vệ sinh giấy vệ sinh cuộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roll of toilet paper.

Vietnamese Meaning

Một cuộn giấy vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"

    "Bạn có thể mua một cuộn giấy vệ sinh khi bạn đi siêu thị được không?"

  • "We're out of loo roll."

    "Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi."

  • "I need to buy some loo rolls."

    "Tôi cần mua một ít giấy vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll Cuộn (giấy, vải); sự lăn, sự cuộn.
Noun roller Con lăn; trục lăn.
Noun rolling Hành động lăn, cuộn; sự luân phiên.
Verb roll Lăn, cuộn; xoay tròn; gói (thứ gì đó).
Adjective rolling Đang lăn, cuộn; có tính chất cuộn tròn (như đồi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rolle
Middle English
rolle
English
roll (cuộn)
French
lieu d'aisance (nơi thoải mái)
English
loo (nhà vệ sinh - tiếng lóng Anh)
English
loo roll (giấy vệ sinh cuộn - từ ghép)

Nguồn gốc của 'Loo'

Từ 'loo' là tiếng lóng của người Anh dùng để chỉ nhà vệ sinh. Nó được cho là có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'lieu d'aisance', có nghĩa là 'nơi thoải mái' hoặc 'nơi giải tỏa'. Theo thời gian, cụm từ này đã được rút ngắn và biến đổi thành 'loo' trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh. Khi ghép với 'roll' (cuộn), nó tạo thành 'loo roll' để chỉ cuộn giấy vệ sinh.

Usage Note

“Loo roll” là một cách gọi thông tục của “toilet paper” (giấy vệ sinh), phổ biến ở Anh. Từ “loo” là một từ lóng của “toilet”. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường hơn so với “toilet paper”.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + loo roll
  • new new loo roll
    (cuộn giấy vệ sinh mới)
  • empty empty loo roll
    (cuộn giấy vệ sinh đã hết)
  • soft soft loo roll
    (giấy vệ sinh mềm)
  • thick thick loo roll
    (giấy vệ sinh dày)
Động từ + loo roll
  • use use loo roll
    (sử dụng giấy vệ sinh)
  • buy buy loo roll
    (mua giấy vệ sinh)
  • run out of run out of loo roll
    (hết giấy vệ sinh)
  • replace replace loo roll
    (thay giấy vệ sinh)
Danh từ/Cụm từ chỉ lượng + loo roll
  • loo roll holder loo roll holder
    (giá/kệ đựng giấy vệ sinh)
  • a pack of a pack of loo roll
    (một gói giấy vệ sinh)
  • a roll of a roll of loo roll
    (một cuộn giấy vệ sinh)

Idioms

  • run out of loo roll

    Hết giấy vệ sinh (không còn nữa).

    "Oh no, we've run out of loo roll! Someone needs to buy some more."

    (Ôi không, chúng ta hết giấy vệ sinh rồi! Ai đó cần mua thêm.)

  • down to the last square of loo roll

    Chỉ còn rất ít giấy vệ sinh (theo nghĩa đen là 'chỉ còn miếng cuối cùng').

    "We're down to the last square of loo roll, so be careful!"

    (Chúng ta chỉ còn rất ít giấy vệ sinh thôi, hãy cẩn thận!)

  • hoard loo roll

    Tích trữ giấy vệ sinh (mua số lượng lớn một cách không cần thiết, đặc biệt trong thời kỳ khan hiếm giả tạo).

    "During the pandemic, many people started to hoard loo roll."

    (Trong thời kỳ đại dịch, nhiều người đã bắt đầu tích trữ giấy vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loo roll

Danh từ
Lật mặt

Một cuộn giấy vệ sinh.

"Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new loo roll tomorrow.
Tôi sẽ mua một cuộn giấy vệ sinh mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use that loo roll; it's too rough.
Cô ấy sẽ không sử dụng cuộn giấy vệ sinh đó; nó quá thô ráp.
Nghi vấn
Will you need another loo roll before the week is over?
Bạn có cần thêm một cuộn giấy vệ sinh trước khi tuần này kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loo roll".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

'Loo roll' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English). Ở Mỹ và một số quốc gia khác, từ phổ biến hơn là 'toilet paper' hoặc 'bathroom tissue'. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để giao tiếp tự nhiên hơn tùy theo ngữ cảnh địa lý.

Hiện tượng tích trữ trong đại dịch

Trong thời kỳ đầu đại dịch COVID-19 năm 2020, giấy vệ sinh (loo roll) đã trở thành một mặt hàng được tích trữ rộng rãi ở nhiều quốc gia phương Tây. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng khan hiếm tạm thời và gây ra nhiều cuộc thảo luận, thậm chí là meme hài hước trên mạng xã hội, phản ánh tâm lý lo lắng của người tiêu dùng.