(Top Banner Ad)
Look up to
B1
Động từ B1 Tổng quát

Look up to

UK: /lʊk ʌp tə/ • US: /lʊk ʌp tu/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ kính trọng khâm phục tôn trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admire and respect someone.

Vietnamese Meaning

Ngưỡng mộ và kính trọng ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children often look up to their parents."

    "Trẻ em thường ngưỡng mộ cha mẹ của chúng."

  • "He's a role model that many young people look up to."

    "Anh ấy là một hình mẫu mà nhiều người trẻ ngưỡng mộ."

  • "I've always looked up to my older brother."

    "Tôi luôn ngưỡng mộ anh trai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun onlooker người xem, khán giả
Noun outlook quan điểm, triển vọng
Adjective looking có vẻ, trông có vẻ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
upp
Old English
English (16th-17th Century)
look up to (figurative sense emerges)

Nguồn gốc của 'Look up to'

Cụm động từ 'look up to' ban đầu có nghĩa đen là nhìn lên một ai đó cao hơn về mặt thể chất. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó đã phát triển để diễn tả sự ngưỡng mộ và tôn trọng sâu sắc đối với một người mà ta coi trọng về phẩm chất, trí tuệ hoặc thành tựu, như thể họ đang ở một vị trí cao hơn, đáng kính trọng hơn trong xã hội hoặc trong cuộc sống của chúng ta.

Usage Note

Cụm động từ 'look up to' thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, thường là vì những phẩm chất tốt đẹp, thành tựu hoặc hành động đáng khen của họ. Nó khác với 'respect' (tôn trọng) ở chỗ 'look up to' hàm ý sự ngưỡng mộ, coi người đó là một hình mẫu. Không giống như 'admire' (ngưỡng mộ) vốn có thể chỉ đơn thuần là thích thú hoặc đánh giá cao một phẩm chất, 'look up to' bao hàm sự kính trọng và noi theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of intensity
  • really really look up to someone
    (thực sự ngưỡng mộ ai đó)
  • greatly greatly look up to someone
    (rất mực ngưỡng mộ ai đó)
  • genuinely genuinely look up to someone
    (thành thật ngưỡng mộ ai đó)
  • always always look up to someone
    (luôn luôn ngưỡng mộ ai đó)
Nouns (objects of admiration)
  • mentor look up to a mentor
    (ngưỡng mộ một người cố vấn)
  • hero look up to a hero
    (ngưỡng mộ một anh hùng)
  • role model look up to a role model
    (ngưỡng mộ một hình mẫu lý tưởng)
  • someone for their courage look up to someone for their courage
    (ngưỡng mộ ai đó vì lòng dũng cảm của họ)

Idioms

  • look down on

    khinh thường, coi thường

    "Some rich people look down on the poor."

    (Một số người giàu khinh thường người nghèo.)

  • look up (a word/information)

    tra cứu (một từ/thông tin)

    "I need to look up this word in the dictionary."

    (Tôi cần tra từ này trong từ điển.)

  • look forward to

    mong đợi, háo hức chờ đợi

    "I'm looking forward to your visit next week."

    (Tôi đang mong đợi chuyến thăm của bạn vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look up to

Động từ
Lật mặt

Ngưỡng mộ và kính trọng ai đó.

"Children often look up to their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she looks up to her mother is obvious to everyone.
Việc cô ấy ngưỡng mộ mẹ mình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't clear whether he looks up to his older brother or not.
Không rõ liệu anh ấy có ngưỡng mộ anh trai mình hay không.
Nghi vấn
Why she looks up to him is a mystery to me.
Tại sao cô ấy ngưỡng mộ anh ta là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have always looked up to my professor for his guidance.
Đến khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ luôn ngưỡng mộ giáo sư của mình vì sự hướng dẫn của thầy.
Phủ định
By the time she achieves her dream, she won't have looked up to those who discouraged her.
Đến khi cô ấy đạt được ước mơ của mình, cô ấy sẽ không còn ngưỡng mộ những người đã làm cô ấy nản lòng.
Nghi vấn
Will he have looked up to his older brother for advice before making his final decision?
Liệu anh ấy đã ngưỡng mộ anh trai mình để xin lời khuyên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look up to".

Vai trò của hình mẫu và người cố vấn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'look up to' ai đó thể hiện tầm quan trọng của các hình mẫu (role models) và người cố vấn (mentors). Người ta thường tìm kiếm những cá nhân có thành tựu, đạo đức hoặc kỹ năng vượt trội để học hỏi và noi theo, coi đó là nguồn cảm hứng để phát triển bản thân và đạt được ước mơ.

Sự tôn trọng thành tựu và phẩm chất

Khái niệm 'look up to' phản ánh giá trị xã hội về việc công nhận và tôn vinh những người đã đạt được thành công hoặc sở hữu những phẩm chất đáng kính. Nó khuyến khích sự ngưỡng mộ đối với sự xuất sắc và thúc đẩy các cá nhân phấn đấu đạt được những chuẩn mực cao, góp phần tạo nên một xã hội có tính học hỏi và phát triển.