lookout point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place from which a wide view is possible, especially a place that is high up.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm mà từ đó có thể nhìn ra một khung cảnh rộng lớn, đặc biệt là một nơi ở trên cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stopped at a lookout point to admire the view of the valley."
"Chúng tôi dừng lại ở một điểm quan sát để ngắm nhìn khung cảnh thung lũng."
-
"The lookout point offered a breathtaking panorama of the coastline."
"Điểm quan sát cung cấp một toàn cảnh ngoạn mục của bờ biển."
-
"The forest service maintains several lookout points to watch for wildfires."
"Cơ quan lâm nghiệp duy trì một vài điểm quan sát để theo dõi cháy rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các địa điểm trên núi, đồi, hoặc các công trình cao tầng được thiết kế để ngắm cảnh. Nó nhấn mạnh vào khả năng quan sát bao quát toàn cảnh từ vị trí đó.
Prepositions
"at the lookout point" chỉ vị trí cụ thể. "from the lookout point" chỉ điểm xuất phát của tầm nhìn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic scenic lookout point (điểm quan sát có cảnh đẹp)
-
panoramic panoramic lookout point (điểm quan sát toàn cảnh)
-
high high lookout point (điểm quan sát cao)
-
designated designated lookout point (điểm quan sát được chỉ định)
-
reach reach a lookout point (đến được một điểm quan sát)
-
stand at stand at a lookout point (đứng ở một điểm quan sát)
-
offer offer a lookout point (cung cấp một điểm quan sát)
-
gaze from gaze from a lookout point (ngắm nhìn từ một điểm quan sát)
-
from the from the lookout point (từ điểm quan sát)
-
at the at the lookout point (tại điểm quan sát)
Idioms
-
A perfect lookout point for...
Một điểm quan sát lý tưởng để...
"This cliff provides a perfect lookout point for spotting whales."
(Vách đá này là một điểm quan sát lý tưởng để phát hiện cá voi.)
-
From a strategic lookout point
Từ một điểm quan sát chiến lược
"They observed enemy movements from a strategic lookout point."
(Họ quan sát chuyển động của quân địch từ một điểm quan sát chiến lược.)
-
The lookout point offers a breathtaking view.
Điểm quan sát này mang lại một cảnh tượng ngoạn mục.
"The lookout point offers a breathtaking view of the entire valley."
(Điểm quan sát này mang lại một cảnh tượng ngoạn mục của toàn bộ thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lookout point
danh từMột địa điểm mà từ đó có thể nhìn ra một khung cảnh rộng lớn, đặc biệt là một nơi ở trên cao.
"We stopped at a lookout point to admire the view of the valley."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the lookout point offered a stunning view, we decided to have a picnic there. |
Bởi vì điểm quan sát có một tầm nhìn tuyệt đẹp, chúng tôi đã quyết định tổ chức một buổi dã ngoại ở đó. |
| Phủ định | Although there was supposed to be a lookout point, we couldn't find it because the trail was poorly marked. |
Mặc dù được cho là có một điểm quan sát, chúng tôi không thể tìm thấy nó vì con đường mòn được đánh dấu kém. |
| Nghi vấn | If we hike up this mountain, will we reach the lookout point before sunset? |
Nếu chúng ta leo lên ngọn núi này, liệu chúng ta có đến được điểm quan sát trước khi mặt trời lặn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lookout point offers a stunning view of the valley. |
Điểm quan sát này có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng. |
| Phủ định | There isn't a lookout point near the town. |
Không có điểm quan sát nào gần thị trấn. |
| Nghi vấn | Is that the famous lookout point everyone talks about? |
Đó có phải là điểm quan sát nổi tiếng mà mọi người vẫn nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lookout point".
