Look up to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngưỡng mộ và kính trọng ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children often look up to their parents."
"Trẻ em thường ngưỡng mộ cha mẹ của chúng."
-
"He's a role model that many young people look up to."
"Anh ấy là một hình mẫu mà nhiều người trẻ ngưỡng mộ."
-
"I've always looked up to my older brother."
"Tôi luôn ngưỡng mộ anh trai của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'look up to' thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, thường là vì những phẩm chất tốt đẹp, thành tựu hoặc hành động đáng khen của họ. Nó khác với 'respect' (tôn trọng) ở chỗ 'look up to' hàm ý sự ngưỡng mộ, coi người đó là một hình mẫu. Không giống như 'admire' (ngưỡng mộ) vốn có thể chỉ đơn thuần là thích thú hoặc đánh giá cao một phẩm chất, 'look up to' bao hàm sự kính trọng và noi theo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really look up to someone (thực sự ngưỡng mộ ai đó)
-
greatly greatly look up to someone (rất mực ngưỡng mộ ai đó)
-
genuinely genuinely look up to someone (thành thật ngưỡng mộ ai đó)
-
always always look up to someone (luôn luôn ngưỡng mộ ai đó)
-
mentor look up to a mentor (ngưỡng mộ một người cố vấn)
-
hero look up to a hero (ngưỡng mộ một anh hùng)
-
role model look up to a role model (ngưỡng mộ một hình mẫu lý tưởng)
-
someone for their courage look up to someone for their courage (ngưỡng mộ ai đó vì lòng dũng cảm của họ)
Idioms
-
look down on
khinh thường, coi thường
"Some rich people look down on the poor."
(Một số người giàu khinh thường người nghèo.)
-
look up (a word/information)
tra cứu (một từ/thông tin)
"I need to look up this word in the dictionary."
(Tôi cần tra từ này trong từ điển.)
-
look forward to
mong đợi, háo hức chờ đợi
"I'm looking forward to your visit next week."
(Tôi đang mong đợi chuyến thăm của bạn vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look up to
Động từNgưỡng mộ và kính trọng ai đó.
"Children often look up to their parents."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she looks up to her mother is obvious to everyone. |
Việc cô ấy ngưỡng mộ mẹ mình là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It isn't clear whether he looks up to his older brother or not. |
Không rõ liệu anh ấy có ngưỡng mộ anh trai mình hay không. |
| Nghi vấn | Why she looks up to him is a mystery to me. |
Tại sao cô ấy ngưỡng mộ anh ta là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have always looked up to my professor for his guidance. |
Đến khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ luôn ngưỡng mộ giáo sư của mình vì sự hướng dẫn của thầy. |
| Phủ định | By the time she achieves her dream, she won't have looked up to those who discouraged her. |
Đến khi cô ấy đạt được ước mơ của mình, cô ấy sẽ không còn ngưỡng mộ những người đã làm cô ấy nản lòng. |
| Nghi vấn | Will he have looked up to his older brother for advice before making his final decision? |
Liệu anh ấy đã ngưỡng mộ anh trai mình để xin lời khuyên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look up to".
