(Top Banner Ad)
toilet paper
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

toilet paper

UK: /ˈtɔɪlət ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈtɔɪlət ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy vệ sinh giấy chùi giấy vệ sinh cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft paper used for cleaning oneself after defecation or urination.

Vietnamese Meaning

Giấy mềm dùng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're out of toilet paper."

    "Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi."

  • "Please buy some toilet paper when you go to the store."

    "Làm ơn mua một ít giấy vệ sinh khi bạn đi đến cửa hàng."

  • "The hotel provides complimentary toilet paper."

    "Khách sạn cung cấp giấy vệ sinh miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toilet bồn cầu, nhà vệ sinh
Noun paper giấy
Adjective paper bằng giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

French
toilette
English
toilet
English
paper
English
toilet paper

Nguồn gốc của 'toilet paper'

Từ 'toilet' ban đầu có nghĩa là 'sự chuẩn bị, trang điểm' trong tiếng Pháp. Khi các nhà vệ sinh trở nên phổ biến hơn, từ này được dùng để chỉ căn phòng đó. 'Paper' thì đơn giản là giấy. Vậy nên, 'toilet paper' đơn giản là giấy dùng trong nhà vệ sinh, một phát minh tương đối hiện đại giúp cuộc sống vệ sinh hơn.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'paper'. Cần phân biệt với 'tissue paper' (giấy ăn) và 'paper towels' (khăn giấy). 'Toilet roll' đề cập đến cuộn giấy vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toilet paper
  • soft soft toilet paper
    (giấy vệ sinh mềm)
  • recycled recycled toilet paper
    (giấy vệ sinh tái chế)
  • double-ply double-ply toilet paper
    (giấy vệ sinh hai lớp)
Verb + toilet paper
  • use use toilet paper
    (sử dụng giấy vệ sinh)
  • buy buy toilet paper
    (mua giấy vệ sinh)
  • stockpile stockpile toilet paper
    (tích trữ giấy vệ sinh)

Idioms

  • Not worth the toilet paper it's written on

    Vô giá trị, không đáng một xu.

    "That contract is not worth the toilet paper it's written on."

    (Cái hợp đồng đó chẳng đáng một xu.)

  • To be flush with toilet paper

    Có rất nhiều (giấy vệ sinh) trong một tình huống khan hiếm.

    "During the pandemic, my neighbour was flush with toilet paper."

    (Trong đại dịch, nhà hàng xóm của tôi có rất nhiều giấy vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toilet paper

danh từ
Lật mặt

Giấy mềm dùng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.

"We're out of toilet paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store which sells toilet paper is having a sale.
Cửa hàng bán giấy vệ sinh đang có chương trình giảm giá.
Phủ định
The brand of toilet paper that I bought, which wasn't on sale, wasn't very absorbent.
Nhãn hiệu giấy vệ sinh tôi mua, không được giảm giá, không thấm nước lắm.
Nghi vấn
Is this the toilet paper that everyone says is environmentally friendly?
Đây có phải là loại giấy vệ sinh mà mọi người nói là thân thiện với môi trường không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People usually buy toilet paper at the supermarket.
Mọi người thường mua giấy vệ sinh ở siêu thị.
Phủ định
Seldom do we find such soft toilet paper at this price.
Hiếm khi chúng ta tìm thấy loại giấy vệ sinh mềm mại như vậy với mức giá này.
Nghi vấn
Should you need more toilet paper, just ask.
Nếu bạn cần thêm giấy vệ sinh, hãy cứ hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toilet paper".

Cuộc khủng hoảng giấy vệ sinh

Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, có một hiện tượng kỳ lạ xảy ra: mọi người đổ xô đi mua và tích trữ giấy vệ sinh. Điều này dẫn đến tình trạng khan hiếm giấy vệ sinh ở nhiều nơi trên thế giới, cho thấy tầm quan trọng của vật dụng này trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Sự đa dạng của giấy vệ sinh

Ở nhiều nước phương Tây, giấy vệ sinh có nhiều loại khác nhau, từ giấy mềm mại, có mùi thơm đến giấy tái chế thân thiện với môi trường. Sự lựa chọn đa dạng này phản ánh nhu cầu và sở thích cá nhân của người tiêu dùng.