toilet tissue
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toilet tissue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giấy mềm được sử dụng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.
Ví dụ Thực tế với 'Toilet tissue'
-
"Please remember to buy some toilet tissue when you go to the store."
"Nhớ mua một ít giấy vệ sinh khi bạn đi đến cửa hàng nhé."
-
"The hotel provides complimentary toilet tissue in each room."
"Khách sạn cung cấp giấy vệ sinh miễn phí trong mỗi phòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Toilet tissue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: toilet tissue
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Toilet tissue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'toilet tissue' là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất. Có các từ đồng nghĩa khác như 'toilet paper' (cũng rất phổ biến và có thể thay thế cho nhau) và 'tissue' (trong ngữ cảnh cụ thể này, người nghe/đọc sẽ hiểu là giấy vệ sinh). Tuy nhiên, chỉ dùng 'tissue' một mình có thể gây nhầm lẫn vì 'tissue' còn có nghĩa là khăn giấy thông thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Toilet tissue'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.