(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ toilet tissue
A2

toilet tissue

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy vệ sinh giấy chùi vệ sinh giấy toilet
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toilet tissue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giấy mềm được sử dụng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.

Definition (English Meaning)

Soft paper used for cleaning oneself after using the toilet.

Ví dụ Thực tế với 'Toilet tissue'

  • "Please remember to buy some toilet tissue when you go to the store."

    "Nhớ mua một ít giấy vệ sinh khi bạn đi đến cửa hàng nhé."

  • "The hotel provides complimentary toilet tissue in each room."

    "Khách sạn cung cấp giấy vệ sinh miễn phí trong mỗi phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Toilet tissue'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: toilet tissue
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bathroom(phòng tắm, nhà vệ sinh)
plumbing(hệ thống ống nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Toilet tissue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'toilet tissue' là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất. Có các từ đồng nghĩa khác như 'toilet paper' (cũng rất phổ biến và có thể thay thế cho nhau) và 'tissue' (trong ngữ cảnh cụ thể này, người nghe/đọc sẽ hiểu là giấy vệ sinh). Tuy nhiên, chỉ dùng 'tissue' một mình có thể gây nhầm lẫn vì 'tissue' còn có nghĩa là khăn giấy thông thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Toilet tissue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)