(Top Banner Ad)
Look down on
B2
Phrasal Verb B2 Xã hội học, Tâm lý học

Look down on

UK: /lʊk daʊn ɒn/ • US: /lʊk daʊn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Khinh thường Coi thường Xem thường Khinh khi Khinh rẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regard someone with a feeling of superiority; to think that someone is inferior or worthless.

Vietnamese Meaning

Khinh thường ai đó; coi ai đó thấp kém hoặc vô giá trị hơn mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looks down on anyone who hasn't been to university."

    "Cô ấy khinh thường bất kỳ ai chưa từng học đại học."

  • "He seems to look down on people who don't have much money."

    "Anh ta có vẻ khinh thường những người không có nhiều tiền."

  • "Don't look down on her just because she's younger than you."

    "Đừng khinh thường cô ấy chỉ vì cô ấy trẻ hơn bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective looking trông, có vẻ (thường dùng trong cụm như 'good-looking')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
dūne
Old English
on

Nguồn gốc của "Look down on"

Cụm động từ "look down on" bắt nguồn từ hành động thể chất là nhìn xuống từ một vị trí cao hơn. Theo nghĩa đen, khi bạn đứng trên cao và nhìn xuống ai đó hoặc vật gì đó, bạn sẽ thấy họ nhỏ bé hơn. Từ thế kỷ 17, ý nghĩa này đã mở rộng một cách ẩn dụ, mang hàm ý coi thường, xem nhẹ, hoặc cho rằng mình vượt trội hơn người khác. Ý tưởng cơ bản là sự 'chiếu cố' hay 'coi thường' được thể hiện qua hành động nhìn từ trên cao xuống.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đánh giá thấp, thiếu tôn trọng người khác. Nó thường ám chỉ một thái độ kiêu ngạo và tự cao. Khác với 'respect' (tôn trọng) hay 'admire' (ngưỡng mộ), 'look down on' thể hiện sự đối lập hoàn toàn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi sau cụm động từ 'look down' để chỉ đối tượng bị khinh thường. Ví dụ: 'look down on the poor' (khinh thường người nghèo). Bỏ giới từ 'on' sẽ làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look down on
  • always always look down on
    (luôn luôn khinh thường)
  • constantly constantly look down on
    (liên tục khinh thường)
  • openly openly look down on
    (công khai khinh thường)
Look down on + Noun/Pronoun
  • others look down on others
    (khinh thường người khác)
  • the poor look down on the poor
    (khinh thường người nghèo)
  • manual labor look down on manual labor
    (khinh thường lao động chân tay)
Verb + Look down on
  • tend to tend to look down on
    (có xu hướng khinh thường)
  • would never would never look down on
    (sẽ không bao giờ khinh thường)
  • start to start to look down on
    (bắt đầu khinh thường)

Idioms

  • Look down on someone/something

    Khinh thường, coi thường, xem thường ai/cái gì; cho rằng mình hơn người khác.

    "She looks down on anyone who didn't go to college."

    (Cô ấy khinh thường bất cứ ai không học đại học.)

  • Look down one's nose at someone/something

    Khinh bỉ, coi thường ai/cái gì một cách rõ rệt, ngạo mạn (nghĩa đen: nhìn xuống qua mũi).

    "He's always looking down his nose at people who work in retail."

    (Anh ta luôn khinh bỉ những người làm việc trong ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look down on

Phrasal Verb
Lật mặt

Khinh thường ai đó; coi ai đó thấp kém hoặc vô giá trị hơn mình.

"She looks down on anyone who hasn't been to university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she looked down on people who didn't have a university degree.
Cô ấy nói rằng cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.
Phủ định
He told me that he didn't look down on anyone, regardless of their social status.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi thường bất kỳ ai, bất kể địa vị xã hội của họ.
Nghi vấn
She asked me if I looked down on her because of her past mistakes.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có coi thường cô ấy vì những lỗi lầm trong quá khứ của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look down on".

Sự coi trọng bình đẳng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'look down on' (khinh thường) người khác thường bị coi là tiêu cực và không được chấp nhận. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về sự bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, và chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên địa vị xã hội, tài sản hay xuất thân. Người ta khuyến khích sự khiêm tốn và tôn trọng phẩm giá của mọi cá nhân.

Phản ánh định kiến và phân biệt đối xử

Cụm từ 'look down on' thường được dùng để mô tả thái độ định kiến và phân biệt đối xử. Nó liên quan đến việc đánh giá thấp người khác dựa trên những đặc điểm bề ngoài, thiếu hiểu biết hoặc thiếu cảm thông. Việc khinh thường người khác vì chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hay trình độ học vấn là một hình thức phân biệt đối xử thường bị lên án trong xã hội hiện đại.