Look down on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To regard someone with a feeling of superiority; to think that someone is inferior or worthless.
Vietnamese Meaning
Khinh thường ai đó; coi ai đó thấp kém hoặc vô giá trị hơn mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looks down on anyone who hasn't been to university."
"Cô ấy khinh thường bất kỳ ai chưa từng học đại học."
-
"He seems to look down on people who don't have much money."
"Anh ta có vẻ khinh thường những người không có nhiều tiền."
-
"Don't look down on her just because she's younger than you."
"Đừng khinh thường cô ấy chỉ vì cô ấy trẻ hơn bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đánh giá thấp, thiếu tôn trọng người khác. Nó thường ám chỉ một thái độ kiêu ngạo và tự cao. Khác với 'respect' (tôn trọng) hay 'admire' (ngưỡng mộ), 'look down on' thể hiện sự đối lập hoàn toàn.
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau cụm động từ 'look down' để chỉ đối tượng bị khinh thường. Ví dụ: 'look down on the poor' (khinh thường người nghèo). Bỏ giới từ 'on' sẽ làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always look down on (luôn luôn khinh thường)
-
constantly constantly look down on (liên tục khinh thường)
-
openly openly look down on (công khai khinh thường)
-
others look down on others (khinh thường người khác)
-
the poor look down on the poor (khinh thường người nghèo)
-
manual labor look down on manual labor (khinh thường lao động chân tay)
-
tend to tend to look down on (có xu hướng khinh thường)
-
would never would never look down on (sẽ không bao giờ khinh thường)
-
start to start to look down on (bắt đầu khinh thường)
Idioms
-
Look down on someone/something
Khinh thường, coi thường, xem thường ai/cái gì; cho rằng mình hơn người khác.
"She looks down on anyone who didn't go to college."
(Cô ấy khinh thường bất cứ ai không học đại học.)
-
Look down one's nose at someone/something
Khinh bỉ, coi thường ai/cái gì một cách rõ rệt, ngạo mạn (nghĩa đen: nhìn xuống qua mũi).
"He's always looking down his nose at people who work in retail."
(Anh ta luôn khinh bỉ những người làm việc trong ngành bán lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look down on
Phrasal VerbKhinh thường ai đó; coi ai đó thấp kém hoặc vô giá trị hơn mình.
"She looks down on anyone who hasn't been to university."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she looked down on people who didn't have a university degree. |
Cô ấy nói rằng cô ấy coi thường những người không có bằng đại học. |
| Phủ định | He told me that he didn't look down on anyone, regardless of their social status. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi thường bất kỳ ai, bất kể địa vị xã hội của họ. |
| Nghi vấn | She asked me if I looked down on her because of her past mistakes. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có coi thường cô ấy vì những lỗi lầm trong quá khứ của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look down on".
