(Top Banner Ad)
lookout point
B1
danh từ B1 Du lịch, Địa lý

lookout point

UK: /ˈlʊˌkaʊt pɔɪnt/ • US: /ˈlʊˌkaʊt pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm quan sát điểm ngắm cảnh vọng cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place from which a wide view is possible, especially a place that is high up.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mà từ đó có thể nhìn ra một khung cảnh rộng lớn, đặc biệt là một nơi ở trên cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a lookout point to admire the view of the valley."

    "Chúng tôi dừng lại ở một điểm quan sát để ngắm nhìn khung cảnh thung lũng."

  • "The lookout point offered a breathtaking panorama of the coastline."

    "Điểm quan sát cung cấp một toàn cảnh ngoạn mục của bờ biển."

  • "The forest service maintains several lookout points to watch for wildfires."

    "Cơ quan lâm nghiệp duy trì một vài điểm quan sát để theo dõi cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lookout Vị trí quan sát, người cảnh giới, sự cảnh giác
Verb phrase look out Nhìn ra ngoài, cảnh giác, cẩn thận
Noun viewpoint Quan điểm, góc nhìn (một địa điểm có thể nhìn thấy cảnh vật)
Verb point Chỉ, trỏ, hướng về

Synonyms

viewpoint (điểm ngắm cảnh)scenic overlook (điểm dừng chân ngắm cảnh đẹp)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
ūt
English
look out
English
lookout
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
English (Compound)
lookout point

Nguồn gốc 'điểm quan sát'

Cụm từ 'lookout point' là một danh từ ghép mô tả, được hình thành từ 'lookout' (sự quan sát, điểm quan sát) và 'point' (điểm, vị trí). Từ 'lookout' ban đầu xuất phát từ động từ 'look out' (nhìn ra ngoài, cảnh giác), trong đó 'look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian' (nhìn) và 'out' từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài). 'Point' có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'punctum' (một vết châm, một điểm). Khi kết hợp, 'lookout point' mô tả chính xác một vị trí cao hoặc thuận lợi được dùng để quan sát rộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các địa điểm trên núi, đồi, hoặc các công trình cao tầng được thiết kế để ngắm cảnh. Nó nhấn mạnh vào khả năng quan sát bao quát toàn cảnh từ vị trí đó.

Prepositions

at from

"at the lookout point" chỉ vị trí cụ thể. "from the lookout point" chỉ điểm xuất phát của tầm nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lookout point
  • scenic scenic lookout point
    (điểm quan sát có cảnh đẹp)
  • panoramic panoramic lookout point
    (điểm quan sát toàn cảnh)
  • high high lookout point
    (điểm quan sát cao)
  • designated designated lookout point
    (điểm quan sát được chỉ định)
Verb + lookout point
  • reach reach a lookout point
    (đến được một điểm quan sát)
  • stand at stand at a lookout point
    (đứng ở một điểm quan sát)
  • offer offer a lookout point
    (cung cấp một điểm quan sát)
  • gaze from gaze from a lookout point
    (ngắm nhìn từ một điểm quan sát)
Prepositional Phrase + lookout point
  • from the from the lookout point
    (từ điểm quan sát)
  • at the at the lookout point
    (tại điểm quan sát)

Idioms

  • A perfect lookout point for...

    Một điểm quan sát lý tưởng để...

    "This cliff provides a perfect lookout point for spotting whales."

    (Vách đá này là một điểm quan sát lý tưởng để phát hiện cá voi.)

  • From a strategic lookout point

    Từ một điểm quan sát chiến lược

    "They observed enemy movements from a strategic lookout point."

    (Họ quan sát chuyển động của quân địch từ một điểm quan sát chiến lược.)

  • The lookout point offers a breathtaking view.

    Điểm quan sát này mang lại một cảnh tượng ngoạn mục.

    "The lookout point offers a breathtaking view of the entire valley."

    (Điểm quan sát này mang lại một cảnh tượng ngoạn mục của toàn bộ thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lookout point

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mà từ đó có thể nhìn ra một khung cảnh rộng lớn, đặc biệt là một nơi ở trên cao.

"We stopped at a lookout point to admire the view of the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the lookout point offered a stunning view, we decided to have a picnic there.
Bởi vì điểm quan sát có một tầm nhìn tuyệt đẹp, chúng tôi đã quyết định tổ chức một buổi dã ngoại ở đó.
Phủ định
Although there was supposed to be a lookout point, we couldn't find it because the trail was poorly marked.
Mặc dù được cho là có một điểm quan sát, chúng tôi không thể tìm thấy nó vì con đường mòn được đánh dấu kém.
Nghi vấn
If we hike up this mountain, will we reach the lookout point before sunset?
Nếu chúng ta leo lên ngọn núi này, liệu chúng ta có đến được điểm quan sát trước khi mặt trời lặn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lookout point offers a stunning view of the valley.
Điểm quan sát này có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng.
Phủ định
There isn't a lookout point near the town.
Không có điểm quan sát nào gần thị trấn.
Nghi vấn
Is that the famous lookout point everyone talks about?
Đó có phải là điểm quan sát nổi tiếng mà mọi người vẫn nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookout point".

Tầm quan trọng trong du lịch và bảo tồn thiên nhiên

Các 'lookout point' đóng vai trò quan trọng trong du lịch và bảo tồn thiên nhiên, đặc biệt là ở các công viên quốc gia và khu vực cảnh quan đẹp. Chúng thường được xây dựng hoặc đánh dấu để du khách có thể an toàn ngắm nhìn toàn cảnh, hiểu rõ hơn về địa lý và giá trị thẩm mỹ của môi trường xung quanh, từ đó nâng cao nhận thức về bảo vệ thiên nhiên.

Vai trò lịch sử trong phòng thủ và cảnh báo

Trong lịch sử, 'lookout point' (hoặc các tháp canh, đài quan sát tương tự) có ý nghĩa chiến lược quan trọng. Chúng được sử dụng để theo dõi kẻ thù, cảnh báo về các cuộc tấn công sắp xảy ra, hoặc phát hiện cháy rừng. Những điểm này cho phép người canh gác có cái nhìn rộng để đảm bảo an toàn và phòng thủ cho cộng đồng.