loo roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộn giấy vệ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"
"Bạn có thể mua một cuộn giấy vệ sinh khi bạn đi siêu thị được không?"
-
"We're out of loo roll."
"Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi."
-
"I need to buy some loo rolls."
"Tôi cần mua một ít giấy vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Loo roll” là một cách gọi thông tục của “toilet paper” (giấy vệ sinh), phổ biến ở Anh. Từ “loo” là một từ lóng của “toilet”. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường hơn so với “toilet paper”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new loo roll (cuộn giấy vệ sinh mới)
-
empty empty loo roll (cuộn giấy vệ sinh đã hết)
-
soft soft loo roll (giấy vệ sinh mềm)
-
thick thick loo roll (giấy vệ sinh dày)
-
use use loo roll (sử dụng giấy vệ sinh)
-
buy buy loo roll (mua giấy vệ sinh)
-
run out of run out of loo roll (hết giấy vệ sinh)
-
replace replace loo roll (thay giấy vệ sinh)
-
loo roll holder loo roll holder (giá/kệ đựng giấy vệ sinh)
-
a pack of a pack of loo roll (một gói giấy vệ sinh)
-
a roll of a roll of loo roll (một cuộn giấy vệ sinh)
Idioms
-
run out of loo roll
Hết giấy vệ sinh (không còn nữa).
"Oh no, we've run out of loo roll! Someone needs to buy some more."
(Ôi không, chúng ta hết giấy vệ sinh rồi! Ai đó cần mua thêm.)
-
down to the last square of loo roll
Chỉ còn rất ít giấy vệ sinh (theo nghĩa đen là 'chỉ còn miếng cuối cùng').
"We're down to the last square of loo roll, so be careful!"
(Chúng ta chỉ còn rất ít giấy vệ sinh thôi, hãy cẩn thận!)
-
hoard loo roll
Tích trữ giấy vệ sinh (mua số lượng lớn một cách không cần thiết, đặc biệt trong thời kỳ khan hiếm giả tạo).
"During the pandemic, many people started to hoard loo roll."
(Trong thời kỳ đại dịch, nhiều người đã bắt đầu tích trữ giấy vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loo roll
Danh từMột cuộn giấy vệ sinh.
"Could you buy a loo roll when you go to the supermarket?"
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a new loo roll tomorrow. |
Tôi sẽ mua một cuộn giấy vệ sinh mới vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to use that loo roll; it's too rough. |
Cô ấy sẽ không sử dụng cuộn giấy vệ sinh đó; nó quá thô ráp. |
| Nghi vấn | Will you need another loo roll before the week is over? |
Bạn có cần thêm một cuộn giấy vệ sinh trước khi tuần này kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loo roll".
