(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loo roll
A2

loo roll

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộn giấy vệ sinh giấy vệ sinh cuộn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loo roll'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộn giấy vệ sinh.

Definition (English Meaning)

A roll of toilet paper.

Ví dụ Thực tế với 'Loo roll'

  • "Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"

    "Bạn có thể mua một cuộn giấy vệ sinh khi bạn đi siêu thị được không?"

  • "We're out of loo roll."

    "Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi."

  • "I need to buy some loo rolls."

    "Tôi cần mua một ít giấy vệ sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loo roll'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

toilet(nhà vệ sinh)
bathroom(phòng tắm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Loo roll'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Loo roll” là một cách gọi thông tục của “toilet paper” (giấy vệ sinh), phổ biến ở Anh. Từ “loo” là một từ lóng của “toilet”. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường hơn so với “toilet paper”.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loo roll'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new loo roll tomorrow.
Tôi sẽ mua một cuộn giấy vệ sinh mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use that loo roll; it's too rough.
Cô ấy sẽ không sử dụng cuộn giấy vệ sinh đó; nó quá thô ráp.
Nghi vấn
Will you need another loo roll before the week is over?
Bạn có cần thêm một cuộn giấy vệ sinh trước khi tuần này kết thúc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)