loo roll
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loo roll'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuộn giấy vệ sinh.
Ví dụ Thực tế với 'Loo roll'
-
"Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"
"Bạn có thể mua một cuộn giấy vệ sinh khi bạn đi siêu thị được không?"
-
"We're out of loo roll."
"Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi."
-
"I need to buy some loo rolls."
"Tôi cần mua một ít giấy vệ sinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loo roll'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loo roll'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Loo roll” là một cách gọi thông tục của “toilet paper” (giấy vệ sinh), phổ biến ở Anh. Từ “loo” là một từ lóng của “toilet”. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường hơn so với “toilet paper”.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loo roll'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy a new loo roll tomorrow.
|
Tôi sẽ mua một cuộn giấy vệ sinh mới vào ngày mai. |
| Phủ định |
She is not going to use that loo roll; it's too rough.
|
Cô ấy sẽ không sử dụng cuộn giấy vệ sinh đó; nó quá thô ráp. |
| Nghi vấn |
Will you need another loo roll before the week is over?
|
Bạn có cần thêm một cuộn giấy vệ sinh trước khi tuần này kết thúc không? |