(Top Banner Ad)
Look forward to
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày

Look forward to

UK: /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ • US: /lʊk ˈfɔːrwərd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

mong đợi trông chờ háo hức mong chờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To anticipate something with pleasure.

Vietnamese Meaning

Mong đợi, trông chờ điều gì đó với niềm vui hoặc sự hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I look forward to seeing you next week."

    "Tôi rất mong được gặp bạn vào tuần tới."

  • "She is looking forward to her vacation."

    "Cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ của mình."

  • "We are looking forward to the concert."

    "Chúng tôi đang mong chờ buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look Nhìn, trông
Noun look Cái nhìn, vẻ ngoài
Noun outlook Quan điểm, viễn cảnh
Adverb forward Về phía trước, tiến lên
Adjective forward Phía trước, táo bạo, tiến bộ
Noun forwardness Sự dạn dĩ, sự táo bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
forweard
Old English
Middle English
loken forward
Modern English (18th-19th century)
look forward to

Nguồn gốc của sự mong chờ

Cụm động từ 'look forward to' được hình thành từ ba yếu tố: 'look' (nhìn), 'forward' (về phía trước) và giới từ 'to' (đến, về phía). Ban đầu, 'look forward' có nghĩa đen là 'nhìn thẳng về phía trước'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, ám chỉ việc 'mong đợi' một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường là một sự kiện tích cực hoặc đáng mong muốn. Sự kết hợp với 'to' nhấn mạnh mục tiêu của sự mong đợi đó. Cụm từ này trở nên phổ biến với ý nghĩa 'háo hức chờ đợi' vào khoảng thế kỷ 18-19.

Usage Note

Cụm động từ 'look forward to' diễn tả sự mong đợi tích cực về một sự kiện, hoạt động hoặc cơ hội nào đó trong tương lai. Lưu ý rằng sau 'to' trong cụm từ này luôn là một danh từ hoặc V-ing (danh động từ), chứ không phải động từ nguyên thể. Sắc thái nghĩa của 'look forward to' mạnh hơn so với 'expect' (mong đợi) và thường thể hiện sự hào hứng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'look forward to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ này. Sau 'to' phải là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Ví dụ: 'I look forward to *hearing* from you soon.' chứ không phải 'I look forward to *hear* from you soon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ tăng cường
  • really really look forward to
    (thực sự mong chờ)
  • eagerly eagerly look forward to
    (háo hức mong chờ)
  • greatly greatly look forward to
    (rất mong chờ)
Sau 'to' (Danh từ/V-ing)
  • seeing you look forward to seeing you
    (mong được gặp bạn)
  • hearing from you look forward to hearing from you
    (mong nhận được tin tức từ bạn)
  • your visit look forward to your visit
    (mong chờ chuyến thăm của bạn)
  • the weekend look forward to the weekend
    (mong chờ cuối tuần)
  • receiving look forward to receiving your reply
    (mong nhận được thư trả lời của bạn)
Ngữ cảnh trang trọng/kinh doanh
  • cooperating look forward to cooperating with you
    (mong được hợp tác với bạn)
  • future opportunities look forward to future opportunities
    (mong chờ các cơ hội trong tương lai)

Idioms

  • I'm really looking forward to it!

    Tôi thực sự rất mong chờ điều đó!

    "Are you excited about the concert next week? Oh yes, I'm really looking forward to it!"

    (Bạn có hào hứng về buổi hòa nhạc tuần tới không? Ồ vâng, tôi thực sự rất mong chờ điều đó!)

  • We look forward to welcoming you.

    Chúng tôi mong được chào đón bạn.

    "Thank you for your application. We look forward to welcoming you to our team."

    (Cảm ơn bạn đã nộp đơn. Chúng tôi mong được chào đón bạn vào đội của chúng tôi.)

  • Something to look forward to

    Một điều gì đó đáng để mong chờ

    "After a long week, a quiet evening at home is always something to look forward to."

    (Sau một tuần dài, một buổi tối yên tĩnh ở nhà luôn là một điều gì đó đáng để mong chờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look forward to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Mong đợi, trông chờ điều gì đó với niềm vui hoặc sự hứng thú.

"I look forward to seeing you next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks forward to her graduation ceremony.
Cô ấy mong đợi lễ tốt nghiệp của mình.
Phủ định
Not only did he look forward to the weekend, but also he planned a surprise party.
Không chỉ mong đợi ngày cuối tuần, anh ấy còn lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Should you look forward to the trip, you will need to pack your bags early.
Nếu bạn mong đợi chuyến đi, bạn sẽ cần phải thu dọn hành lý sớm.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's looking forward to his graduation ceremony.
Anh trai tôi đang mong chờ lễ tốt nghiệp của anh ấy.
Phủ định
The students' teacher isn't looking forward to the exam results.
Giáo viên của các học sinh không mong chờ kết quả kỳ thi.
Nghi vấn
Is John and Mary's manager looking forward to the new project?
Quản lý của John và Mary có đang mong chờ dự án mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to look forward to the boring meeting next week.
Tôi ước tôi không phải mong chờ cuộc họp nhàm chán vào tuần tới.
Phủ định
If only I wouldn't have to look forward to waking up early tomorrow.
Giá mà tôi không phải mong chờ việc thức dậy sớm vào ngày mai.
Nghi vấn
I wish they wouldn't look forward to the change, would they?
Tôi ước họ không mong chờ sự thay đổi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look forward to".

Sử dụng trong giao tiếp và thư từ

Trong văn hóa phương Tây, 'Look forward to' thường được dùng như một câu kết lịch sự và chuyên nghiệp trong các email, thư mời, hoặc văn bản công việc. Nó thể hiện sự mong đợi tích cực về sự hợp tác, cuộc gặp gỡ, hoặc thông tin phản hồi từ người nhận. Ví dụ: 'I look forward to hearing from you soon' (Tôi mong sớm nhận được tin tức từ bạn).

Biểu hiện của sự lạc quan và mong đợi xã hội

Việc thể hiện 'I'm looking forward to...' không chỉ đơn thuần là mong chờ mà còn truyền tải một thái độ lạc quan và thân thiện trong các mối quan hệ xã hội. Nó cho thấy bạn hứng thú với một sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ, góp phần tạo nên một bầu không khí tích cực và duy trì sự kết nối giữa mọi người.